
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều động từ giúp thể hiện hành động cho, nhận đồ vật hoặc làm gì đó cho người khác. Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ học từ あげ, một từ rất quan trọng dùng khi bạn cho ai đó cái gì, hoặc làm điều gì đó vì người khác. Biết dùng đúng あげ sẽ giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn và dễ hiểu khi làm việc hoặc giao tiếp hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
わたしは いもうとに おかしを _ ました。
Câu hỏi: わたしは いもうとに おかしを _ ました。Bạn cần điền đúng từ vào chỗ trống để câu này có nghĩa “Tôi đã cho em gái bánh kẹo.” Đây là câu rất hay gặp trong sinh hoạt hàng ngày, nên hãy học kĩ nhé.
- あげ
- もらい
- おき
- くれ
Đáp án
あげ (age) nghĩa là “cho” hoặc “tặng” ai đó cái gì. Kanji thường không được dùng, viết bằng hiragana: あげ.
Vì sao?
Từ あげ là một động từ rất hay dùng trong tiếng Nhật để biểu hiện hành động cho hoặc tặng ai đó đồ vật hay làm điều gì đó cho người khác. Trong câu ví dụ, 「わたしは いもうとに おかしを あげました」 nghĩa là “Tôi đã cho em gái bánh kẹo.” Động từ này mang ý nghĩa người nói là người chủ động làm hành động ấy cho người khác. Cũng có các từ khác liên quan như くれる (được cho từ ai đó), もらう (nhận được), mỗi từ dùng với ngữ cảnh khác nhau. Nắm rõ sự khác biệt giúp bạn tránh nhầm lẫn khi giao tiếp. Ví dụ, あげ thường dùng khi bạn cho người khác, くれる thì được người khác cho bạn, còn もらう là hành động bạn nhận được món đồ đó. Ngoài ra, あげ còn có các từ phái sinh như あげる (động từ ở dạng nguyên thể), cho, tặng; あげます là dạng lịch sự. Khi làm việc, bạn có thể nghe đồng nghiệp nói “これ、あげます” khi họ tặng thứ gì đó cho bạn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- もらい (morai) – nhận. もらう là nhận đồ vật từ ai đó. Ví dụ: 兄に本をもらいました。 (あににほんをもらいました。) Tôi đã nhận sách từ anh trai.
- おき (oki) – đặt, để lại. おく nghĩa là đặt một vật ở đâu đó. Ví dụ: かばんを机の上におきました。 (かばんをつくえのうえにおきました。) Tôi đã đặt cặp sách trên bàn.
- くれ (kure) – cho, tặng (ai đó cho tôi). くれる diễn tả việc người khác cho bạn cái gì. Ví dụ: 友だちがケーキをくれました。 (ともだちがケーキをくれました。) Bạn tôi đã cho tôi bánh kem.
Ví dụ
- 私は同僚にコーヒーをあげました。 (わたしはどうりょうにコーヒーをあげました。) Tôi đã cho đồng nghiệp cà phê.
- 子どもにお菓子をあげてください。 (こどもにおかしをあげてください。) Hãy cho đứa trẻ bánh kẹo nhé.
- 彼は先生に本をあげました。 (かれはせんせいにほんをあげました。) Anh ấy đã tặng cô giáo một quyển sách.
- 母は弟に新しいゲームをあげました。 (はははおとうとにあたらしいゲームをあげました。) Mẹ đã tặng em trai trò chơi mới.
Hội thoại mẫu
A: 昨日、いもうとにお菓子をあげましたか? — Bạn đã cho em gái bánh kẹo hôm qua chưa?
B: はい、あげました。とても喜びました。 — Vâng, tôi đã cho. Em ấy rất vui.
A: いいですね。どんなお菓子でしたか? — Hay nhỉ. Đó là bánh kẹo gì?
B: チョコレートです。 — Là sô-cô-la.
A: それは嬉しいですね。 — Thật tuyệt vời.
B: はい、またあげたいです。 — Vâng, tôi muốn cho lần nữa.
Dùng khi nào?
- Khi bạn tặng đồ hoặc cho đồ vật cho người khác, như tặng quà đồng nghiệp hay em nhỏ.
- Trong các câu chuyện và tình huống thường ngày nói về việc trao đổi quà cáp, đồ ăn vặt, đồ dùng.
- Nghe trên công trường hay nơi làm việc, khi đồng nghiệp chia sẻ đồ ăn, thức uống.
- Trong các bài tập tiếng Nhật luyện tập kỹ năng nói về hành động cho, nhận, liên quan đến xã giao nơi làm việc.