
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp từ はず rất thường xuyên. Từ này dùng để diễn tả điều gì đó bạn nghĩ chắc chắn sẽ xảy ra hoặc là đúng rồi. Từ はず rất hữu ích trong công việc và cuộc sống hàng ngày khi bạn muốn nói rằng bạn mong đợi điều gì đó đúng như kế hoạch hoặc như bạn biết. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách dùng はず thật rõ ràng.
Câu hỏi
かれは もう ついた _ です。
Câu hỏi: Trong câu 「かれは もう ついた _ です。」bạn nên chọn từ nào đúng để hoàn thành câu? Điều này quan trọng vì bạn muốn nói chắc chắn rằng anh ấy đã đến rồi.
- ところ
- そう
- つもり
- はず
Đáp án
はず (hazu) nghĩa là “chắc chắn là”, “đáng ra là”. Kanji là はず(筈), thường dùng để diễn tả chắc chắn điều gì đó đã xảy ra hoặc là đúng như mong đợi.
Vì sao?
はず biểu thị sự chắc chắn dựa trên thông tin hoặc lý do hợp logic. Khi bạn nói “かれはもうついたはずです” nghĩa là bạn tin là anh ấy đã đến rồi dựa trên thời gian hoặc kế hoạch. はず thể hiện sự mong đợi điều gì đó đúng, không chỉ là suy đoán lơ mơ. Trong ngữ pháp, はず kết hợp với thể thông thường của động từ hoặc tính từ để diễn tả sự chắc chắn hoặc dự đoán có cơ sở. Đây là điểm khác với そう (dự đoán qua cảm giác), つもり (ý định), ところ (chỉ vị trí, thời điểm).
Vì sao các đáp án khác sai?
- ところ (tokoro): nghĩa là “nơi chốn” hoặc “lúc”. 彼は学校に行くところです。 (かれはがっこうにいくところです。 Anh ấy đang trên đường đến trường.)
- そう (sou): nghĩa là “nghe nói” hoặc “cảm giác rằng”. 雨が降りそうです。 (あめがふりそうです。 Trời có vẻ sắp mưa.)
- つもり (tsumori): nghĩa là “ý định” hoặc “dự định”. 私は行くつもりです。 (わたしはいくつもりです。 Tôi có ý định đi.)
Ví dụ
- 彼は明日来るはずです。(かれはあしたくるはずです。Anh ấy chắc chắn sẽ đến vào ngày mai.)
- このレポートはもう完成しているはずです。(このレポートはもうかんせいしているはずです。Bản báo cáo này đáng ra đã hoàn thành rồi.)
- 私は約束を守るはずです。(わたしはやくそくをまもるはずです。Tôi chắc chắn sẽ giữ lời hứa.)
- 電車は7時に来るはずです。(でんしゃは7じにくるはずです。Tàu điện đáng ra sẽ đến lúc 7 giờ.)
Hội thoại mẫu
A: 彼はもう着きましたか?(かれはもうつきましたか?Anh ấy đã đến chưa?)
B: はい、もう着いているはずです。(はい、もうついているはずです。Vâng, chắc chắn là anh ấy đã đến rồi.)
A: そうですか。連絡はありましたか?(そうですか。れんらくはありましたか?Vậy à? Có liên lạc gì không?)
B: いいえ、でも時間から考えるとそう思います。(いいえ、でもじかんからかんがえるとそうおもいます。Không, nhưng tính theo giờ thì tôi nghĩ thế.)
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn diễn tả sự mong đợi, chắc chắn điều gì đó đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong công việc (ví dụ giờ làm, báo cáo xong).
- Dùng để nói với đồng nghiệp về kế hoạch hoặc dự định đã được xác định rõ ràng.
- Trong các cuộc trao đổi khi bạn nhấn mạnh sự tin tưởng vào thông tin dựa trên dữ liệu hoặc lịch trình.
- Thường thấy trong báo cáo, email công việc để nói về kết quả dự kiến, trách nhiệm.