よばれ nghĩa là gì? Học cách dùng よばれ trong tiếng Nhật N4

よばれ nghĩa là gì? Học cách dùng よばれ trong tiếng Nhật N4

Khi làm việc và sinh sống ở Nhật, bạn sẽ gặp nhiều tình huống cần dùng động từ “gọi”. Trong tiếng Nhật, từ よばれ rất hay xuất hiện khi nói về việc được người khác gọi tên hay gọi bằng cách nào đó. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách dùng của よばれ và phân biệt với các dạng khác của động từ よぶ để bạn dễ nhớ và áp dụng ngay sau buổi học.

Câu hỏi

しらない 人に なまえを _ ました。

Câu hỏi hôm nay là: trong câu 「しらない 人に なまえを _ ました。」 bạn nên chọn từ nào? Đây là câu nói về việc ai đó được gọi tên bởi người không quen biết, rất hữu ích trong công việc hoặc khi giao tiếp ở Nhật.

  1. よんで
  2. よび
  3. よばせ
  4. よばれ

Đáp án

Đáp án đúng là よばれ (yobare). Đây là dạng bị động của động từ よぶ, nghĩa là “bị gọi”. Kanji của よばれ là 呼ばれ.

Vì sao?

よばれ là thể bị động của động từ gọi là よぶ (呼ぶ). Khi bạn nói よばれました, nghĩa là “bị gọi” hay “được gọi”. Trong câu này, 「しらない 人に なまえを 呼ばれました」 nghĩa là “Bị người không quen biết gọi tên”. Câu này rất thích hợp khi bạn muốn diễn tả việc bị ai đó gọi tên hoặc gọi mình. Đây là cách lịch sự và đúng ngữ pháp, thường xuất hiện khi bạn muốn kể chuyện với đồng nghiệp hoặc khi trình bày tình huống trong cuộc sống hàng ngày.

Động từ よぶ (呼ぶ) có nhiều dạng như: よぶ (gọi), よんで (dạng て), よばせ (dạng sai khiến – cho gọi), và よばれ (bị động – bị gọi). Việc phân biệt những dạng này rất quan trọng để dùng đúng trong từng trường hợp. Ví dụ, よんで thường dùng khi bạn nói “gọi ai đó (bằng tên)” như bạn hay gọi bạn bè. Nhưng khi bạn muốn nói mình bị ai đó gọi, bạn dùng よばれ.

Bạn cũng nên biết kanji 呼 có nghĩa là “gọi, hô”. Ngoài ra, よぶ còn được dùng trong nhiều tình huống với nghĩa gọi taxi, gọi điện thoại, gọi giúp đỡ,… rất hay gặp trong cuộc sống và công việc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • よんで (yonde) – thể て của よぶ, dùng để nối câu hoặc mệnh lệnh. Ví dụ: 電話をよんでください。 (でんわをよんでください。) Xin hãy gọi điện thoại giúp tôi.
  • よび (yobi) – dạng danh từ của よぶ, ít khi dùng đứng một mình. Ví dụ: 今日の呼び出しはありません。 (きょうのよびだしはありません。) Hôm nay không có cuộc gọi gọi đến.
  • よばせ (yobase) – dạng sai khiến của よぶ, nghĩa là “cho gọi” hoặc “bắt gọi”. Ví dụ: 部長によばせます。 (ぶちょうによばせます。) Tôi sẽ cho trưởng phòng gọi đến.

Ví dụ

  1. 先輩に名前を呼ばれました。 (せんぱいになまえをよばれました。) Tôi đã bị tiền bối gọi tên.
  2. 知らない人に突然呼ばれて、びっくりしました。 (しらないひとにとつぜんよばれて、びっくりしました。) Tôi đã bất ngờ vì bị người lạ gọi đột ngột.
  3. お客様に電話を呼ばれました。 (おきゃくさまにでんわをよばれました。) Tôi đã bị khách hàng gọi điện thoại.
  4. 会議で自分の名前を呼ばれたとき、返事をしました。 (かいぎでじぶんのなまえをよばれたとき、へんじをしました。) Khi bị gọi tên trong cuộc họp, tôi đã trả lời.

Hội thoại mẫu

A: 昨日、知らない人に名前を呼ばれましたか? — Bạn có bị người lạ gọi tên hôm qua không?
B: はい、仕事でお客様に呼ばれました。 — Vâng, tôi đã bị khách hàng gọi trong công việc.
A: どんな時に呼ばれましたか? — Bạn bị gọi trong trường hợp nào?
B: 商品について質問があり、急に呼ばれました。 — Có câu hỏi về sản phẩm, tôi bị gọi đột ngột.
A: それは驚きましたね。 — Thật là ngạc nhiên nhỉ.
B: そうですね。でも、しっかり対応しました。 — Đúng vậy. Nhưng tôi đã phản ứng tốt.

Dùng khi nào?

  • Khi đồng nghiệp hoặc cấp trên gọi tên bạn trên công trường hoặc nhà máy.
  • Khi bạn nghe tin từ người lạ trong giao tiếp hàng ngày, họ gọi tên bạn để hỏi.
  • Khi nghe điện thoại hoặc gọi dịch vụ, khách hàng hoặc nhân viên gọi bạn.
  • Trong các cuộc họp hoặc buổi đào tạo, khi ai đó gọi tên bạn để hỏi ý kiến hoặc phản hồi.
上部へスクロール