というものだ nghĩa là gì? – Học tiếng Nhật JLPT N2 cho thực tập sinh

というものだ nghĩa là gì? – Học tiếng Nhật JLPT N2 cho thực tập sinh

Khi học tiếng Nhật để sử dụng trong công việc tại Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Một trong số đó là cách dùng “というものだ” trong câu thể hiện một điều gì đó là quy tắc hoặc lẽ thường. Hiểu đúng cách dùng này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và lịch sự hơn với người Nhật và đồng nghiệp.

Câu hỏi

あいさつを する。それが れいぎ _。

Câu hỏi: Trong câu “あいさつを する。それが れいぎ _。”, chọn phần tiếp theo đúng? Việc hiểu cấu trúc “というものだ” rất quan trọng để bạn nói về các quy tắc hoặc lễ nghi trong xã hội Nhật Bản.

  1. というところだ
  2. というはずだ
  3. というものだ
  4. ということだ

Đáp án

Đáp án đúng là: 3. というものだ (to iu mono da) – nghĩa là “đó là” hoặc “chính là” dùng để diễn tả điều gì đó là quy tắc, bản chất hoặc lẽ thường.

Vì sao?

“というものだ” là một cấu trúc để nói về điều gì đó được coi là lẽ thường, nguyên tắc hay quy tắc xã hội. Trong câu ví dụ, “あいさつをする。それがれいぎというものだ。” có nghĩa là “Chào hỏi. Đó chính là lễ nghi.” Cách dùng này thường xuất hiện khi bạn muốn giải thích hay nhấn mạnh một giá trị văn hóa hoặc quy tắc ứng xử. Kanji “礼儀” (れいぎ) có nghĩa là lễ nghi, phép lịch sự — rất quan trọng khi làm việc hoặc sống ở Nhật. Việc nói “というものだ” thể hiện ý nhấn mạnh rằng đó là điều ai cũng cần biết và tuân theo.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. というところだ (to iu tokoro da) – nghĩa là “có thể nói là” hay “tạm gọi là”. Ví dụ: 今日の仕事は疲れたというところだ。 (きょうのしごとはつかれたというところだ。) Hôm nay có thể nói là công việc mệt.
  • 2. というはずだ (to iu hazu da) – nghĩa là “chắc hẳn là” hoặc “đáng lẽ là”. Ví dụ: 田中さんは来るはずだ。 (たなかさんはくるはずだ。) Anh Tanaka chắc chắn sẽ đến.
  • 4. ということだ (to iu koto da) – nghĩa là “có nghĩa là” hoặc để thông báo thông tin. Ví dụ: 明日は雨が降るということだ。 (あしたはあめがふるということだ。) Có nghĩa là ngày mai trời sẽ mưa.

Ví dụ

  1. 会社では時間を守ることが大切というものだ。 (かいしゃではじかんをまもることがたいせつというものだ。) Tại công ty, việc giữ đúng giờ chính là điều quan trọng.
  2. 先輩に挨拶をする。それが礼儀というものだ。 (せんぱいにあいさつをする。それがれいぎというものだ。) Chào hỏi tiền bối. Đó chính là lễ nghi.
  3. 安全第一。仕事中は安全を考えるというものだ。 (あんぜんだいいち。しごとちゅうはあんぜんをかんがえるというものだ。) An toàn là trên hết. Khi làm việc phải luôn nghĩ đến an toàn.
  4. お客様には親切にするのが礼儀というものだ。 (おきゃくさまにはしんせつにするのがれいぎというものだ。) Đối xử thân thiện với khách hàng là lễ nghi.

Hội thoại mẫu

A: あいさつは大事ですね。 — A: Aisatsu wa daiji desu ne. (Chào hỏi rất quan trọng đúng không?)
B: そうです。あいさつをする。それが礼儀というものです。 — B: Sō desu. Aisatsu o suru. Sore ga reigi to iu mono desu. (Đúng vậy. Chào hỏi. Đó là lễ nghi.)
A: 仕事場でよく使いますか? — A: Shigotoba de yoku tsukaimasu ka? (Câu này có dùng thường ở chỗ làm không?)
B: はい、新しい人に教える時によく言います。 — B: Hai, atarashii hito ni oshieru toki ni yoku iimasu. (Có, thường nói khi hướng dẫn người mới.)

Dùng khi nào?

  • Giải thích các quy tắc ứng xử hoặc văn hóa công sở khi làm việc tại Nhật, ví dụ như chào hỏi đúng cách.
  • Dùng để nhấn mạnh các lễ nghi trong giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc khách hàng.
  • Xuất hiện trong bài học tiếng Nhật cho thực tập sinh khi giới thiệu văn hóa và phép tắc xã hội Nhật Bản.
  • Gặp trong các tài liệu hướng dẫn làm việc hoặc quy định nội quy công ty.
上部へスクロール