にちがいない nghĩa là gì? Giải thích cách dùng にちがいない trong tiếng Nhật N3

にちがいない nghĩa là gì? Giải thích cách dùng にちがいない trong tiếng Nhật N3

Bạn đã từng nghe câu 「でんきがついている。だれかいるにちがいない。」 chưa? Từ 「にちがいない」rất quan trọng trong tiếng Nhật, đặc biệt là khi bạn muốn diễn tả sự chắc chắn không nghi ngờ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa và cách dùng của nó để bạn có thể dùng chính xác trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Câu hỏi

でんきが ついて いる。だれか いる _。

Câu hỏi: Trong câu “でんきがついている。だれかいる_。” nên chọn từ nào đúng? Việc chọn từ đúng giúp bạn thể hiện sự chắc chắn khi suy đoán về một việc xảy ra dựa trên dấu hiệu.

  1. にちがいない
  2. かもしれない
  3. はずがない
  4. わけがない

Đáp án

Đáp án đúng là: にちがいない (nichigainai) – chắc chắn là / không thể sai được. Kanji: 違いない.

Vì sao?

「にちがいない」được dùng để bày tỏ sự chắc chắn một điều gì đó đúng dựa trên bằng chứng hoặc lý do suy đoán. Ví dụ như đèn đang bật thì chắc chắn có người ở đó.

Kanji 違いない có nghĩa đen là “không có sự sai khác”, tức là không thể sai được. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn về sự thật, khác với 「かもしれない」chỉ là khả năng, hoặc 「はずがない」biểu thị phủ định, không thể xảy ra.

Lưu ý rằng 「にちがいない」là cách nói trang trọng, xuất hiện nhiều trong viết và giao tiếp đứng đắn, còn nói chuyện thường ngày có thể dùng cách khác.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かもしれない (kamo shirenai) – có thể / có khả năng
    例文: 明日雨が降るかもしれない。 (あしたあめがふるかもしれない。) – Ngày mai có khả năng sẽ mưa.
  • はずがない (hazu ga nai) – không thể nào xảy ra / không có lý do để xảy ra
    例文: 彼が嘘をつくはずがない。 (かれがうそをつくはずがない。) – Anh ấy không thể nào nói dối được.
  • わけがない (wake ga nai) – không có lý do / không thể
    例文: そんな簡単に成功するわけがない。 (そんなかんたんにせいこうするわけがない。) – Không thể dễ dàng thành công như vậy được.

Ví dụ

  1. 店の明かりがついているから、だれかいるにちがいない。 (みせのあかりがついているから、だれかいるにちがいない。) – Vì đèn trong cửa hàng đang bật nên chắc chắn có người ở đó.
  2. 彼は毎日遅刻しないから、今日も時間通りに来たにちがいない。 (かれはまいにちちこくしないから、きょうもじかんどおりにきたにちがいない。) – Anh ấy không bao giờ đi muộn nên chắc hôm nay cũng đã đến đúng giờ.
  3. 財布がここにあるから、誰かが忘れたにちがいない。 (さいふがここにあるから、だれかがわすれたにちがいない。) – Ví đang ở đây chắc chắn là ai đó đã quên.
  4. 工場で機械の音がしている。だれか働いているにちがいない。 (こうじょうできかいのおとがしている。だれかはたらいているにちがいない。) – Ở nhà máy có tiếng máy chạy, chắc chắn có người đang làm việc.

Hội thoại mẫu

A: でも、電気がついてるよ。 (でも、でんきがついてるよ。) – Nhưng mà, đèn đang bật đấy.
B: そうですね。だれかいるにちがいない。 (そうですね。だれかいるにちがいない。) – Đúng rồi. Chắc chắn có người.
A: どうしてそんなに自信がありますか? (どうしてそんなにじしんがありますか?) – Tại sao bạn lại tự tin như vậy?
B: 電気は人が使うものだから、ついているなら誰かいるはずです。 (でんきはひとがつかうものだから、ついているならだれかいるはずです。) – Đèn là đồ dùng của con người, nên nó đang bật thì chắc chắn có ai đó.
A: なるほど、わかりました。 (なるほど、わかりました。) – À, tôi hiểu rồi.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn nhìn thấy dấu hiệu cụ thể, ví dụ đèn điện đang sáng trong phòng sau giờ làm việc, bạn dùng 「にちがいない」để khẳng định chắc chắn có người ở đó.
  • Trong công việc, khi giám sát nhà máy, sử dụng 「にちがいない」để nói chắc chắn về việc máy móc đang chạy dựa trên âm thanh.
  • Khi nghe tin tức hoặc dự báo thời tiết chắc chắn, bạn có thể dùng cấu trúc này để thể hiện niềm tin mạnh mẽ.
  • Khi nói về hoàn cảnh chắc chắn xảy ra cũng như suy đoán dựa trên bằng chứng cụ thể trong cuộc sống hàng ngày.
上部へスクロール