Cách đọc và ý nghĩa của 泳ぐ (およぐ) – JLPT N5

Cách đọc và ý nghĩa của 泳ぐ (およぐ) - JLPT N5

Chào bạn! Hôm nay chúng ta sẽ học về từ 泳ぐ (およぐ), nghĩa là ‘bơi’ trong tiếng Nhật. Từ này rất quen thuộc khi bạn làm việc hoặc sống tại Nhật, đặc biệt khi bạn nghe thông tin thời tiết hoặc trò chuyện với đồng nghiệp. Biết cách đọc và sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn và hiểu hơn về các hoạt động hàng ngày.

Câu hỏi

「泳ぐ」の 読み方は?

Bạn có biết cách đọc của chữ 泳ぐ là gì không? Đây là câu hỏi quan trọng vì từ này dùng nhiều khi nói về hoạt động bơi lội, cũng là kỹ năng cần thiết nếu bạn muốn tận hưởng mùa hè hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời trong thời gian nghỉ.

  1. なく
  2. はしる
  3. およぐ
  4. わらう

Đáp án

Câu trả lời đúng là 3. およぐ (oyogu). Từ này có nghĩa là ‘bơi’. Kanji của nó là 泳, nghĩa là bơi hoặc di chuyển trong nước.

Vì sao?

泳ぐ là động từ tiếng Nhật mang nghĩa ‘bơi’. Kanji 泳 gồm bộ Thủy (氵) bên trái, liên quan đến nước, và phần Âm (英), giúp hình dung sự vận động trong nước. Đây là từ rất hay gặp trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như khi nghe tin thời tiết báo có nắng, mọi người thường nói đến việc đi bơi chơi. Ngoài ra, 泳ぐ thuộc nhóm động từ nhóm 1, nên cách chia thì cũng dễ dàng học. Bạn cũng nên nhớ rằng 泳ぐ chỉ hành động đi bơi, không dùng cho các nghĩa khác như chạy hay cười.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • なく (naku) – kêu, khóc. Ví dụ: 赤ちゃんが泣いています。 (あかちゃんがないています。) Em bé đang khóc.
  • はしる (hashiru) – chạy. Ví dụ: 毎朝公園で走ります。 (まいあさこうえんではしります。) Tôi chạy ở công viên mỗi sáng.
  • わらう (warau) – cười. Ví dụ: 友達が面白いことを言って笑いました。 (ともだちがおもしろいことをいってわらいました。) Bạn tôi nói chuyện vui và tôi cười.

Ví dụ

  1. 夏休みに海で泳ぎました。 (なつやすみにうみでおよぎました。) Tôi đã bơi ở biển vào kỳ nghỉ hè.
  2. プールで泳ぐのが好きです。 (プールでおよぐのがすきです。) Tôi thích bơi ở bể bơi.
  3. 彼は速く泳げます。 (かれははやくおよげます。) Anh ấy bơi nhanh.
  4. 次の日曜日に泳ぎに行きましょう。 (つぎのにちようびにおよぎにいきましょう。) Chủ nhật tới chúng ta đi bơi nhé.

Hội thoại mẫu

A: 休みの日、何をしますか? — Ngày nghỉ bạn làm gì?
B: 友達とプールで泳ぎます。 — Tôi sẽ đi bơi với bạn ở bể bơi.
A: 泳ぐのは得意ですか? — Bạn giỏi bơi không?
B: まだあまり上手じゃないけど、練習しています。 — Tôi chưa giỏi lắm nhưng đang luyện tập.
A: じゃあ、一緒に行きましょう。 — Vậy thì chúng ta đi cùng nhé。

Dùng khi nào?

  • Thấy chữ 泳ぐ khi nghe thông tin thời tiết nói về hoạt động bơi trong hồ bơi hay biển.
  • Ở công việc liên quan đến du lịch, khách sạn, thường dùng khi hỏi khách có bơi không hoặc cần hướng dẫn bơi lội.
  • Khi trò chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp về sở thích và hoạt động giải trí như bơi lội.
  • Xem biển chỉ dẫn tại hồ bơi, biển hoặc khu thể thao thường có chữ 泳ぐ.
上部へスクロール