
Khi làm việc hoặc học tiếng Nhật ở Nhật Bản, bạn sẽ gặp câu như: せんせいの かわりに、わたしが せつめいします。Câu này rất thực tế và dễ dùng. Hôm nay mình sẽ giải thích cho các bạn hiểu rõ hơn về từ かわり, cách sử dụng và khác biệt với các từ tương tự như ところ, うえ, ついで. Các bạn sẽ có thể dùng かわり để nói chuyện dễ dàng với sếp, đồng nghiệp hay bạn học.
Câu hỏi
せんせいの _ に、わたしが せつめいします。
Câu hỏi: Trong câu 「せんせいの _ に、わたしが せつめいします。」, bạn nên chọn từ nào để câu có nghĩa: “Thay thầy cô, tôi sẽ giải thích”? Hiểu đúng chỗ này rất quan trọng để giao tiếp tự nhiên khi nói về việc thay thế người khác.
- ところ
- うえ
- ついで
- かわり
Đáp án
かわり (kawari) = Thay thế, thay cho ai đó. Kanji: 代わり hoặc 替わり
Vì sao?
Từ かわり ở đây mang nghĩa “thay thế” hoặc “thay cho ai đó”. Khi bạn muốn nói rằng bạn làm việc gì đó thay cho người khác, bạn dùng 〜のかわりに. Đây là cách nói quen thuộc và rất tự nhiên trong tiếng Nhật. Kanji 代わり (thay thế) hoặc 替わり cũng thường được dùng. Ví dụ: せんせいのかわりに (thay thầy cô), ともだちのかわりに (thay bạn). Các từ khác như ところ (nơi chốn), うえ (bên trên), ついで (nhân tiện) hoàn toàn không phù hợp vì nghĩa khác nhau. Bạn nhớ là かわり nhấn mạnh việc thay thế cho người nào đó hoặc việc gì đó.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ところ (tokoro) = nơi chốn, chỗ. 例文: 学校のところで待っています。 (がっこうのところでまっています。) Tôi đang đợi ở chỗ trường học.
- うえ (ue) = trên, phía trên. 例文: 机のうえに本があります。 (つくえのうえにほんがあります。) Trên bàn có cuốn sách.
- ついで (tsuide) = nhân tiện, dịp tiện. 例文: スーパーに行くついでに薬も買いました。 (スーパーにいくついでにくすりもかいました。) Nhân tiện đi siêu thị, tôi cũng mua thuốc.
Ví dụ
- せんせいのかわりに、わたしがうけみます。 (せんせいのかわりに、わたしがうけみます。) Tôi sẽ tiếp nhận thay thầy cô.
- 田中さんのかわりに、ミーティングに出ました。 (たなかさんのかわりに、ミーティングにでました。) Tôi đã đến họp thay anh Tanaka.
- しごとのかわりに、ちょっと休みます。 (しごとのかわりに、ちょっとやすみます。) Tôi sẽ nghỉ một chút thay cho công việc.
- わたしのかわりに、このてがみをわたしてください。 (わたしのかわりに、このてがみをわたしてください。) Xin hãy đưa bức thư này thay tôi.
Hội thoại mẫu
A: きょうのミーティング、せんせいはいけません。— Hôm nay thầy không thể tới họp được.
B: わたしがせんせいのかわりに、せつめいしましょうか。— Tôi sẽ giải thích thay thầy có được không?
A: ありがとう、それはたすかります。— Cảm ơn, điều đó giúp tôi rất nhiều.
B: じゃあ、よろしくおねがいします。— Vậy thì, mong bạn giúp đỡ nhé.
Dùng khi nào?
- Khi bạn làm thay công việc cho đồng nghiệp, ví dụ như thay người giám sát.
- Khi được giao nhiệm vụ thay mặt sếp hay giáo viên giải thích hay làm việc gì đó.
- Trong các tình huống chăm sóc, hỗ trợ người khác khi họ không thể làm.
- Trên giấy tờ, bạn sẽ thấy cấu trúc 〜のかわりに dùng để nói thay thế công việc hoặc quyền lợi.