Học từ てくれ trong tiếng Nhật N4 – nghĩa và cách dùng khi nói về bạn bè giúp đỡ

Học từ てくれ trong tiếng Nhật N4 - nghĩa và cách dùng khi nói về bạn bè giúp đỡ

Bạn có biết cách dùng từ てくれ trong tiếng Nhật để nói về việc ai đó giúp mình không? Đây là một cách rất phổ biến, đặc biệt khi bạn muốn cảm ơn hoặc nhắc đến bạn bè đã hỗ trợ mình. Ở bài viết này, chúng ta sẽ học về câu hỏi “ともだちが しゅくだいを てつだっ _ ました。” và cách dùng てくれ phù hợp. Hãy xem kỹ để bạn có thể dùng đúng từ trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật nhé!

Câu hỏi

ともだちが しゅくだいを てつだっ _ ました。

Câu hỏi là: 「ともだちが しゅくだいを てつだっ _ ました。」. Bạn cần chọn đúng từ để hoàn thành câu nói về việc bạn của bạn đã giúp làm bài tập. Việc biết cách dùng đúng sẽ giúp bạn nói chuyện tự nhiên và đúng ngữ pháp.

  1. てもらい
  2. てあげ
  3. てくれ
  4. ておき

Đáp án

Đáp án đúng là 3. てくれ (te kure). Nó có nghĩa là “giúp (tôi)” và thường dùng khi người khác làm việc gì đó cho mình, thể hiện sự nhờ vả hoặc cảm ơn một cách thân mật.

Vì sao?

Từ てくれ xuất phát từ động từ くれる (kureru) có nghĩa là “cho tôi” hoặc “làm cho tôi”. Khi dùng ở dạng てくれ, nó mang nghĩa nhờ vả hoặc kể về việc ai đó làm điều gì đó giúp mình. Kanji của くれる là 呉れる, nhưng thường viết bằng kana. Đây là cách nói thân mật, hay dùng trong giao tiếp với bạn bè hoặc người thân. Nó cho thấy sự gần gũi trong câu nói.

Từ này rất hay gặp khi bạn muốn nói về ai đó giúp bạn làm việc gì đó, ví dụ bạn muốn kể rằng bạn bè đã giúp làm bài tập hoặc giúp bạn khi bạn cần.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • てもらい (temorai): nghĩa là “nhận được sự giúp đỡ” – Ví dụ: 先生にテストを手伝ってもらいました。 (せんせいにテストをてつだってもらいました。) Tôi đã được thầy giúp làm bài kiểm tra.
  • てあげ (teage): nghĩa là “làm giúp người khác” – Ví dụ: 私は弟に宿題を手伝ってあげました。 (わたしはおとうとにしゅくだいをてつだってあげました。) Tôi đã giúp em trai làm bài tập.
  • ておき (teoki): nghĩa là “làm trước để chuẩn bị” – Ví dụ: 明日のために準備しておきます。 (あしたのためにじゅんびしておきます。) Tôi sẽ chuẩn bị trước cho ngày mai.

Ví dụ

  1. 友だちがパソコンの使い方を教えてくれました。 (ともだちがパソコンのつかいかたをおしえてくれました。) Bạn tôi đã chỉ tôi cách dùng máy tính.
  2. 同僚が仕事を手伝ってくれました。 (どうりょうがしごとをてつだってくれました。) Đồng nghiệp đã giúp tôi làm việc.
  3. 母が夜ご飯を作ってくれました。 (ははがよるごはんをつくってくれました。) Mẹ đã nấu cơm tối cho tôi.
  4. 友だちが宿題を手伝ってくれました。 (ともだちがしゅくだいをてつだってくれました。) Bạn bè đã giúp tôi làm bài tập.

Hội thoại mẫu

A: 宿題、手伝ってくれた? — BẠN: Bạn đã giúp tôi làm bài tập đúng không?
B: うん、手伝ってあげたよ。 — MÌNH: Ừ, mình đã giúp mà.
A: 本当にありがとう。助かったよ。 — BẠN: Cảm ơn thật nhiều. Mình đỡ hơn rồi.
B: どういたしまして。困ったら、いつでも言ってね。 — MÌNH: Không có gì. Khi nào gặp khó thì cứ nói nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi kể bạn bè hoặc đồng nghiệp giúp mình làm việc trong câu hàng ngày.
  • Khi cảm ơn người khác đã làm điều gì đó hỗ trợ mình nhưng muốn nói theo cách thân mật.
  • Khi nhờ vả bạn bè làm giúp gì đó cho mình.
  • Xuất hiện trong hội thoại, email, hoặc tin nhắn giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè để thể hiện sự giúp đỡ.
上部へスクロール