綺麗 đọc là gì? Ý nghĩa và cách dùng từ N5 tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

綺麗 đọc là gì? Ý nghĩa và cách dùng từ N5 tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp từ 綺麗 nhưng chưa chắc chắn cách đọc và ý nghĩa của nó? Từ này rất quan trọng vì bạn sẽ thường xuyên nghe và dùng trong công việc cũng như cuộc sống hàng ngày tại Nhật. Hôm nay, hãy cùng tìm hiểu về từ 綺麗 nhé!

Câu hỏi

「綺麗」の 読み方は?

「綺麗」đọc như thế nào? Biết cách đọc và hiểu từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn ở nơi làm việc và trong cuộc sống hàng ngày.

  1. ゆうめい
  2. しずか
  3. きれい
  4. あぶない

Đáp án

きれい (kirei) = 綺麗; nghĩa là đẹp, sạch sẽ, gọn gàng.

Vì sao?

Từ 綺麗 (きれい) là một tính từ na, dùng để miêu tả điều gì đó đẹp đẽ, sạch sẽ hoặc gọn gàng. Kanji 綺 có nghĩa là hoa văn đẹp, còn chữ đẹp đẽ nên người Nhật dùng 綺麗 để nói về vẻ đẹp của vật hoặc con người. Từ này rất phổ biến và bạn sẽ nghe hoặc dùng nó rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày ở Nhật. Ví dụ như khi đồng nghiệp nói về nơi làm việc sạch sẽ, hay khen một người có ngoại hình đẹp thì đều dùng 「綺麗」. Ngoài ra còn nhiều từ liên quan như 綺麗好き (きれいずき) nghĩa là người thích sạch sẽ, hoặc 綺麗にする (きれいにする) nghĩa là dọn sạch sẽ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ゆうめい (有名) – nổi tiếng. 例: あの人は日本で有名です。(あのひとはにほんでゆうめいです。Người đó nổi tiếng ở Nhật.)
  • しずか (静か) – yên tĩnh. 例: この部屋はとても静かです。(このへやはとてもしずかです。Phòng này rất yên tĩnh.)
  • あぶない (危ない) – nguy hiểm. 例: ここは危ないから気をつけて。(ここはあぶないからきをつけて。Chỗ này nguy hiểm nên cẩn thận.)

Ví dụ

  1. 部屋が綺麗です。(へやがきれいです。Phòng rất sạch sẽ.)
  2. 彼女はいつも綺麗な服を着ています。(かのじょはいつもきれいなふくをきています。Cô ấy luôn mặc quần áo đẹp.)
  3. 仕事場を綺麗にしてください。(しごとばをきれいにしてください。Hãy giữ cho nơi làm việc sạch sẽ.)
  4. 綺麗な花が咲いています。(きれいなはながさいています。Hoa đẹp đang nở.)

Hội thoại mẫu

A: この部屋、綺麗ですね。 — Căn phòng này sạch đẹp nhỉ.
B: そうですね。毎日掃除していますから。 — Đúng rồi. Vì tôi dọn dẹp hàng ngày.
A: 仕事場も綺麗にしましょう。 — Cùng giữ nơi làm việc sạch sẽ nhé.
B: はい、気持ちがいいですからね。 — Vâng, vì như vậy sẽ cảm thấy dễ chịu hơn.

Dùng khi nào?

  • Khi đồng nghiệp khen nơi làm việc, phòng ốc sạch sẽ, gọn gàng.
  • Nói về ngoại hình của người hoặc quần áo đẹp.
  • Dùng trong hướng dẫn giữ vệ sinh nơi làm việc, như trên bảng thông báo hay trong cuộc họp.
  • Nghe trong cuộc sống hàng ngày khi khách hàng khen sản phẩm đẹp hoặc bày tỏ sự sạch sẽ của hàng hóa.
上部へスクロール