たて nghĩa là gì? Cách dùng và ví dụ tiếng Nhật N3

たて nghĩa là gì? Cách dùng và ví dụ tiếng Nhật N3

Khi bạn nghe người Nhật nói “やきたてのパンはおいしいです” có thể bạn sẽ thắc mắc từ “たて” nghĩa là gì và khi nào dùng. Đây là cách nói rất phổ biến, nhất là khi bạn muốn nói về đồ vật vừa mới làm xong hoặc vừa mới hoàn thành. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu ý nghĩa và cách dùng của “たて” để bạn có thể dùng ngay trong công việc và giao tiếp hàng ngày.

Câu hỏi

やき _ の パンは おいしいです。

Câu hỏi: Trong câu “やき _ の パンは おいしいです。”, bạn nên chọn từ nào điền vào chỗ trống để câu có nghĩa là “Bánh mì vừa mới nướng rất ngon”?

Hiểu được cách dùng từ để miêu tả đồ vật mới hoàn thành sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong công việc và cuộc sống ở Nhật.

  1. がち
  2. かけ
  3. たて
  4. きり

Đáp án

Đáp án đúng là: 3. たて (tate) nghĩa là vừa mới, mới làm xong (được viết trong câu là たて). Ví dụ: やきたて (mới nướng xong).

Vì sao?

“たて” thường được dùng kèm với động từ thể ます gốc, để chỉ sự mới hoàn thành hành động đó và sự vật còn giữ được đặc tính tốt của hành động mới làm xong. Ví dụ: やきたてのパン nghĩa là bánh mì vừa nướng xong, còn nóng và thơm. Kanji của たて là 建て, thường dùng trong xây dựng nhưng trong trường hợp này là cách phiên âm dùng biểu thị trạng thái “vừa mới” của hành động.

Ở Nhật, bạn rất hay gặp cách dùng này khi người ta nói về đồ ăn hoặc đồ vật mới làm xong, như “炊きたてのご飯” (cơm vừa nấu xong), “貸したての車” (xe vừa mới cho thuê). Làm quen với “たて” sẽ giúp bạn dễ hiểu và nói tự nhiên hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • がち (gachi) – thường có nghĩa là hay làm gì đó, nhạy cảm với điều gì. Ví dụ: 彼は遅刻しがちです。 (かれはちこくしがちです。Anh ấy hay đi muộn.)
  • かけ (kake) – biểu thị sự chưa hoàn thành, dang dở. Ví dụ: 食べかけのケーキを置いておくな。 (たべかけのけーきをおいておくな。Đừng để bánh kem đang ăn dở lại đó.)
  • きり (kiri) – ý nghĩa giới hạn số lượng hoặc thời gian dừng lại. Ví dụ: 昨日で仕事は終わりきりです。 (きのうでしごとはおわりきりです。Công việc đã kết thúc hôm qua.)

Ví dụ

  1. やきたてのパンはとてもおいしいです。 (やきたてのパンはとてもおいしいです。Bánh mì vừa nướng rất ngon.)
  2. 炊きたてのご飯を食べましょう。 (たきたてのごはんをたべましょう。Hãy ăn cơm mới nấu xong nhé.)
  3. できたての寿司を注文しました。 (できたてのすしをちゅうもんしました。Tôi đã gọi sushi vừa làm xong.)
  4. 新しく建てた家がきれいです。 (あたらしくたてたいえがきれいです。Ngôi nhà vừa xây mới rất đẹp.)

Hội thoại mẫu

A: やきたてのパン、食べたことありますか? — Bạn đã từng ăn bánh mì vừa nướng chưa?
B: はい、とてもおいしいですよね。 — Có, rất ngon đúng không?
A: コンビニで買ったんですが、まだ温かかったです。 — Tôi mua ở cửa hàng tiện lợi, bánh còn ấm.
B: そうそう、新しいものはやっぱり違います。 — Đúng vậy, đồ mới làm thì khác hẳn.
A: 明日もやきたてのパンを買いたいです。 — Ngày mai tôi muốn mua bánh mì vừa nướng nữa.
B: 一緒に行きましょう。 — Cùng đi nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi nói về đồ ăn mới làm xong như bánh mì, cơm, sushi trong quán ăn, cửa hàng tiện lợi hoặc nhà bếp.
  • Ở chỗ làm, khi bạn muốn khen hàng hóa, sản phẩm mới sản xuất xong.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng “たて” giúp diễn đạt sự tươi mới, vừa hoàn thành, tạo ấn tượng tươi ngon hoặc mới mẻ.
上部へスクロール