につき nghĩa là gì? Học cách dùng につき trong tiếng Nhật JLPT N2

につき nghĩa là gì? Học cách dùng につき trong tiếng Nhật JLPT N2

Bạn có biết từ につき trong tiếng Nhật được dùng rất phổ biến trong các bảng thông báo, giấy tờ và cả trong giao tiếp công sở? Việc hiểu đúng nghĩa và cách dùng につき sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn với các từ có cách phát âm tương tự như について hay にたいして. Hôm nay mình sẽ giải thích cách dùng của につき để bạn tự tin hơn khi gặp từ này ở Nhật nhé.

Câu hỏi

にゅうじょうりょうは ひとり _、せんえんです。

Câu hỏi: Trong câu にゅうじょうりょうは ひとり _、せんえんです。bạn sẽ điền từ nào vào chỗ trống? Đây là câu thường gặp khi nói về phí vào cổng hoặc phí dịch vụ, vì vậy dùng đúng từ rất quan trọng để ý nghĩa câu rõ ràng và chính xác.

  1. にたいして
  2. につき
  3. にとって
  4. について

Đáp án

Đáp án đúng là につき (ni tsuki). Từ này có nghĩa là “mỗi”, “cho mỗi” hoặc “theo từng”. Kanji của nó là 付く (kèm theo) hoặc mặc dù thường viết bằng hiragana trong trường hợp này, nó dùng trong nhiều kiểu thông báo tính phí hoặc quy định.

Vì sao?

につき được dùng để diễn tả “cho mỗi đơn vị” hoặc chính xác hơn là “theo từng” đối tượng hoặc sự vật nào đó. Ví dụ như 1 người, 1 chiếc, 1 ngày… Khi bạn thấy bảng hoặc tờ rơi ghi “ひとりにつき1000円”, nghĩa là “mỗi người 1000 yên.” につき rất phổ biến trong các thông báo về giá cả, lệ phí, hoặc cảnh báo về số lượng hạn chế. Dù có các từ trông giống nhau như について (về), にたいして (đối với), につき là từ duy nhất được dùng để nói về tỉ lệ, lệ phí tính cho từng đơn vị.

Từ này rất dễ nhầm lẫn với những từ khác nhưng nếu biết rõ cách dùng, bạn sẽ thấy nó rất hữu ích trong công việc và cuộc sống ở Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にたいして (ni taishite) – có nghĩa là “đối với”, để so sánh hoặc thể hiện sự tương phản.
    例文:彼は私の意見にたいして反対した。
    (かれはわたしのいけんにたいしてはんたいした。)
    Anh ấy đã phản đối ý kiến của tôi.
  • について (ni tsuite) – có nghĩa là “về”, dùng để nói chủ đề hoặc vấn đề.
    例文:日本の文化について勉強しています。
    (にほんのぶんかについてべんきょうしています。)
    Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản.
  • にとって (ni totte) – có nghĩa là “đối với ai đó”, thể hiện quan điểm cá nhân hoặc đối tượng nhất định.
    例文:彼にとってこの仕事は大切です。
    (かれにとってこのしごとはたいせつです。)
    Đối với anh ấy, công việc này rất quan trọng.

Ví dụ

  1. 入場料はひとりにつき千円です。
    (にゅうじょうりょうはひとりにつきせんえんです。)
    Phí vào cổng là 1000 yên mỗi người.
  2. この駐車場は1時間につき200円かかります。
    (このちゅうしゃじょうは1じかんにつきにひゃくえんかかります。)
    Bãi đậu xe này tính 200 yên mỗi giờ.
  3. 部屋の使用料金は1日につき5000円です。
    (へやのしようりょうきんは1にちにつきごせんえんです。)
    Phí sử dụng phòng là 5000 yên mỗi ngày.
  4. 参加費は一人につき三千円をお願いします。
    (さんかひはいちにんにつきさんぜんえんをおねがいします。)
    Phí tham gia là 3000 yên cho mỗi người.

Hội thoại mẫu

田中さん:この工場の見学料はどうなっているんですか?
(たなかさん:このこうじょうのけんがくりょうはどうなっているんですか?)
Anh Tanaka: Phí tham quan nhà máy này như thế nào?
鈴木さん:見学料はひとりにつき500円です。
(すずきさん:けんがくりょうはひとりにつきごひゃくえんです。)
Anh Suzuki: Phí tham quan là 500 yên cho mỗi người.
田中さん:ありがとうございます。グループだと割引はありますか?
(たなかさん:ありがとうございます。グループだとわりびきはありますか?)
Anh Tanaka: Cảm ơn bạn. Nếu đi theo nhóm có giảm giá không?
鈴木さん:はい、10人につき1人無料になります。
(すずきさん:はい、じゅうにんにつきひとりむりょうになります。)
Anh Suzuki: Có, cứ 10 người sẽ được miễn phí cho 1 người.

Dùng khi nào?

  • Bảng giá dịch vụ, vé vào cổng, ví dụ: 「ひとりにつき〇〇円」(mỗi người bao nhiêu yên).
  • Thông báo phí đỗ xe, phí lưu trú, tính tiền theo thời gian hoặc số lượng: 「1時間につき〇〇円」(mỗi giờ bao nhiêu yên).
  • Trong công việc, khi nói đến lệ phí, tiền phạt, hay tiền công nhân viên được trả theo từng đơn vị.
  • Thông tin trên biển báo, hướng dẫn tại nhà máy, nhà hàng hoặc trung tâm mua sắm thường dùng につき để nói mức phí hoặc quy định tính theo từng người hoặc từng vật.
上部へスクロール