じみ nghĩa là đơn giản, giản dị trong tiếng Nhật – JLPT N1

じみ nghĩa là đơn giản, giản dị trong tiếng Nhật - JLPT N1

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều từ có ý nghĩa giống nhau nhưng dùng trong những tình huống khác nhau. Từ じみ (地味) là một từ rất hữu ích để mô tả sự giản dị, không nổi bật. Biết cách dùng đúng từ này rất quan trọng khi bạn muốn miêu tả thái độ hay hành động một cách chính xác trong công việc và giao tiếp hàng ngày ở Nhật.

Câu hỏi

かれの こうどうは こども _ て いる。

Câu hỏi là: “かれの こうどうは こども _ て いる。” Từ phù hợp để điền vào chỗ trống là gì? Việc chọn đúng từ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành động của người nói trong câu.

  1. じみ
  2. めい
  3. がっ
  4. びて

Đáp án

じみ (じみ) có nghĩa là ‘đơn giản, giản dị, không hoa mỹ’ và chữ kanji là 地味.

Vì sao?

Từ じみ (地味) được dùng để mô tả điều gì đó có vẻ ngoài đơn giản, bình thường, không màu mè hoặc nổi bật. Trong câu ví dụ, 彼の行動は子供じみている có nghĩa là ‘hành động của anh ấy giống như trẻ con’ — tức là hành động đó có vẻ ngây thơ, đơn giản, không phức tạp, đôi khi hơi ngốc nghếch như trẻ em. Chữ kanji 地味 gồm ‘địa’ (đất) và ‘vị’ (vị trí), gợi ý ý nghĩa về sự giản dị, mộc mạc. Từ này thường dùng để nói về phong cách ăn mặc, màu sắc, tính cách hoặc hành động không cầu kỳ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • めい (めい) – nghĩa là ‘rõ ràng, nổi tiếng’. Ví dụ: 有名な歌手です (ゆうめいなかしゅです) – Anh ấy là ca sĩ nổi tiếng.
  • がっ (がっ) – đây là một phần trong từ ghép, không thể đứng riêng. Ví dụ: 学校 (がっこう) nghĩa là trường học. Không đúng trong ngữ pháp câu.
  • びて (びて) – không phải từ đúng trong tiếng Nhật. Có thể nhầm với 似て (にて) nghĩa là ‘giống’. Ví dụ: 彼は父に似ている (かれはちちににている) – Anh ấy giống bố.

Ví dụ

  1. 彼の服はいつも地味だ。(かれのふくはいつもじみだ) – Quần áo của anh ấy lúc nào cũng đơn giản, không cầu kỳ.
  2. 地味な色の作業着を着てください。(じみないろのさぎょうぎをきてください) – Hãy mặc đồ bảo hộ màu đơn giản.
  3. 彼の話し方は少し子供じみている。(かれのはなしかたはすこしこどもじみている) – Cách anh ấy nói chuyện hơi giống với trẻ con.
  4. 地味な人が仕事を丁寧にすることが多い。(じみなひとがしごとをていねいにすることがおおい) – Người có tính cách giản dị thường làm việc cẩn thận.

Hội thoại mẫu

A: 彼の行動はちょっと変だね。 — Hành động của anh ấy hơi lạ nhỉ.
B: 本当にね。まるで子供じみているよ。 — Thật vậy. Giống như trẻ con vậy.
A: そういうところが仕事に影響するかもしれない。 — Có thể điểm đó ảnh hưởng tới công việc.
B: でも、地味に頑張っているから応援したいね。 — Nhưng vì anh ấy đang nỗ lực một cách giản dị nên mình muốn ủng hộ.

Dùng khi nào?

  • Miêu tả trang phục hoặc màu sắc đơn giản, không nổi bật, ví dụ trong quy định công ty yêu cầu mặc quần áo ‘地味な色’ (màu đơn giản).
  • Diễn tả tính cách người giản dị, không thích khoe khoang hay phô trương ở nơi làm việc.
  • Khi nhận xét hành động của đồng nghiệp hoặc bạn bè là chưa trưởng thành hoặc ngây thơ, dùng từ じみ để chỉ sự ‘giống trẻ con’.
  • Trong báo cáo hoặc trao đổi về thái độ làm việc, để nhấn mạnh sự chăm chỉ và không khoa trương.
上部へスクロール