
Bạn có từng nghe câu “だめなら、また やりなおす まで だ” nhưng không chắc まで nghĩa là gì không? Từ này rất thường xuất hiện trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn nói về thời điểm hoặc giới hạn của một hành động. Hiểu rõ cách dùng まで sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và hiểu các câu nói trong công việc hoặc cuộc sống tại Nhật.
Câu hỏi
だめなら、また やりなおす _ だ。
Câu hỏi: Trong câu “だめなら、また やりなおす _ だ。”, chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống. Từ này rất quan trọng để diễn đạt ý nghĩa làm việc gì đó đến khi nào. Biết cách dùng chính xác giúp bạn nghe hiểu và nói đúng trong nhiều tình huống làm việc.
- まで
- だけ
- ばかり
- ほど
Đáp án
1. まで (made) – nghĩa là “đến khi” hoặc “đến tận”. Kanji của nó là 迄.
Vì sao?
Từ まで có nghĩa là “đến khi”, thể hiện giới hạn thời gian hoặc điểm dừng của một hành động hoặc trạng thái. Trong câu “だめなら、また やりなおすまでだ”, nó nói rằng nếu không được thì sẽ làm lại cho đến khi thành công hoặc hoàn thành. Kanji 迄 có bộ thủ là 辶 (bộ sự đi, sự chạy), gợi nhớ đến ý nghĩa ‘đi đến một điểm cuối’. Trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày tại Nhật, まで giúp bạn diễn đạt được giới hạn thời gian rõ ràng hơn, như thời gian làm việc, thời gian nghỉ, hay điểm dừng của một công việc. Đây là từ rất hay gặp trong các thông báo, chỉ dẫn, hoặc câu nói của đồng nghiệp.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 2. だけ (dake) – chỉ, chỉ có.
Ví dụ: “これだけください。” (これだけください。 – Xin cho tôi chỉ cái này thôi.) - 3. ばかり (bakari) – chỉ toàn, vừa mới.
Ví dụ: “食べたばかりです。” (たべたばかりです。 – Tôi vừa mới ăn xong.) - 4. ほど (hodo) – khoảng, đến mức.
Ví dụ: “疲れるほど働いた。” (つかれるほどはたらいた。 – Tôi đã làm việc đến mức mệt mỏi.)
Ví dụ
- 仕事は午後5時までです。
しごとはごごごじまでです。
Giờ làm việc đến 5 giờ chiều. - 雨がやむまで待ちましょう。
あめがやむまでまちましょう。
Hãy chờ đến khi mưa tạnh. - この線まで行ってください。
このせんまでいってください。
Hãy đi đến đường kẻ này. - 日本にいる間、しっかり勉強するまでです。
にほんにいるあいだ、しっかりべんきょうするまでです。
Khi ở Nhật, tôi sẽ học chăm chỉ đến cùng.
Hội thoại mẫu
A: 明日までにレポートを書かなければなりませんか? — Ngày mai bạn có phải viết báo cáo không?
B: はい、明日までに提出しないといけません。 — Vâng, tôi phải nộp trước hoặc đến ngày mai.
A: だめなら、またやりなおすまでですね。 — Nếu không được thì phải làm lại đến khi xong đúng không?
B: そうです。何度でもやります。 — Đúng vậy. Tôi sẽ làm đi làm lại đến khi được.
A: 頑張ってくださいね。 — Hãy cố gắng nhé.
B: ありがとうございます。 — Cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Thông báo thời gian làm việc hoặc nghỉ ngơi: “仕事は8時までです。”
- Hướng dẫn hoặc chỉ dẫn vị trí đến điểm nào đó: “ここまで歩いてください。”
- Nói về giới hạn thời gian hoàn thành công việc hoặc bài tập: “締め切りまでに終わらせる。”
- Diễn tả quá trình làm việc hay hành động kéo dài đến một điểm cuối, ví dụ như “勉強するまで頑張る。”