
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp khó khăn khi sử dụng từ ほど? Đây là một từ rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong công việc tại Nhật. Qua bài học này, bạn sẽ hiểu cách dùng ほど để so sánh hai sự việc hoặc để nói về mức độ, điều mà bạn có thể dùng ngay mai ở nơi làm việc hay khi trò chuyện với đồng nghiệp.
Câu hỏi
きょうは きのう _ さむくない。
Câu hỏi là: “きょうは きのう _ さむくない。” Bạn có biết từ nào điền vào chỗ trống để câu trở nên chính xác và tự nhiên không? Hiểu cách dùng từ đó giúp bạn diễn đạt tốt hơn khi so sánh thời tiết hoặc các trạng thái khác nhau trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật.
- くらい
- ばかり
- ほど
- だけ
Đáp án
Đáp án đúng là: ほど (hodo) – nghĩa là ‘đến mức, đến mức độ’. Kanji của từ này là 程 nhưng thường được viết bằng hiragana.
Vì sao?
Từ ほど được dùng để so sánh mức độ của hai sự việc hoặc để nói rằng một sự việc không đến mức nào đó. Trong câu ví dụ, nghĩa là “Hôm nay không lạnh đến mức như hôm qua.” Đây là một cấu trúc rất phổ biến khi bạn muốn mô tả mức độ hoặc sự so sánh về điều kiện như thời tiết, cảm giác, hay điều kiện công việc.
Khi dùng ほど, bạn nhấn mạnh mức độ không cao bằng hay thấp hơn sự việc được nhắc đến trước đó. Ở câu này, “きょうは きのう ほど さむくない” có nghĩa là hôm nay không lạnh như hôm qua.
Ngoài ほど, có một số từ gần nghĩa hoặc dùng để so sánh khác mà bạn cần chú ý, ví dụ như くらい (khoảng, mức), ばかり (chỉ, khoảng), だけ (chỉ), nhưng mỗi từ có cách dùng riêng và không thể thay thế tùy tiện.
Vì sao các đáp án khác sai?
- くらい (kurai) – nghĩa là ‘khoảng, mức’. Ví dụ: コーヒーは一杯くらい飲みます。 (コーヒーはいっぱいいくらいのみます。Tôi uống khoảng một ly cà phê.) Từ này dùng để nói mức độ hoặc số lượng gần đúng, không dùng để so sánh mức độ giữa hai sự việc như ほど.
- ばかり (bakari) – nghĩa là ‘chỉ, toàn là’. Ví dụ: 彼は遊んでばかりいます。 (かれはあそんでばかりいます。Anh ấy chỉ chơi không làm việc.) Dùng để miêu tả một việc xảy ra nhiều hoặc chỉ làm một việc, không phù hợp để so sánh mức độ.
- だけ (dake) – nghĩa là ‘chỉ’. Ví dụ: これは子供だけです。 (これはこどもだけです。Chỉ dành cho trẻ em.) Diễn tả sự giới hạn, không thể dùng để so sánh mức độ như ほど.
Ví dụ
- 今日は昨日ほど寒くないです。 (きょうはきのうほどさむくないです。Hôm nay không lạnh như hôm qua.)
- 私の車は兄の車ほど速くない。 (わたしのくるまはあにのくるまほどはやくない。Xe của tôi không nhanh bằng xe anh tôi.)
- この仕事は思ったほど難しくなかった。 (このしごとはおもったほどむずかしくなかった。Công việc này không khó như tôi nghĩ.)
- 日本語の勉強は毎日続けるほど上達します。 (にほんごのべんきょうはまいにちつづけるほどじょうたつします。Học tiếng Nhật càng đều đặn mỗi ngày thì càng tiến bộ.)
Hội thoại mẫu
A: 今日の天気は昨日ほど寒くないね。 (きょうのてんきはきのうほどさむくないね。— Hôm nay thời tiết không lạnh như hôm qua nhỉ.)
B: うん、昨日は本当に寒すぎたよ。 (うん、きのうはほんとうにさむすぎたよ。— Ừ, hôm qua thật sự lạnh quá.)
A: 明日はもっと暖かくなるって天気予報が言ってたよ。 (あしたはもっとあたたかくなるっててんきよほうがいってたよ。— Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ ấm hơn.)
B: それは嬉しいね。仕事も楽になるよ。 (それはうれしいね。しごともらくになるよ。— Hay quá nhỉ, làm việc cũng sẽ dễ dàng hơn.)
Dùng khi nào?
- So sánh mức độ cảm nhận thời tiết hàng ngày (ví dụ: lạnh, nóng).
- So sánh tốc độ, khoảng cách hoặc độ lớn trong công việc và sinh hoạt.
- Diễn tả mức độ khó khăn, tiến bộ trong học tập hoặc làm việc.
- Thể hiện giới hạn, mức độ không vượt quá một mức nào đó trong các tình huống giao tiếp thông thường.