
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều mẫu câu khó hiểu và khó phân biệt. Một trong số đó là mẫu ngữ pháp なり, thường xuất hiện trong các câu diễn tả hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. Hiểu đúng cách dùng なり sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi làm việc và sinh sống ở Nhật.
Câu hỏi
かれは いえに かえる _、ねて しまった。
Câu hỏi: Trong câu 「かれは いえに かえる _、ねて しまった。」(Anh ấy vừa về nhà thì đã ngủ mất), bạn hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống. Đây là mẫu câu quan trọng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nói về hành động xảy ra ngay khi một sự việc khác kết thúc.
- ところ
- うちに
- ばかり
- なり
Đáp án
Đáp án đúng là 「なり」 (nari) nghĩa là “ngay lập tức sau khi” hoặc “vừa mới… thì…”. Kanji là 斉, nhưng mẫu ngữ pháp này thường được viết bằng hiragana.
Vì sao?
Mẫu câu “A なり B” diễn tả rằng ngay sau khi hành động hoặc sự việc A kết thúc thì hành động B xảy ra ngay lập tức. Đây là cách nói rất tự nhiên và phổ biến trong tiếng Nhật, đặc biệt trong văn nói hoặc khi kể lại sự việc xảy ra liên tiếp nhau. Ở ví dụ trên, „かれは いえに かえる なり、ねて しまった“ có nghĩa là anh ấy vừa về đến nhà thì ngay lập tức đã ngủ. Mẫu ngữ pháp này khác với 「ばかり」và 「うちに」ở cách nhấn mạnh thời điểm và sự liên tiếp.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ところ (tokoro) – chỗ, nơi; ví dụ:
会社にいるところです。
(かいしゃにいるところです。)
Tôi đang ở trong công ty. - うちに (uchi ni) – trong khi, trong lúc; ví dụ:
若いうちに勉強しましょう。
(わかいうちにべんきょうしましょう。)
Hãy học khi còn trẻ. - ばかり (bakari) – vừa mới, khoảng chừng; ví dụ:
ごはんを食べたばかりです。
(ごはんをたべたばかりです。)
Tôi vừa ăn cơm xong.
Ví dụ
- 電車が駅に着くなり、みんなホームに走った。
(でんしゃがえきにつくなり、みんなホームにはしった。)
Ngay khi tàu đến ga, mọi người chạy ra sân ga. - 彼は会議室に入るなり、電話をかけ始めた。
(かれはかいぎしつにはいるなり、でんわをかけはじめた。)
Anh ấy vừa vào phòng họp liền bắt đầu gọi điện thoại. - その子は授業が終わるなり、遊びに行った。
(そのこはじゅぎょうがおわるなり、あそびにいった。)
Đứa trẻ đó vừa hết giờ học đã đi chơi. - 社長は話すなり、みんなが静かになった。
(しゃちょうははなすなり、みんながしずかになった。)
Ngay khi giám đốc nói, mọi người lập tức im lặng.
Hội thoại mẫu
田中: 彼は家に帰るなり、寝てしまったよ。
(たなか: かれはいえにかえるなり、ねてしまったよ。)
Tanaka: Anh ấy vừa về nhà thì đã ngủ mất rồi.
佐藤: そんなに疲れていたんだね。
(さとう: そんなにつかれていたんだね。)
Sato: Vậy mà anh ấy mệt đến vậy sao.
田中: うん、仕事が長かったから。
(たなか: うん、しごとがながかったから。)
Tanaka: Ừ, vì công việc kéo dài.
佐藤: じゃあ、早く休めばいいね。
(さとう: じゃあ、はやくやすめばいいね。)
Sato: Thế thì nên nghỉ ngơi sớm đi nhé.
Dùng khi nào?
- Trong báo cáo công việc, khi muốn nói ngay sau khi hoàn thành việc gì thì có việc khác xảy ra.
- Khi kể chuyện hoặc thuật lại sự việc liên tiếp trong đời sống, ví dụ về hành động, sự kiện vừa xảy ra.
- Trong giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp, thông báo nhanh các tình huống xảy ra liên tiếp.
- Xem thời tiết hoặc các tin tức, hay dùng để nói về thay đổi đột ngột sau một sự kiện nào đó.