Ý nghĩa của trợ từ に trong câu こんなん に あって、たがいに たすけあった – JLPT N1

Ý nghĩa của trợ từ に trong câu こんなん に あって、たがいに たすけあった - JLPT N1

Khi học tiếng Nhật, các trợ từ rất quan trọng vì chúng giúp thể hiện mối quan hệ giữa các từ trong câu. Một trong những trợ từ hay gây bối rối là に. Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu tại sao câu «こんなん に あって、たがいに たすけあった» lại dùng trợ từ に, và làm sao để dùng nó đúng trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật.

Câu hỏi

こんなん _ あって、たがいに たすけあった。

Câu hỏi: Tại sao trong câu 「こんなん に あって、たがいに たすけあった」chúng ta dùng trợ từ に? Hiểu trợ từ に giúp bạn giao tiếp chính xác khi nói về các tình huống khó khăn và giúp đỡ nhau hàng ngày.

  1. で
  2. と
  3. を
  4. に

Đáp án

trợ từ に (ni) là câu trả lời đúng. Trợ từ に dùng để chỉ hoàn cảnh, tình huống nơi sự việc xảy ra. Trong câu này, に gắn với 「こんなん」(khó khăn, tình huống như vậy) để nói ‘trong tình huống như thế’. Kanji: ー (trợ từ không có kanji nhưng thường đi với các từ có kanji).

Vì sao?

Trợ từ に trong tiếng Nhật rất đa năng, một chức năng quan trọng là chỉ địa điểm, thời gian hoặc hoàn cảnh nơi một sự việc diễn ra. Trong câu 「こんなん に あって、たがいに たすけあった」, に biểu thị hoàn cảnh – tức là ‘khi gặp phải tình huống như vậy’. Giống như nói “trong hoàn cảnh như vậy”, に giúp liên kết 「こんなん」với động từ 「あう」(gặp phải). Trợ từ này thường xuất hiện trong các câu mô tả tình huống, giúp người nghe hiểu chính xác đâu là phạm vi của hành động. Ví dụ, khi bạn nghe ở công ty hay nhà máy: 「問題に直面したときは、みんなで協力しましょう」(khi gặp vấn đề thì cùng nhau hợp tác nhé), に cũng đóng vai trò chỉ hoàn cảnh xảy ra sự việc. Nắm rõ cách dùng に giúp bạn tránh nhầm lẫn với các trợ từ khác như を (chỉ đối tượng trực tiếp), と (với, cùng), hay で (nơi xảy ra hành động).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • で (de): chỉ nơi xảy ra hành động hoặc phương tiện. Ví dụ: 「工場で働いています。」(こうじょうではたらいています。) Tôi đang làm việc tại nhà máy.
  • と (to): nghĩa là ‘và’ hoặc ‘cùng với’. Ví dụ: 「彼と話しました。」(かれとはなしました。) Tôi đã nói chuyện với anh ấy.
  • を (wo): chỉ tân ngữ trực tiếp của động từ. Ví dụ: 「本を読みます。」(ほんをよみます。) Tôi đọc sách.

Ví dụ

  1. こんな困難にあっても、諦めずに頑張ろう。 (こんなこんなんにあっても、あきらめずにがんばろう。) Dù gặp khó khăn như thế nào, hãy cố gắng không bỏ cuộc.
  2. 工事にあって、交通が少し不便になりました。 (こうじにあって、こうつうがすこしふべんになりました。) Khi có công trình xây dựng, giao thông trở nên hơi bất tiện.
  3. 病気にあって、仕事を休みました。 (びょうきにあって、しごとをやすみました。) Vì bệnh nên tôi đã nghỉ làm.
  4. トラブルにあっても、みんなで助け合いましょう。 (とらぶるにあっても、みんなでたすけあいましょう。) Dù gặp rắc rối, chúng ta hãy giúp đỡ nhau.

Hội thoại mẫu

A: 最近、工場で問題が多いですね。— Gần đây nhà máy có nhiều vấn đề đúng không?
B: はい。こんな問題にあって、みんなで協力しています。— Vâng. Gặp những vấn đề như vậy, mọi người đang hợp tác với nhau.
A: それなら安心ですね。— Như vậy thì yên tâm rồi.
B: ええ、たがいに助け合うことが大事です。— Vâng, giúp đỡ nhau rất quan trọng.

Dùng khi nào?

  • Dùng để chỉ hoàn cảnh hoặc tình huống khi một sự việc xảy ra trong giao tiếp hàng ngày hoặc công việc.
  • Xuất hiện trong các câu chuyện kể về khó khăn, sự cố, tai nạn tại nơi làm việc, nhà máy, hoặc trong cuộc sống.
  • Giúp diễn đạt việc gặp phải điều gì đó để chuẩn bị hoặc giải thích hành động kế tiếp (ví dụ giúp đỡ nhau, hợp tác).
上部へスクロール