にさいし (に際し) nghĩa là ‘khi, lúc’ – JLPT N2

にさいし (に際し) nghĩa là 'khi, lúc' - JLPT N2

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ thấy nhiều mẫu câu có chữ にさいし (に際し). Đây là cấu trúc quen thuộc dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về việc chuẩn bị hoặc làm điều gì đó quan trọng. Hiểu đúng và dùng chính xác giúp bạn giao tiếp chuẩn hơn, nhất là khi làm việc và ký hợp đồng ở Nhật.

Câu hỏi

けいやく _ て、ちゅういが ひつようだ。

Câu hỏi: 「けいやく _ て、ちゅういが ひつようだ。」Bạn nên chọn cụm từ nào để hoàn thành câu này cho đúng? Đây là câu rất hay gặp khi bạn đọc hoặc nghe nói về hợp đồng nên cần hiểu thật kỹ để tránh sai sót.

  1. にそっ
  2. にさいし
  3. にかけ
  4. にくわえ

Đáp án

にさいし (に際し) nghĩa là ‘khi, nhân dịp’. Ví dụ khi nói ‘khi ký hợp đồng’, câu sẽ dùng に際し để thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh thời điểm quan trọng.

Vì sao?

に際し (にさいし) là một cụm từ dùng để chỉ thời điểm có hành động quan trọng hoặc bước chuẩn bị nào đó, thường đi với các từ mang tính pháp lý hoặc công việc như hợp đồng (契約: けいやく). Đây là cách nói trang trọng hơn so với に対して hay とき. Kanji của さいし là 際, nghĩa là ‘lúc, trong khi’. Dùng に際し giúp câu có vẻ lịch sự và rõ ràng về thời điểm cần chú ý hoặc hành động cần làm. Ví dụ câu hỏi trên dùng để nhấn mạnh rằng “khi ký hợp đồng thì cần phải chú ý”.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にそっ (に即) – にそく, nghĩa là “ngay lập tức”. 例:この問題に即対応してください。(こ の もんだい に そく たいおう して ください。) Xin hãy xử lý ngay vấn đề này.
  • にかけ (に掛け) – にかけ, nghĩa là “dựa trên, dựa vào” hoặc “đặt cược vào”. 例:彼は自分の努力にかけて成功した。(かれ は じぶん の どりょく に かけて せいこう した。) Anh ấy dựa vào nỗ lực của mình để thành công.
  • にくわえ (に加え) – にくわえ, nghĩa là “thêm vào, cộng vào”. 例:風に加えて雨も降っている。(かぜ に くわえて あめ も ふっている。) Gió cộng với mưa cũng đang rơi.

Ví dụ

  1. 契約に際しては、内容をよく読みましょう。 (けいやく に さいして は、ないよう を よく よみましょう。) Khi ký hợp đồng, hãy đọc kỹ nội dung nhé.
  2. 出発に際して、忘れ物がないか確認してください。 (しゅっぱつ に さいして、わすれもの が ない か かくにん してください。) Khi chuẩn bị xuất phát, hãy kiểm tra xem có quên đồ gì không.
  3. 面接に際し、履歴書を持参してください。 (めんせつ に さいし、りれきしょ を じさん してください。) Khi đi phỏng vấn, hãy mang theo sơ yếu lý lịch.
  4. 契約に際しては、十分に注意が必要だ。 (けいやく に さいして は、じゅうぶん に ちゅうい が ひつよう だ。) Khi ký hợp đồng, cần phải hết sức chú ý.

Hội thoại mẫu

A: 新しい契約に際して、何か注意することはありますか? — Có điều gì phải chú ý khi ký hợp đồng mới không?
B: はい、契約内容をよく確認してください。 — Vâng, hãy kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng nhé.
A: 書類はどこで提出すればいいですか? — Tôi nên nộp giấy tờ ở đâu?
B: 事務所の受付で提出してください。 — Hãy nộp ở quầy lễ tân của văn phòng.
A: わかりました、ありがとうございます。 — Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn.
B: どういたしまして。 — Không có gì.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong văn bản, email, thông báo khi cần ghi rõ thời điểm làm việc quan trọng, ví dụ lúc ký hợp đồng, lúc bắt đầu dự án.
  • Xuất hiện trong các cuộc họp, khi trình bày hoặc nhắc nhở mọi người chú ý vào thời điểm làm việc nhất định.
  • Dùng trong văn viết trang trọng, hợp đồng, giấy tờ pháp luật để nhấn mạnh thời gian thực hiện hoặc điều kiện.
  • Nghe trong hướng dẫn, thông báo an toàn liên quan đến các bước cụ thể như khi ký hợp đồng hoặc bắt đầu công việc.
上部へスクロール