
Khi học tiếng Nhật, bạn thường gặp các trợ từ nhỏ nhưng rất quan trọng để biểu đạt ý nghĩa chính xác. Trong câu ひらがな _ よめません, từ được điền vào là một trợ từ đặc biệt để diễn tả sự hạn chế hoặc giới hạn. Nếu bạn muốn biết khi nào nên dùng chữ ‘しか’, cùng khám phá bài viết này nhé!
Câu hỏi
ひらがな _ よめません。
Trong câu ひらがな _ よめません。, từ thích hợp để điền là gì? Câu này rất quan trọng vì giúp bạn diễn tả rằng bạn chỉ có thể đọc được Hiragana mà không thể đọc những gì khác.
- だけ
- ばかり
- しか
- でも
Đáp án
しか (shika) có nghĩa là ‘chỉ’ hoặc ‘duy chỉ’. Kanji là 僅(しか) nhưng thường dùng chữ しか bằng hiragana.
Vì sao?
Chữ しか được dùng với ý nghĩa giới hạn, ngụ ý ‘chỉ có như vậy, không hơn không kém’. Đây là một trợ từ đi kèm với động từ phủ định để nhấn mạnh rằng chỉ có một giới hạn nhất định. Ví dụ trong câu trên, ‘ひらがなしかよめません’ có nghĩa là ‘Tôi chỉ đọc được hiragana mà thôi.’ Vì vậy, khi bạn dùng しか, bạn thường phải kết hợp với thể phủ định của động từ (よめません – không thể đọc).
Khác với だけ (dake) cũng nghĩa là ‘chỉ’, tuy nhiên だけ dùng trong câu khẳng định và không mang sắc thái phủ định giới hạn chặt chẽ như しか.
Bạn sẽ gặp chữ しか rất nhiều khi trò chuyện với bạn bè hoặc người Nhật, đặc biệt khi nói về việc hạn chế năng lực hoặc số lượng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- だけ (dake) nghĩa là ‘chỉ’. Ví dụ: ご飯だけ食べました。 (ごはんだけたべました。) Tôi chỉ ăn cơm thôi.
- ばかり (bakari) nghĩa là ‘chỉ toàn là’ hoặc ‘chỉ vừa mới’. Ví dụ: 甘いものばかり食べてます。 (あまいものばかりたべてます。) Tôi chỉ toàn ăn đồ ngọt thôi.
- でも (demo) nghĩa là ‘thậm chí’ hoặc ‘nhưng mà’. Ví dụ: コーヒーでも飲みませんか。 (こーひーでものみませんか。) Uống cà phê đi nhé?
Ví dụ
- ひらがなしか読めません。 (ひらがなしかしょめません。) Tôi chỉ đọc được hiragana thôi.
- 日本語しか話せません。 (にほんごしかはなせません。) Tôi chỉ nói được tiếng Nhật.
- お酒は少ししか飲みません。 (おさけはすこししかのみません。) Tôi chỉ uống rượu một chút thôi.
- 休みは日曜日しかありません。 (やすみはにちようびしかありません。) Tôi chỉ nghỉ vào chủ nhật.
Hội thoại mẫu
A: 漢字は読めますか? (かんじはよめますか?) Bạn có thể đọc kanji không?
B: いいえ、ひらがなしか読めません。 (いいえ、ひらがなしかしょめません。) Không, tôi chỉ đọc được hiragana thôi.
A: じゃ、がんばって勉強しましょう。 (じゃ、がんばってべんきょうしましょう。) Vậy thì cùng cố gắng học nhé.
B: はい、よろしくお願いします。 (はい、よろしくおねがいします。) Vâng, mong nhận được sự giúp đỡ của bạn.
Dùng khi nào?
- Thông báo trình độ đọc chữ trên bảng, biển hiệu nơi làm việc hoặc trường học.
- Khi thảo luận về khả năng ngôn ngữ của bản thân hoặc người khác.
- Diễn tả việc hạn chế một thứ gì đó, ví dụ chỉ có thể làm một số việc nhất định.
- Dùng trong cuộc hội thoại hàng ngày để nói về giới hạn năng lực, số lượng hoặc thời gian.