
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp từ かたわら trong câu? Từ này thường xuất hiện trong các câu nói về làm cùng lúc hai công việc hoặc bên cạnh một hoạt động chính. Hiểu đúng cách dùng của かたわら sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về công việc và sở thích. Cùng tìm hiểu nghĩa và cách dùng qua bài viết này nhé!
Câu hỏi
しごとの _、しょうせつを かいて いる。
Câu hỏi: Trong câu 「しごとの _、しょうせつを かいて いる。」chúng ta nên chọn từ nào để hoàn thiện câu, diễn tả nghĩa “Bên cạnh công việc chính, tôi viết tiểu thuyết”? Biết cách dùng từ này rất quan trọng khi bạn muốn nói về việc làm hai việc cùng lúc hoặc song song.
- がてら
- かたわら
- ところ
- ついでに
Đáp án
Đáp án đúng là 2. かたわら (katawara), nghĩa là “bên cạnh, đồng thời với”. Kanji của từ là 傍ら.
Vì sao?
Từ かたわら thường dùng khi bạn muốn nói về một hoạt động chính và một hoạt động phụ bạn làm song song hoặc gần như đồng thời. Ví dụ trong câu: 仕事の傍ら、小説を書いている (しごとのかたわら、しょうせつをかいている) có nghĩa là “Bên cạnh công việc chính, tôi viết tiểu thuyết”. Kanji 傍 có nghĩa là “bên cạnh”, dễ nhớ vì hình tượng một người đứng bên cạnh cái gì đó. Từ này khác với がてら và ついでに vì かたわら chỉ sự song hành lâu dài, trong khi がてら, ついでに thường để nói việc làm thêm khi làm việc chính. Từ ところ thì không nói được ý này, nó chỉ xác định thời điểm hoặc nơi chốn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- がてら (gatara) nghĩa là nhân tiện, tranh thủ. Ví dụ: 散歩がてら、買い物に行く。(さんぽがてら、かいものにいく) – Đi mua đồ nhân tiện đi dạo.
- ところ (tokoro) nghĩa là lúc, chỗ. Ví dụ: 今行くところです。(いまいくところです) – Tôi đang định đi.
- ついでに (tsuideni) nghĩa là nhân tiện, tiện thể. Ví dụ: 郵便局に行くついでに、牛乳を買ってきて。(ゆうびんきょくにいくついでに、ぎゅうにゅうをかってきて) – Đi bưu điện tiện thể mua sữa nhé.
Ví dụ
- 仕事の傍ら、日本語を勉強しています。 (しごとのかたわら、にほんごをべんきょうしています) – Bên cạnh công việc, tôi học tiếng Nhật.
- 彼は会社の仕事の傍ら、料理教室を開いている。 (かれはかいしゃのしごとのかたわら、りょうりきょうしつをひらいている) – Anh ấy vừa làm việc ở công ty, vừa mở lớp dạy nấu ăn.
- 農業の傍ら、副業としてオンライン販売をしている。 (のうぎょうのかたわら、ふくぎょうとしてオンラインはんばいをしている) – Bên cạnh làm nông nghiệp, tôi làm thêm bán hàng online.
- 音楽活動の傍ら、福祉施設で働いている。 (おんがくかつどうのかたわら、ふくししせつではたらいている) – Bên cạnh hoạt động âm nhạc, tôi làm việc ở cơ sở phúc lợi.
Hội thoại mẫu
A: 小林さんは何をしていますか? — Anh Kobayashi đang làm gì vậy?
B: 彼は工場で働く傍ら、小説を書いています。 — Anh ấy vừa làm việc ở nhà máy, vừa viết tiểu thuyết.
A: そんなに忙しいのに、よく続けられますね。 — Vậy mà bận như thế vẫn tiếp tục được thật.
B: 好きなことなので、頑張れるそうです。 — Vì là việc mình thích nên có thể cố gắng được.
Dùng khi nào?
- Khi muốn nói bạn có một công việc chính và một việc phụ làm song song.
- Nói về việc làm thêm, sở thích hay hoạt động cá nhân bên cạnh công việc chính của bạn.
- Xuất hiện trong giới thiệu bản thân hoặc phỏng vấn để mô tả sự đa năng của bản thân.
- Dùng trong câu chuyện về người quen, đồng nghiệp có nhiều hoạt động cùng lúc.