
Khi bạn nói với bạn bè hoặc đồng nghiệp về điều gì đó nhìn giống hoặc cảm thấy giống một điều khác, bạn có thể dùng từ みたい trong tiếng Nhật. Bạn đã từng nghe câu “だれもいない。みんなもうかえったみたいだ” chưa? Từ này giúp bạn diễn tả sự suy đoán dựa trên những gì bạn nhìn thấy hoặc cảm nhận được. Việc hiểu cách dùng みたい rất quan trọng để giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn nói về điều mình chưa chắc chắn 100%.
Câu hỏi
だれも いない。みんな もう かえった _ だ。
Trong câu 「だれも いない。みんな もう かえった _ だ。」 nên chọn từ nào cho đúng? Việc chọn đúng từ giúp bạn diễn tả cảm giác hoặc suy đoán một cách chính xác trong tiếng Nhật, rất cần thiết khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc người Nhật.
- わけ
- つもり
- みたい
- べき
Đáp án
みたい (みたい) nghĩa là “giống như”, “trông có vẻ”. Đây là từ dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên những dấu hiệu hoặc hình ảnh bạn thấy.
Vì sao?
みたい được sử dụng khi bạn muốn nói một điều gì đó dựa trên những gì bạn quan sát hoặc cảm nhận, nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn. Ví dụ như khi bạn thấy không có ai trong phòng và nghĩ mọi người đã về rồi, bạn sẽ dùng みたい để diễn tả suy đoán của mình. Kanji của みたい không phổ biến vì đây là một từ thể hiện cảm giác, thường được viết bằng kana. Một số từ liên quan như “~みたいだ” (giống như), “~みたいに” (như thể), và “~みたいな” (kiểu như). Ở nơi làm việc, bạn có thể nghe người Nhật nói về tình hình hoặc dự đoán điều gì đó cũng dùng みたい, giúp bạn hiểu được ý nghĩa ẩn sau câu nói.
Vì sao các đáp án khác sai?
- わけ (わけ): lý do, nguyên do. 例文: 仕事が終わらないわけではない。 (しごとがおわらないわけではない。) → Không phải là tôi không hoàn thành công việc.
- つもり (つもり): dự định, ý định. 例文: 明日行くつもりです。 (あしたいくつもりです。) → Tôi dự định đi vào ngày mai.
- べき (べき): nên làm, phải làm. 例文: 約束は守るべきです。 (やくそくはまもるべきです。) → Nên giữ lời hứa.
Ví dụ
- 今日は誰も来ないみたいです。 (きょうはだれもこないみたいです。) → Hôm nay có vẻ không ai đến.
- 雨が降るみたいだから、傘を持っていこう。 (あめがふるみたいだから、かさをもっていこう。) → Có vẻ trời sẽ mưa nên hãy mang dù nhé.
- 彼は忙しいみたいで、電話に出られません。 (かれはいそがしいみたいで、でんわにでられません。) → Có vẻ anh ấy bận nên không thể nghe điện thoại.
- 昨日の料理は辛いみたいだった。 (きのうのりょうりはからいみたいだった。) → Món ăn hôm qua có vẻ cay.
Hội thoại mẫu
あきら: だれもいないね。みんなもうかえったみたいだ。 — Akira: Không có ai cả. Có vẻ mọi người đã về rồi.
みずき: そうだね。今日は終わるのが早かったから。 — Mizuki: Đúng vậy. Hôm nay kết thúc sớm mà.
あきら: 仕事のあとの掃除も終わったみたいだ。 — Akira: Có vẻ đã dọn dẹp xong sau công việc rồi.
みずき: 明日はもっと早く来ないとね。 — Mizuki: Ngày mai chúng ta phải đến sớm hơn nhé.
Dùng khi nào?
- Khi bạn thảo luận với đồng nghiệp về tình trạng hiện tại dựa trên những gì bạn quan sát, ví dụ như phòng làm việc đã vắng người.
- Khi bạn nghe dự báo thời tiết và nói về cảm giác trời có thể sẽ mưa, nắng hoặc có bão, sử dụng みたい.
- Khi bạn mô tả cảm nhận về món ăn, đồ vật hoặc tình huống mà bạn chưa trải nghiệm hoàn toàn nhưng nhìn sơ bộ có ấn tượng thế nào.
- Trong giao tiếp hàng ngày, để bày tỏ sự suy đoán nhẹ nhàng hoặc nói lời nhận xét về ai đó, điều gì đó mà bạn chưa chắc chắn.