
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp có vẻ giống nhau nhưng cách dùng lại khác nhau. Câu hỏi hôm nay giúp bạn phân biệt cách dùng của だけに. Hiểu đúng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác cảm xúc hay nguyên nhân trong câu. Cùng xem giải thích chi tiết bên dưới nhé!
Câu hỏi
ゆうしょうを きたいされて いた _、まけて くやしい。
Câu hỏi: Trong câu 「ゆうしょうを きたいされて いた _、まけて くやしい。」, bạn chọn cụm từ nào cho đúng để diễn đạt ý “vì đã được kỳ vọng vô địch nên khi thua rất tiếc”? Việc chọn đúng cấu trúc ngữ pháp giúp bạn nói chính xác cảm xúc và nguyên nhân của sự việc trong tiếng Nhật.
- ばかりに
- からに
- だけに
- だけで
Đáp án
Đáp án đúng là 3. だけに (たけに) có nghĩa là “chính vì”, “bởi vì”, nhấn mạnh nguyên nhân hoặc lý do đặc biệt dẫn tới kết quả hay cảm xúc nào đó. Kanji: だけに.
Vì sao?
Ngữ pháp だけに dùng để nhấn mạnh nguyên nhân hoặc sự việc đặc biệt, thường mang ý nghĩa “chính vì… nên mới…”. Trong câu ví dụ, “ゆうしょうを きたいされて いた だけに、まけて くやしい” có nghĩa: Chính vì đã được kỳ vọng vô địch nên khi thua rất tiếc. Đây là cách biểu đạt cảm xúc khá sâu sắc trong tiếng Nhật, giúp người nghe hiểu được nguyên nhân cụ thể của sự thất vọng. だけに khác với だけで (chỉ dùng để nói đơn giản về nguyên nhân, chưa đủ để biểu cảm), và ばかりに (thường mang nghĩa tiêu cực, cố chấp). Nắm rõ cách dùng giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi muốn nói về lý do đặc biệt kèm kết quả cụ thể.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ばかりに (ばかりに) – “chỉ vì, chỉ bởi” với sắc thái tiêu cực, cảm xúc tiêu cực hoặc thất vọng. Ví dụ: 天気が悪いばかりに、運動会が中止になった。 (てんきがわるいばかりに、うんどうかいがちゅうしになった) – Vì trời xấu nên buổi thể thao đã bị hủy.
- からに (からに) – Không phải dạng ngữ pháp thông dụng; thường không đứng một mình. Ví dụ sai hợp ngữ pháp.
- だけで (だけで) – “chỉ vì”, nhưng thường không biểu hiện nguyên nhân sâu sắc hay nhấn mạnh kết quả. Ví dụ: その本を読んだだけで、わからなかった。 (そのほんをよんだだけで、わからなかった) – Chỉ đọc cuốn sách đó thôi mà tôi không hiểu.
Ví dụ
- 彼は経験者だけに仕事が早い。 (かれはけいけんしゃだけにしごとがはやい) – Chính vì anh ấy là người có kinh nghiệm nên làm việc nhanh.
- 子供だけに言葉の意味がまだ分からない。 (こどもだけにことばのいみがまだわからない) – Chính vì là trẻ con nên chưa hiểu nghĩa từ đó.
- 彼女はプロだけにミスが少ない。 (かのじょはぷろだけにみすがすくない) – Chính vì cô ấy là chuyên nghiệp nên ít sai sót.
- 田中さんはベテランだけに的確なアドバイスをくれた。 (たなかさんはべてらんだけにてきかくなあどばいすをくれた) – Chính vì anh Tanaka là người kỳ cựu nên đã cho lời khuyên chính xác.
Hội thoại mẫu
A: ゆうしょうすると思ったのに、まけてしまったね。 (ゆうしょうするとおもったのに、まけてしまったね) – Tớ nghĩ đội mình sẽ vô địch nhưng đã thua mất rồi.
B: そうだね。期待されていただけに、くやしいよ。 (そうだね。きたいされていただけに、くやしいよ) – Đúng vậy. Chính vì được kỳ vọng nên thật tiếc khi thua.
A: 次はもっとがんばろう。 (つぎはもっとがんばろう) – Lần sau cố gắng hơn nhé.
B: うん、次こそ絶対勝ちたい。 (うん、つぎこそぜったいかちたい) – Ừ, lần sau nhất định thắng.
Dùng khi nào?
- Dùng khi bạn muốn biểu đạt nguyên nhân đặc biệt dẫn đến kết quả hoặc cảm xúc, ví dụ trong cuộc họp, thảo luận về thành tích công việc.
- Xuất hiện trong các câu nói kể về kỳ vọng rồi thất vọng, hay ca ngợi ai đó có lý do để làm tốt việc gì.
- Thường dùng trong văn viết, thư từ, báo cáo hoặc khi giao tiếp trang trọng.
- Bạn sẽ gặp cấu trúc này trong các bài học JLPT N2, trong tranh luận hay khi đồng nghiệp nói về thành tích hoặc sự thất bại.