
Khi sống và làm việc tại Nhật, việc biết cách nói ‘nhận’ rất quan trọng, ví dụ như khi nhận quà sinh nhật. Trong câu hỏi hôm nay, chúng ta sẽ học từ もらう, nghĩa là ‘nhận’. Bạn sẽ hiểu khi nào dùng もらう và phân biệt với các từ gần nghĩa khác như あげる hay くれる.
Câu hỏi
たんじょうびに かばんを _ ました。
Trong câu tiếng Nhật 「たんじょうびに かばんを _ ました。」 bạn sẽ chọn từ nào để hoàn thành câu? Đây là câu nói về việc nhận một món quà sinh nhật, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật.
- やり
- あげ
- もらい
- くれ
Đáp án
3. もらい (morai) – ‘nhận’ – Kanji: 貰う
Vì sao?
もらう là động từ dùng khi bạn nhận một thứ gì đó từ người khác. Ví dụ như nhận quà sinh nhật, nhận giúp đỡ, hoặc nhận tài liệu tại nơi làm việc. Kanji 貰う gồm bộ 貝 (tiền, vật có giá trị) và bộ 取 (lấy), liên tưởng bạn đang lấy một món đồ có giá trị từ người khác. Khi nói về việc được tặng hay nhận, bạn dùng もらう. Người Việt hay nhầm với あげる hoặc くれる, nhưng đó là khi bạn cho đi, hoặc người khác cho bạn, còn もらう là góc nhìn của người nhận. Đây là từ rất quan trọng để bạn diễn đạt câu chuyện về quà tặng hoặc được giúp đỡ trong tiếng Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- やり (yari) – cho, làm (cách nói thông tục, thường dùng trong nói chuyện gần gũi) – 例: 彼に仕事をやりたい。 (かれにしごとをやりたい。) Tôi muốn làm việc cho anh ấy.
- あげ (age) – cho, tặng (giao tiếp từ quan điểm người cho) – 例: 友達に本をあげました。 (ともだちにほんをあげました。) Tôi đã tặng sách cho bạn.
- くれ (kure) – cho tôi, tặng tôi (từ người nhận nhìn người cho) – 例: 母がプレゼントをくれました。 (ははがぷれぜんとをくれました。) Mẹ đã tặng tôi quà.
Ví dụ
- 友達からお土産をもらいました。 (ともだちからおみやげをもらいました。) Tôi đã nhận quà lưu niệm từ bạn.
- 仕事で助けてもらってありがとうございます。 (しごとでたすけてもらってありがとうございます。) Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi trong công việc.
- 弟に誕生日プレゼントをもらいました。 (おとうとにたんじょうびぷれぜんとをもらいました。) Tôi đã nhận quà sinh nhật từ em trai.
- お客さんにもらった手紙を見ました。 (おきゃくさんにもらったてがみをみました。) Tôi đã đọc lá thư nhận được từ khách hàng.
Hội thoại mẫu
A:たんじょうびに何をもらいましたか? — Bạn đã nhận gì trong sinh nhật?
B:かばんをもらいました。 — Tôi nhận được một cái túi xách.
A:いいですね。誰からもらいましたか? — Tuyệt quá. Bạn nhận từ ai vậy?
B:友達からもらいました。 — Tôi nhận từ bạn bè.
A:それは素敵なプレゼントですね。 — Đó là món quà tuyệt vời đấy.
Dùng khi nào?
- Khi bạn nhận quà từ đồng nghiệp hoặc bạn bè tại Nhật.
- Khi nói về việc được giúp đỡ hoặc hỗ trợ trong công việc.
- Khi nhận vật phẩm như đồ dùng, tài liệu từ người khác.
- Trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả trạng thái ‘được ai đó cho cái gì’.