交差点 (こうさてん) nghĩa là ‘ngã tư’ trong tiếng Nhật – JLPT N5

交差点 (こうさてん) nghĩa là 'ngã tư' trong tiếng Nhật - JLPT N5

Khi bạn sống và làm việc ở Nhật, việc hiểu các thuật ngữ về giao thông rất cần thiết, đặc biệt là khi bạn đi làm hoặc đi học tiếng Nhật ở thành phố. Một trong những từ quan trọng nhất bạn cần biết là 交差点 (こうさてん), nghĩa là ngã tư đường giao nhau. Biết từ này giúp bạn di chuyển an toàn và giao tiếp tốt hơn với người Nhật.

Câu hỏi

「交差点」の 読み方は?

Trong tiếng Nhật, từ 交差点 đọc là gì? Việc biết cách đọc và hiểu nghĩa của từ này rất quan trọng khi bạn đi trên đường ở Nhật, để tránh lạc đường hoặc gặp rắc rối giao thông.

  1. こうさてん
  2. きっぷ
  3. みち
  4. しんごう

Đáp án

こうさてん (kousaten) nghĩa là ‘ngã tư’ — điểm mà hai hoặc nhiều con đường giao nhau. Kanji: 交差点.

Vì sao?

Từ 交差点 gồm ba chữ kanji: 交 (giao) nghĩa là giao nhau, 叉 (sai) cũng mang nghĩa chia, phân rẽ, và 点 (điểm) nghĩa là điểm. Kết hợp lại, 交差点 là nơi các con đường giao nhau tạo thành ngã tư. Đây là từ thường gặp trên biển báo giao thông, bản đồ và khi đồng nghiệp nói về việc đi làm hay về nhà. Việc học đúng cách đọc こうさてん (kousaten) giúp bạn nghe hiểu khi ai đó nhắc đến ngã tư hoặc nói về chỉ đường.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • きっぷ (kippu): vé (ví dụ: 電車のきっぷを買いました。Tôi đã mua vé tàu.)
  • みち (michi): đường (ví dụ: このみちは安全です。Con đường này an toàn.)
  • しんごう (shingou): đèn tín hiệu giao thông (ví dụ: しんごうで止まってください。Hãy dừng lại ở đèn đỏ.)

Ví dụ

  1. 交差点で信号を待ちます。 (こうさてんでしんごうをまちます。) Tôi đứng đợi đèn giao thông ở ngã tư.
  2. この交差点はいつも混んでいます。 (このこうさてんはいつもこんでいます。) Ngã tư này lúc nào cũng đông đúc.
  3. 次の交差点を右に曲がってください。 (つぎのこうさてんをみぎにまがってください。) Hãy rẽ phải tại ngã tư tiếp theo.
  4. 交差点で気をつけてください。 (こうさてんできをつけてください。) Hãy cẩn thận ở ngã tư.

Hội thoại mẫu

A: もうすぐ交差点に着きますね。 — Sắp đến ngã tư rồi nhỉ.
B: そうですね。信号を守ってください。 — Đúng rồi. Hãy tuân theo đèn tín hiệu nhé.
A: この交差点は車が多いです。 — Ngã tư này xe hơi nhiều đấy.
B: 気をつけて渡りましょう。 — Hãy cẩn thận khi qua đường nhé.

Dùng khi nào?

  • Trên biển báo giao thông để chỉ nơi các đường giao nhau.
  • Khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc bạn bè về vị trí, chỉ đường.
  • Nghe trong thông báo hoặc bản tin giao thông để biết khu vực ngã tư đông đúc.
  • Trong học tiếng Nhật để làm quen với từ vựng giao thông cơ bản.
上部へスクロール