といわず nghĩa là gì? Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh

といわず nghĩa là gì? Từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh

Bạn có bao giờ nghe câu 「ひるといわずよるといわず、はたらきつづけた」 chưa? Từ といわず rất hay được dùng trong tiếng Nhật để diễn tả sự không phân biệt giữa hai thứ, giống như ‘không chỉ… mà còn…’ trong tiếng Việt. Bài học hôm nay sẽ giúp bạn hiểu từ này rõ hơn, cách dùng và các ví dụ phổ biến, giúp bạn dễ dàng sử dụng từ này ngay trong cuộc sống hàng ngày khi làm việc tại Nhật.

Câu hỏi

ひる _ よる _、はたらきつづけた。

Câu hỏi: 「ひる_よる_、はたらきつづけた。」điền vào chỗ trống nào là phù hợp? Đây là một cấu trúc để diễn tả làm việc liên tục không phân biệt ngày hay đêm, rất cần thiết khi bạn muốn nói về sự kiên trì, chăm chỉ.

  1. やら
  2. といい
  3. といわず
  4. なり

Đáp án

といわず (toiwazu) – không chỉ… mà còn…, không phân biệt (đứng giữa hai danh từ). Kanji: 言わず

Vì sao?

といわず là một cấu trúc ngữ pháp được dùng để nói rõ rằng cả hai thứ đều được nói đến, không phân biệt. Ví dụ trong câu ひるといわずよるといわず (không chỉ ban ngày mà cả ban đêm), thể hiện sự liên tục, toàn diện. Kanji 言わず là dạng phủ định của 動詞 言う (nói), nhưng trong ngữ pháp này mang ý nghĩa ‘không nói riêng gì thứ này mà cũng không bỏ qua thứ kia’. Từ này rất phổ biến trong tiếng Nhật nâng cao và có thể gặp khi nghe kể chuyện, miêu tả hoàn cảnh làm việc hoặc cuộc sống vất vả.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • やら (yara) – hoặc… hoặc; 例えば: りんごやらみかんやらを買いました。 (りんごやらみかんやらをかいました。) Tôi đã mua táo hoặc cam (và những thứ khác). Nhưng nó không diễn tả sự không phân biệt giống といわず.
  • といい (to ii) – tốt hơn là, mong muốn; 例えば: 早く帰るといいですね。 (はやくかえるといいですね。) Mong bạn về sớm nhé. Không dùng trong câu này.
  • なり (nari) – ngay khi, vừa mới; 例えば: 仕事が終わるなり、家へ帰った。 (しごとがおわるなり、いえへかえった。) Vừa mới xong việc đã về nhà. Cũng không phù hợp trong trường hợp này.

Ví dụ

  1. 彼は昼といわず夜といわず働いている。 (かれはひるといわずよるといわずはたらいている。) Anh ấy làm việc không phân biệt ngày hay đêm.
  2. 夏といわず冬といわず、ここはいつも寒い。 (なつといわずふゆといわず、ここはいつもさむい。) Không chỉ mùa hè mà cả mùa đông, nơi này lúc nào cũng lạnh.
  3. 忙しいといわず暇だといわず、彼はよく旅行に行く。 (いそがしいといわずひまだといわず、かれはよくりょこうにいく。) Dù bận hay rảnh, anh ấy cũng thường đi du lịch.
  4. 男女といわず子供といわずみんな参加した。 (だんじょといわずこどもといわずみんなさんかした。) Không phân biệt nam nữ hay trẻ em, mọi người đều tham gia.

Hội thoại mẫu

A: 仕事、ずっと忙しい? — Công việc có lúc nào rảnh không?
B: いや、昼といわず夜といわず、はたらきつづけたよ。 — Không, tôi làm việc suốt cả ngày lẫn đêm.
A: 大変だね。でも、頑張ってね。 — Vất vả nhỉ. Nhưng hãy cố lên nhé.
B: ありがとう。恩返しできるようにがんばるよ。 — Cảm ơn bạn. Tôi sẽ cố gắng để đền đáp.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn nói về làm việc không ngừng nghỉ, cả ngày và đêm.
  • Khi miêu tả điều kiện thời tiết hoặc thói quen, ví dụ ‘mùa đông cũng như mùa hè.’
  • Khi nhấn mạnh rằng sự việc không phân biệt đối tượng hoặc thời gian.
  • Dùng trong câu chuyện, giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự toàn diện, không giới hạn.
上部へスクロール