
Bạn đã gặp câu: 「れんきゅう とあって、どこも こんでいる」 và tự hỏi とあって có nghĩa gì? Đây là một cấu trúc rất hay xuất hiện trong tiếng Nhật trình độ N1, dùng để giải thích nguyên nhân, lý do rất đặc biệt và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Hiểu đúng とあって sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiểu được những câu văn phức tạp hơn trong công việc hoặc cuộc sống ở Nhật.
Câu hỏi
れんきゅう _、どこも こんで いる。
Câu hỏi: Trong câu 「れんきゅう _、どこも こんで いる。」 bạn nên điền phần nào trong các lựa chọn dưới đây? Đây là câu nói rất phổ biến khi bạn muốn nói về nguyên nhân khiến nơi nào đó đông đúc do nghỉ lễ dài ngày.
- とあれば
- とすれば
- となると
- とあって
Đáp án
とあって (toatte) có nghĩa là “vì (đúng vào dịp)…”, “do vì…”. Đây là cấu trúc dùng để giải thích nguyên nhân có tính chất đặc biệt, thường mang tính quyết định khiến một tình huống xảy ra. Kanji là 「とあって」 nhưng thường viết chỉ bằng hiragana.
Vì sao?
「とあって」 là một mẫu câu rất quan trọng trong tiếng Nhật trình độ N1, dùng để nhấn mạnh nguyên nhân hoặc lý do rất đặc biệt, gần như là nguyên nhân hiển nhiên, để giải thích tình trạng hoặc kết quả xảy ra sau đó. Ví dụ như “vì đúng dịp nghỉ lễ dài, nên nơi đó rất đông”. Mẫu câu này giúp bạn giải thích lý do một cách rõ ràng và tự nhiên hơn so với các cách nối câu khác.
Kanji 「あって」 là thể て của động từ 「ある」, nghĩa là “có”, nên kết hợp với 「と」 tạo thành “vì có (điều kiện, trạng thái) đó”, diễn tả nguyên nhân trực tiếp và đặc biệt. Các mẫu câu gần giống như 「とすれば」, 「となると」 cũng thể hiện nguyên nhân, nhưng ít nhấn mạnh tính đặc biệt, cấp độ gây ảnh hưởng nhẹ hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- とあれば (toareba) = “nếu là…thì”. Ví dụ: 旅行(りょこう)とあれば、時間を作ります。 (りょこうとあれば、じかんをつくります。) Nếu là đi du lịch thì tôi sẽ sắp xếp thời gian. — Mẫu câu giả định, không dùng để nói nguyên nhân chắc chắn.
- とすれば (tosureba) = “nếu giả sử”, “nếu mà…”. Ví dụ: 明日雨(あめ)が降るとすれば、出かけません。 (あしたあめがふるとすれば、でかけません。) Nếu ngày mai mưa thì tôi sẽ không đi. — Dùng để giả định, suy đoán.
- となると (tonaruto) = “nếu nói đến…”, “khi đã…”. Ví dụ: パーティーとなると、彼は必ず来る。 (パーティーとなると、かれはかならずくる。) Nếu nói đến tiệc thì anh ấy nhất định đến. — Dùng để chuyển đề tài hoặc giả định, không nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp.
Ví dụ
- 休みの日とあって、駅(えき)はたくさんの人で混んでいます。 (やすみのひとあって、えきはたくさんのひとでこんでいます。) Vì là ngày nghỉ, nhà ga đông người.
- 事故(じこ)とあって、道は大渋滞(だいじゅうたい)しています。 (じことあって、みちはだいじゅうたいしています。) Vì có tai nạn, đường bị kẹt rất nặng.
- 新製品(しんせいひん)の発売日(はつばいび)とあって、お店には多くの客が来ました。 (しんせいひんのはつばいびとあって、おみせにはおおくのきゃくがきました。) Vì là ngày phát hành sản phẩm mới, cửa hàng có nhiều khách.
- 運動会(うんどうかい)とあって、子どもたちはとても元気(げんき)でした。 (うんどうかいとあって、こどもたちはとてもげんきでした。) Vì là ngày hội thể thao, các em nhỏ rất năng động.
Hội thoại mẫu
A: 今度の連休、とあって、どこもすごく混んでるね。 — Kondo no renkyū, toatte, doko mo sugoku konderu ne. — Đợt nghỉ dài lần này, vì vậy mà chỗ nào cũng rất đông nhỉ.
B: そうだね。電車も満員で、乗るのが大変だったよ。 — Sō da ne. Densha mo man’in de, noru no ga taihen datta yo. — Đúng vậy. Tàu cũng đông kín, lên tàu là vất vả.
A: 連休とあって、旅行に行く人が多いんだ。 — Renkyū to atte, ryokō ni iku hito ga ōin da. — Vì là nghỉ dài nên nhiều người đi du lịch.
B: だから、宿も高くなってるんだね。 — Dakara, yado mo takaku natte ru n da ne. — Vì thế nhà nghỉ cũng tăng giá rồi.
A: うん、計画をよく立てないとね。 — Un, keikaku o yoku tatenai to ne. — Ừ, phải lên kế hoạch kỹ thì mới được.
Dùng khi nào?
- Thông báo hoặc giải thích nguyên nhân trong công việc, ví dụ ngày lễ khiến nhà máy nghỉ, nơi làm việc vắng hoặc đông người.
- Tin tức thời sự hay báo cáo, ví dụ “台風とあって、電車は全部止まりました” (Vì bão nên tàu điện ngừng chạy).
- Trò chuyện hàng ngày khi muốn diễn đạt nguyên nhân rõ ràng với sự nhấn mạnh.
- Thường thấy trong báo chí, các bài viết tiếng Nhật trình độ cao dùng để mô tả nguyên nhân đặc biệt.