べく nghĩa là gì? Cách dùng べく trong tiếng Nhật N1

べく nghĩa là gì? Cách dùng べく trong tiếng Nhật N1

Bạn có biết từ べく trong câu 「ゆめを かなえる _、まいにち どりょくして いる。」có nghĩa gì và khi nào dùng không? Đây là một dạng ngữ pháp cao cấp trong tiếng Nhật, thuộc JLPT N1, giúp diễn tả mục đích hành động. Biết cách dùng べく sẽ giúp bạn nói rõ ràng mục đích của mình khi làm việc hay giao tiếp với đồng nghiệp Nhật.

Câu hỏi

ゆめを かなえる _、まいにち どりょくして いる。

Câu hỏi: Trong câu 「ゆめを かなえる _、まいにち どりょくして いる。」từ nào điền đúng vào chỗ trống? Từ này rất quan trọng để diễn tả mục đích của hành động và giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

  1. ばかり
  2. べし
  3. べく
  4. べき

Đáp án

べく (beku): nghĩa là “để”, biểu thị mục đích của hành động. Kanji thường dùng là 為く. Đây là cách nói trang trọng và cổ điển hơn so với cách dùng 「ために」 nhưng vẫn phổ biến trong văn viết, báo chí và khi muốn nhấn mạnh mục đích.

Vì sao?

Từ べく dùng để biểu thị mục đích của một hành động, tương tự như 「ために」 nhưng mang sắc thái trang trọng hoặc trang nhã hơn, đặc biệt trong văn viết. Kanji gốc của べく là “為く”, nhưng thường chúng ta viết ở dạng kana. Nó ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng khi bạn muốn thể hiện sự quyết tâm hoặc mục đích rõ ràng trong câu, ví dụ trong câu 「ゆめをかなえるべく、まいにちどりょくしている」(Tôi nỗ lực mỗi ngày để thực hiện ước mơ), thì べく rất thích hợp. Bạn cũng có thể bắt gặp べく trong các báo chí, thư từ hay bài phát biểu.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ばかり (bakari): có nghĩa là “chỉ”, “vừa mới”. Ví dụ: 仕事ばかりで疲れた。 (しごとばかりでつかれた) Tôi chỉ làm việc và mệt mỏi.
  • べし (beshi): mang nghĩa “nên”, “phải”, là cách nói cứng, cổ, ít dùng trong nói hàng ngày. Ví dụ: やるべし! (やるべし) Phải làm!
  • べき (beki): cũng mang nghĩa “nên”, “phải”, dùng để nói điều cần thiết, phù hợp hơn trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: 約束は守るべきだ。 (やくそくはまもるべきだ) Cần giữ lời hứa.

Ví dụ

  1. 夢をかなえるべく、毎日朝早く起きて勉強しています。 (ゆめをかなえるべく、まいにちはやくおきてべんきょうしています) Tôi thức dậy sớm mỗi ngày để thực hiện ước mơ.
  2. 新しい技術を学ぶべく、研修に参加しました。 (あたらしいぎじゅつをまなぶべく、けんしゅうにさんかしました) Tôi tham gia đào tạo để học kỹ thuật mới.
  3. 健康を守るべく、毎朝ジョギングをしています。 (けんこうをまもるべく、まいあさジョギングをしています) Tôi chạy bộ mỗi sáng để giữ sức khỏe.
  4. 会社の業績を向上させるべく、社員全員が努力しています。 (かいしゃのぎょうせきをこうじょうさせるべく、しゃいんぜんいんがどりょくしています) Toàn bộ nhân viên đang cố gắng để cải thiện thành tích công ty.

Hội thoại mẫu

A: 新しいプロジェクトのために、どんな準備をしていますか? — Bạn đang chuẩn bị gì cho dự án mới?
B: 夢を実現すべく、一生懸命勉強しています。 — Tôi đang học chăm chỉ để thực hiện ước mơ.
A: べくってどういう意味ですか? — べく có nghĩa là gì vậy?
B: 目的を表して、「~ために」の少しかたい言い方です。 — Nó biểu thị mục đích, là cách nói trang trọng hơn của “để”.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong văn viết, bài báo, thư từ khi muốn nói mục đích một cách trang trọng.
  • Xuất hiện trong các bài phát biểu, tài liệu công ty khi trình bày mục tiêu, kế hoạch.
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh quyết tâm hoặc mục tiêu cá nhân, ví dụ bạn nói về ước mơ, kế hoạch bản thân.
  • Gặp trong sách, báo cáo, và văn phong trang nghiêm hơn chứ không thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
上部へスクロール