Ý nghĩa よりほかない trong tiếng Nhật JLPT N2 – Cách dùng và ví dụ thực tế

Ý nghĩa よりほかない trong tiếng Nhật JLPT N2 - Cách dùng và ví dụ thực tế

Bạn đã từng gặp câu 「ほうほうがない。あきらめる_。」 và chưa chắc chắn cách điền phần thích hợp? Đây là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Nhật thể hiện ý nghĩa “không còn cách nào khác ngoài việc…” Bạn sẽ học được ý nghĩa và cách dùng ~よりほかない một cách thực tế giúp bạn dễ dàng sử dụng trong công việc và đời sống hàng ngày tại Nhật.

Câu hỏi

ほうほうが ない。あきらめる _。

Câu hỏi: Trong câu 「ほうほうがない。あきらめる_。」, từ nào phù hợp để điền chỗ trống? Biết rằng câu này muốn diễn đạt không còn lựa chọn nào khác ngoài việc từ bỏ. Hiểu cách dùng cụm từ này rất cần cho giao tiếp trong công việc hay cuộc sống khi gặp tình huống bất khả kháng.

  1. ところだ
  2. よりほかない
  3. どころだ
  4. ばかりだ

Đáp án

よりほかない (yori hoka nai) có nghĩa là “không còn cách nào khác ngoài…” là lựa chọn đúng để điền vào câu trên.

Vì sao?

Cấu trúc ~よりほかない dùng để diễn tả một tình huống không còn lựa chọn nào khác, chỉ còn cách duy nhất để làm gì đó. Trong câu này, “あきらめる” (từ bỏ) là việc không thể tránh khỏi do không còn cách nào khác. Kanji của nhật ngữ này là “他” (ほか), nghĩa là “ngoài ra” hoặc “khác,” kết hợp với “より” (từ, so với) và “ない” (không có). Đây là cách diễn đạt trang trọng và rất hay dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Người học tiếng Nhật, nhất là trình độ N2, cần biết phân biệt cấu trúc tương tự như “~しかない” cũng thể hiện ý này nhưng có sắc thái nhẹ hơn, hay dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ところだ (tokoro da) – “đang ở điểm chuẩn bị làm gì đó”. Ví dụ: 今から出かけるところだ (いまからでかけるところだ) – “Tôi đang chuẩn bị đi ra ngoài.” Không phù hợp trong câu vì nó không diễn đạt sự lựa chọn duy nhất.
  • どころだ (dokoro da) – “thêm nghĩa nhấn mạnh cho sự xung đột hoặc sự việc nghiêm trọng”, ví dụ: 危ないところだった (あぶないところだった) – “Đã suýt gặp nguy hiểm.” Không dùng để nói không còn cách nào khác.
  • ばかりだ (bakari da) – “chỉ toàn là…”, thường dùng diễn tả việc tình hình ngày càng theo hướng xấu hoặc diễn ra liên tục. Ví dụ: 病気が悪くなるばかりだ (びょうきがわるくなるばかりだ) – “Bệnh ngày càng trở nên tồi tệ.” Không đúng trong câu ví dụ.

Ví dụ

  1. もう手段はよりほかない。(もうしゅだんはよりほかない。) – Đã không còn phương pháp nào khác nữa.
  2. こんなに待っても返事がないから、あきらめるよりほかない。(こんなにまってもへんじがないから、あきらめるよりほかない。) – Đã đợi lâu mà không có trả lời, không còn cách nào khác ngoài việc từ bỏ.
  3. この仕事を完成させるには、残業するよりほかない。(このしごとをかんせいさせるには、ざんぎょうするよりほかない。) – Để hoàn thành công việc này, không còn cách nào khác ngoài việc làm thêm giờ.
  4. 資格を取るためには、毎日勉強するよりほかない。(しかくをとるためには、まいにちべんきょうするよりほかない。) – Để có bằng cấp, không còn cách nào khác ngoài việc học mỗi ngày.

Hội thoại mẫu

A: 難しい問題があって、もうどうしたらいいかわからない。— Có vấn đề khó quá, tôi không biết phải làm thế nào nữa. B: そうか。ほうほうがないなら、あきらめるよりほかないよ。— Vậy à. Nếu không còn cách nào khác thì chỉ còn cách từ bỏ thôi. A: でも、あきらめたくないんだ。— Nhưng tôi không muốn từ bỏ. B: それは気持ちはわかるけど、今は仕方ないね。— Tôi hiểu cảm giác bạn, nhưng bây giờ cũng không còn cách nào khác thôi.

Dùng khi nào?

  • Dùng khi muốn nói không còn cách nào khác ngoài lựa chọn duy nhất trong công việc hoặc cuộc sống.
  • Xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, thông báo chính thức.
  • Dùng để thể hiện sự bất đắc dĩ phải làm điều gì đó.
  • Gặp trong cuộc nói chuyện với cấp trên hay đồng nghiệp khi bàn về giải pháp hoặc tình huống khó xử.
上部へスクロール