ても nghĩa là gì? Học ngữ pháp ても trong tiếng Nhật N4

ても nghĩa là gì? Học ngữ pháp ても trong tiếng Nhật N4

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu 「あめが ふっても、いきます。」? Dạng ngữ pháp ても rất quan trọng để diễn đạt ý ‘dù có làm gì đi nữa’. Trong bài viết này, mình sẽ giải thích cách dùng ても, so sánh với các lựa chọn khác, giúp bạn hiểu rõ hơn và dùng đúng khi giao tiếp hoặc làm việc ở Nhật.

Câu hỏi

あめが ふっ _、いきます。

Câu hỏi: あめが ふっ _、いきます。Bạn chọn chữ nào để hoàn thành câu cho đúng? Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp để nói ‘dù trời mưa thì vẫn đi’.

  1. ば
  2. ながら
  3. たら
  4. ても

Đáp án

Đáp án đúng: ても (temo)
Ý nghĩa: ‘dù có làm gì đi nữa’.
Kanji: 雨が降っても (あめがふっても)

Vì sao?

「ても」là một trợ từ dùng để diễn tả ý nghĩa ‘dù làm gì đi nữa’ hoặc ‘mặc dù’. Trong câu này, 「あめが降っても、行きます。」nghĩa là dù trời mưa thì vẫn đi. Nó thường dùng để thể hiện sự nhấn mạnh hoặc quyết tâm, bất chấp điều kiện khác.

Kanji 「降」có nghĩa là rơi (mưa, tuyết), nên dễ nhớ khi đi cùng 「雨」(mưa). Những cách kết hợp tương tự như: しても (dù làm), 行っても (dù đi), 食べても (dù ăn)… rất hay xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày ở Nhật Bản.

Ở nơi làm việc, bạn sẽ nghe câu này khi có dự báo mưa, hoặc khi muốn nói dù trời xấu thì vẫn đến công ty, cửa hàng, hoặc lên núi đi làm. Hiểu và dùng được ても giúp bạn giao tiếp tự nhiên và thể hiện thái độ kiên định.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ば (ba): Điều kiện giả thiết, nếu… Ví dụ: 雨が降れば、行きません。 (あめがふれば、いきません。) Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi.
  • ながら (nagara): Vừa làm gì vừa làm gì khác. Ví dụ: 音楽を聞きながら働きます。 (おんがくをききながらはたらきます。) Tôi làm việc trong khi nghe nhạc.
  • たら (tara): Nếu, khi (điều kiện). Ví dụ: 雨が降ったら、行きます。 (あめがふったら、いきます。) Nếu trời mưa thì tôi sẽ đi.

Ví dụ

  1. 雨が降っても、仕事に行きます。
    (あめがふっても、しごとにいきます。)
    Dù trời mưa, tôi vẫn đi làm.
  2. 忙しくても、休みを取ります。
    (いそがしくても、やすみをとります。)
    Dù bận, tôi vẫn sẽ nghỉ.
  3. 熱があっても、会社に行きます。
    (ねつがあっても、かいしゃにいきます。)
    Dù bị sốt, tôi vẫn đi đến công ty.
  4. 外が寒くても、窓を開けます。
    (そとがさむくても、まどをあけます。)
    Dù ngoài trời lạnh, tôi vẫn mở cửa sổ.

Hội thoại mẫu

A: 明日、雨が降っても仕事に行きますか?
(あした、あめがふってもしごとにいきますか?)
Bạn có đi làm dù ngày mai trời mưa không?

B: はい、雨が降っても行きます。
(はい、あめがふってもいきます。)
Có, dù trời mưa tôi vẫn đi.

A: 体に気をつけてくださいね。
(からだにきをつけてくださいね。)
Hãy giữ sức khỏe nhé.

B: ありがとうございます。
(ありがとうございます。)
Cảm ơn bạn.

Dùng khi nào?

  • Dùng khi nói về thời tiết xấu ảnh hưởng đến công việc hoặc việc đi lại nhưng không làm thay đổi kế hoạch.
  • Nghe trong các cuộc nói chuyện giữa đồng nghiệp khi bàn về lịch làm việc hoặc đi công tác.
  • Xem trên bản tin thời tiết hoặc thông báo về ảnh hưởng của mưa gió đến các hoạt động thường ngày.
  • Dùng trong công việc giúp diễn đạt sự cố gắng, quyết tâm của bản thân không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.
上部へスクロール