
Bạn đã bao giờ muốn gửi tặng quà cho ai đó với cả tấm lòng và cảm xúc của mình chưa? Trong tiếng Nhật, có cách nói đặc biệt để thể hiện điều đó. Từ 『をこめて』là một cấu trúc thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và rất cần thiết khi bạn muốn nói về việc gửi gắm cảm xúc qua hành động. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng và nhớ từ này dễ dàng hơn.
Câu hỏi
かんしゃの きもち _ プレゼントを おくった。
Câu hỏi: Trong câu 『かんしゃのきもち_プレゼントをおくった。』, chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống. Tại sao biết từ này lại quan trọng? Vì khi làm quà tặng, người Nhật thường muốn nhấn mạnh cảm xúc của mình qua món quà.
- について
- をこめて
- にかんして
- によって
Đáp án
Đáp án: をこめて (wo komete) – có nghĩa là “gửi gắm, chứa đựng” cảm xúc hoặc tâm tư. Chữ kanji: 込める.
Vì sao?
『をこめて』được dùng để diễn tả việc bạn dồn hết tâm huyết, cảm xúc hay ý nghĩa vào một hành động hoặc vật gì đó. Ví dụ như bạn gửi tặng quà với tất cả lòng biết ơn. Từ này có thể kết hợp với nhiều danh từ khác nhau như cảm xúc (きもち), tình yêu (あい), tâm hồn (こころ) để tạo thành cách nói biểu đạt sự chân thành hoặc tập trung ý chí. Kanji “込める” có nghĩa là “đưa vào, dồn vào” thể hiện sự tập trung hoàn toàn. Đây là một cách nói phổ biến và rất hay gặp trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật, chẳng hạn khi bạn viết thư, tặng quà hay làm món ăn với lòng nhiệt tình.
Vì sao các đáp án khác sai?
- について (ni tsuite) – “về, liên quan đến”. Ví dụ: 日本文化について勉強します。 (にほんぶんかについてべんきょうします。)Tôi học về văn hóa Nhật Bản.
- にかんして (ni kanshite) – “liên quan, về” mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 事故にかんして報告します。 (じこにかんしてほうこくします。) Tôi báo cáo về vụ tai nạn.
- によって (ni yotte) – “bởi, tùy theo”. Ví dụ: 天気によって予定が変わります。 (てんきによってよていがかわります。) Lịch trình thay đổi tùy theo thời tiết.
Ví dụ
- 感謝の気持ちを込めて手紙を書きました。 (かんしゃのきもちをこめててがみをかきました。) Tôi đã viết thư với cả lòng biết ơn.
- 愛を込めてこのケーキを作りました。 (あいをこめてこのケーキをつくりました。) Tôi làm cái bánh này với tất cả tình yêu.
- 安全を込めて点検しています。 (あんぜんをこめててんけんしています。) Tôi kiểm tra với sự tập trung cao độ để đảm bảo an toàn.
- 心を込めてプレゼントを選びました。 (こころをこめてプレゼントをえらびました。) Tôi đã chọn quà với cả tấm lòng.
Hội thoại mẫu
A:誕生日に何をあげますか? — Bạn sẽ tặng gì vào ngày sinh nhật?B:感謝の気持ちを込めて、プレゼントを買いました。 — Tôi đã mua quà gửi gắm tấm lòng biết ơn。A:それは素敵ですね。喜ぶと思いますよ。 — Thật tuyệt vời nhỉ. Tôi nghĩ họ sẽ rất vui。B:はい、一生懸命選びましたから。 — Vâng, vì tôi đã lựa chọn rất cẩn thận.
Dùng khi nào?
- Khi tặng quà cho đồng nghiệp hoặc bạn bè thể hiện lòng biết ơn.
- Viết thư với tình cảm chân thành gửi tới người nhận.
- Làm món ăn hoặc sản phẩm thủ công với sự tập trung và yêu nghề.
- Báo cáo hoặc truyền đạt điều gì đó kèm theo sự quan tâm đặc biệt.