というものではない nghĩa là gì? Câu hỏi trình độ N2 về cách dùng というものではない

というものではない nghĩa là gì? Câu hỏi trình độ N2 về cách dùng というものではない

Bạn đã bao giờ nghe câu “お金が あれば しあわせ _。” và phải chọn đáp án đúng giữa nhiều lựa chọn? Từ というものではない trong tiếng Nhật có nghĩa quan trọng giúp bạn thể hiện ý kiến rõ ràng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu về cách dùng, nghĩa, cũng như cách nhớ từ và các ví dụ thường gặp trong công việc và cuộc sống hàng ngày tại Nhật.

Câu hỏi

お金が あれば しあわせ _。

Hãy tìm hiểu câu hỏi: Câu “お金が あれば しあわせ _。” (Nếu có tiền thì hạnh phúc _.) phù hợp với lựa chọn nào dưới đây? Việc hiểu đúng cách sử dụng các cụm từ như というものではない rất quan trọng để nói tiếng Nhật tự nhiên và chính xác.

  1. ということではない
  2. というはずではない
  3. というわけにはいかない
  4. というものではない

Đáp án

Đáp án đúng: 4. というものではない (to iu mono de wa nai) có nghĩa là “không hẳn là như vậy” hoặc “không phải lúc nào cũng vậy”.

Vì sao?

Cụm từ というものではない dùng để phủ định một quan điểm phổ biến hoặc một ý kiến chung rằng điều gì đó “luôn đúng” hoặc “đương nhiên đúng”. Đặc biệt với câu “お金があればしあわせというものではない”, nó diễn tả rằng “Không phải có tiền thì lúc nào cũng hạnh phúc” – có nghĩa tiền không phải là tất cả để mang lại hạnh phúc. Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Nhật để thể hiện sự phản biện nhẹ nhàng.

Kanji của từng chữ trong cụm từ: 「という」là cách nói, 「もの」có nghĩa là “thứ, điều”, và 「ではない」là phủ định của “là”. Khi ghép lại, nó mang nghĩa bóng là “không phải là thứ được nói/hiểu thông thường”.

Trong thực tế, bạn sẽ gặp cấu trúc này nhiều khi ai đó muốn phản biện một quan niệm xã hội hay ý kiến thông thường bằng cách nói “không hẳn thế”.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. ということではない (to iu koto de wa nai) – “không phải chuyện đó”. Ví dụ: それは間違いだということではない。(それはまちがいだということではない。) – Nó không có nghĩa là sai.
  • 2. というはずではない (to iu hazu de wa nai) – “không đáng lẽ là như thế”. Ví dụ: 彼が来ないというはずではない。(かれがこないというはずではない。) – Anh ấy không nên không đến.
  • 3. というわけにはいかない (to iu wake ni wa ikanai) – “không thể làm như vậy”. Ví dụ: 今日は休むというわけにはいかない。(きょうはやすむというわけにはいかない。) – Hôm nay không thể nghỉ được.

Ví dụ

  1. お金があれば幸せというものではない。(おかねがあればしあわせというものではない。) – Có tiền không phải lúc nào cũng là hạnh phúc.
  2. 仕事が忙しいからといって、家族を無視するというものではない。(しごとがいそがしいからといって、かぞくをむしするというものではない。) – Bận công việc không có nghĩa là có thể bỏ qua gia đình.
  3. 日本語が上手だからといって、すべての仕事ができるというものではない。(にほんごがじょうずだからといって、すべてのしごとができるというものではない。) – Giỏi tiếng Nhật không có nghĩa làm được tất cả các công việc.
  4. 高い値段だからといって、良い商品だというものではない。(たかいねだんだからといって、いいしょうひんだというものではない。) – Giá cao không đồng nghĩa với sản phẩm tốt.

Hội thoại mẫu

A: お金があれば幸せですか? — Nếu có tiền thì sẽ hạnh phúc đúng không?
B: いいえ、お金があれば幸せというものではないですよ。 — Không đâu, có tiền không phải lúc nào cũng là hạnh phúc.
A: そうなんですか。では、幸せになるには何が大切ですか? — Vậy thì điều gì quan trọng để hạnh phúc?
B: 健康や家族の時間も大切です。 — Sức khỏe và thời gian bên gia đình cũng rất quan trọng.

Dùng khi nào?

  • Dùng để bác bỏ một quan điểm phổ biến, ví dụ trong cuộc trò chuyện với đồng nghiệp về giá trị của tiền bạc.
  • Xuất hiện trong các câu nói về xã hội, và đời sống hàng ngày khi thảo luận về sự thật không phải lúc nào cũng như người ta nghĩ.
  • <li{ở trong các bài giảng tiếng Nhật N2 để trình bày sự phủ định tinh tế hoặc đưa ra nhận định khôn ngoan.

  • Thường ghi thấy trong tin tức, sách báo hoặc các cuộc hội thoại nơi người nói muốn giải thích sự đa dạng của thực tế.
上部へスクロール