Ý nghĩa và cách dùng 〜てしまい trong tiếng Nhật JLPT N4

Ý nghĩa và cách dùng 〜てしまい trong tiếng Nhật JLPT N4

Bạn đã từng nghe câu でんしゃにのりおくれ_ました。và chưa biết điền từ nào cho đúng? Đây là một cấu trúc rất quan trọng trong tiếng Nhật để diễn tả sự việc đã hoàn thành hoặc làm gì đó xảy ra ngoài ý muốn. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu rõ cách dùng của 〜てしまい và các lựa chọn sai thường gặp. Nắm chắc phần này sẽ giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn trong các tình huống hàng ngày ở Nhật.

Câu hỏi

でんしゃに のりおくれ _ ました。

Trong câu でんしゃに のりおくれ _ ました。(Tôi đã trễ tàu), từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống? Hiểu được cách dùng giúp bạn diễn đạt đúng ý về việc hoàn thành hay sự tiếc nuối khi trễ tàu.

  1. てしまい
  2. てみ
  3. ておき
  4. ていく

Đáp án

てしまい (te shimai) – thể て + しまう, dùng để nói về hành động đã hoàn thành toàn bộ hoặc bày tỏ sự tiếc nuối. Kanji là て + 仕舞い. Ví dụ trong câu này, ý là ‘Tôi đã trễ tàu rồi (thật là tiếc)’

Vì sao?

Cấu trúc 〜てしまう biểu thị hai ý nghĩa chính: một là hành động nào đó đã hoàn tất hoàn toàn, hai là diễn tả sự tiếc nuối, hối hận về việc đã xảy ra. Trong ví dụ, のりおくれる (trễ – ‘lỡ’) kết hợp với 〜てしまい nhấn mạnh việc bạn đã trễ tàu rồi và có thể cảm thấy tiếc. Kanji 仕舞い cũng gợi ý ý là ‘đóng’, ‘kết thúc’, phù hợp cho ý nghĩa hành động đã hoàn thành.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • てみ (temi) – dùng cho thử làm gì đó. 例文: これは食べてみてください。 (これはたべてみてください。) Hãy thử ăn cái này nhé.
  • ておき (teoki) – thể hiện hành động làm trước để chuẩn bị cho việc gì. 例文: 明日のために勉強しておきます。(あしたのためにべんきょうしておきます。) Tôi sẽ học trước cho ngày mai.
  • ていく (teiku) – diễn tả hành động bắt đầu và tiếp tục hoặc đi đâu đó. 例文: 東京へ行っていきます。(とうきょうへいっていきます。) Tôi sẽ đi đến Tokyo.

Ví dụ

  1. バスに遅れてしまいました。 (ばすにおくれてしまいました。) Tôi đã trễ xe buýt mất rồi.
  2. 鍵をなくしてしまった。 (かぎをなくしてしまった。) Tôi đã làm mất chìa khóa rồi.
  3. 宿題を忘れてしまい、先生に叱られました。 (しゅくだいをわすれてしまい、せんせいにしかられました。) Tôi đã quên làm bài tập nên bị thầy cô mắng.
  4. 雨が降ってしまったから、外に行けない。 (あめがふってしまったから、そとにいけない。) Vì trời đã mưa mất rồi nên tôi không thể ra ngoài được.

Hội thoại mẫu

A: 今日は電車に間に合った? — Hôm nay bạn đã kịp tàu không?
B: いいえ、うっかりしてて電車に乗り遅れてしまいました。 — Không, tôi đã bất cẩn và trễ tàu mất rồi.
A: そうですか。次の電車はいつ来ますか? — Vậy à. Khi nào tàu kế tiếp đến vậy?
B: 30分後に来るみたいです。待たなければなりません。 — Có vẻ tàu đến sau 30 phút. Tôi phải đợi thôi.

Dùng khi nào?

  • Dùng để nói về việc đã làm xong một hành động hoàn toàn (hoàn thành công việc). Ví dụ: 作業を終えてしまった (tôi đã hoàn thành công việc).
  • Dùng để thể hiện sự tiếc nuối, hối hận về việc không mong muốn đã xảy ra, như trễ tàu, làm mất đồ.
  • Xuất hiện trong các câu chuyện đời thường, công việc khi muốn nhấn mạnh kết quả cuối cùng hoặc cảm xúc liên quan.
  • Nghe thấy nhiều trong hội thoại, tin tức khi nói về tình huống đã xảy ra và ảnh hưởng của nó.
上部へスクロール