いたり nghĩa là gì? – Học từ N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh

いたり nghĩa là gì? - Học từ N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh

Bạn đang học tiếng Nhật N1 và gặp từ いたり trong câu 『こうえいの_です。』? Từ này là dạng ngữ pháp gây khó khăn cho nhiều bạn vì nó hơi phức tạp và ít dùng trong đời sống hàng ngày. Hiểu rõ cách dùng và ví dụ thật sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn khi làm việc hoặc nói chuyện với đồng nghiệp người Nhật.

Câu hỏi

こうえいの _ です。

Câu hỏi: Trong câu 『こうえいの_です。』, bạn nên chọn từ nào để hoàn thành câu cho đúng? Đây là câu quan trọng vì nó thể hiện cách bạn dùng từ ngữ pháp N1 trong tình huống trang trọng, như khi cảm ơn hoặc nói về vinh dự.

  1. かぎり
  2. すえ
  3. いたり
  4. はて

Đáp án

いたり (いったり) = Đến mức, đạt tới. Đây là dạng động từ dạng たり, thể hiện sự diễn tả trạng thái, hành động hoặc mức độ xảy ra. Kanji thường dùng là 到り nhưng trong trường hợp này thường viết hiragana.

Vì sao?

Từ いたり trong câu này thể hiện ý nghĩa vừa đạt đến mức nào đó, thường dùng để nói về sự vinh dự, thành tựu hay sự hoàn thiện. Trong mẫu câu 「こうえいのいたりです」, nó có nghĩa rằng đó là một điều vinh dự cao nhất hoặc đến mức không thể cao hơn. Đây là ngữ pháp N1 cho phép bạn dùng để mô tả trạng thái cực điểm hay đáng trân trọng. Từ này cũng giúp bạn nói chuyện lịch sự, trang trọng với cấp trên hoặc đồng nghiệp tại nơi làm việc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かぎり (かぎり) = Giới hạn, trong phạm vi. 例:健康(けんこう)のかぎり、頑張ります。 (けんこうのかぎり、がんばります。) Tôi sẽ cố gắng trong phạm vi sức khỏe của mình.
  • すえ (すえ) = Kết quả, cuối cùng. 例:長い議論(ぎろん)のすえ、決定しました。 (ながいぎろんのすえ、けっていしました。) Cuối cùng sau cuộc thảo luận dài, đã quyết định.
  • はて (はて) = Cuối cùng, chỗ tận cùng. 例:町(まち)のはてまで歩きました。 (まちのはてまであるきました。) Tôi đã đi bộ đến tận cùng thành phố.

Ví dụ

  1. これは私にとって大変(たいへん)な名誉(めいよ)のいたりです。(これはわたしにとってたいへんなめいよのいたりです。) Đây là một vinh dự lớn đối với tôi.
  2. 社長(しゃちょう)に褒(ほ)められるとは、光栄(こうえい)のいたりだ。(しゃちょうにほめられるとは、こうえいのいたりだ。) Được giám đốc khen là một vinh dự vô cùng.
  3. お手伝(てつだ)いできてうれしい、感謝(かんしゃ)のいたりです。(おてつだいできてうれしい、かんしゃのいたりです。) Tôi rất vui được giúp đỡ, đây là lời cảm ơn chân thành.
  4. 合格(ごうかく)できて、嬉(うれ)しさのいたりだ。(ごうかくできて、うれしさのいたりだ。) Tôi đã đậu, niềm vui không gì sánh bằng.

Hội thoại mẫu

A: 今回の賞(しょう)をもらうなんて、まさに光栄(こうえい)のいたりですね。 — Thật sự là một vinh dự lớn khi nhận được giải thưởng lần này. B: そうですね。頑張(がんば)ったかいがありました。 — Đúng vậy. Nỗ lực của tôi đã được đền đáp. A: これからも仕事(しごと)に励(はげ)みましょう。 — Chúng ta hãy cùng nỗ lực trong công việc từ nay trở đi nhé. B: はい、光栄(こうえい)のいたりです。 — Vâng, đó là vinh dự cho tôi.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong các cuộc họp, lễ trao giải hay khi được khen ngợi để thể hiện sự khiêm tốn và trang trọng.
  • Xuất hiện trong thư cảm ơn, email hoặc lời nói để bày tỏ sự vinh dự khi nhận được sự tin tưởng hoặc giúp đỡ.
  • Dùng trong giao tiếp lịch sự với cấp trên, khách hàng, nhằm tăng cường sự tôn trọng và chuyên nghiệp.
上部へスクロール