あげ nghĩa là tặng, cho – JLPT N4 học từ vựng tiếng Nhật

あげ nghĩa là tặng, cho - JLPT N4 học từ vựng tiếng Nhật

Bạn có biết khi nói về việc tặng quà hoặc cho ai đó thứ gì bằng tiếng Nhật, bạn cần dùng từ nào không? Từ

Câu hỏi

ともだちに はなを _ ました。

Trong câu ‘ともだちに はなを _ ました。’, bạn nên chọn từ nào điền vào chỗ trống? Đây là câu nói về việc tặng hoa cho bạn bè, nên chọn từ đúng để thể hiện hành động “tặng” hay “cho” một cách tự nhiên trong tiếng Nhật.

  1. おき
  2. もらい
  3. くれ
  4. あげ

Đáp án

Đáp án đúng là: 4. あげ (age) – nghĩa là “tặng” hoặc “cho”.
Kanji: あげ (上げ)
Ví dụ: ともだちに はなを あげました (Tôi đã tặng hoa cho bạn tôi).

Vì sao?

Từ あげ là dạng động từ được dùng khi bạn tặng hoặc cho ai đó một món đồ hay điều gì đó. Trong tiếng Nhật, あげます thể hiện hành động cho đi từ phía người nói hoặc người thân, bạn bè của người nói đến người khác.

Vì sao các đáp án khác sai?

上部へスクロール