をもつ nghĩa là gì? Cách dùng をもつ trong tiếng Nhật N1

をもつ nghĩa là gì? Cách dùng をもつ trong tiếng Nhật N1

Khi làm việc tại Nhật, bạn sẽ gặp nhiều câu tiếng Nhật trang trọng, giống như câu 「ほんじつ _ て、へいてん いたします。」. Để hiểu và dùng đúng cách, hôm nay chúng ta sẽ cùng học về cách dùng chữ 『をもつ』 trong câu này. Việc hiểu đúng cách dùng giúp bạn làm việc hiệu quả và giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp người Nhật.

Câu hỏi

ほんじつ _ て、へいてん いたします。

Câu hỏi: Trong câu 「ほんじつ _ て、へいてん いたします。」, bạn nên điền gì vào chỗ trống? Hiểu đúng từ điền vào chỗ trống rất quan trọng để nói đúng cách trong công việc hàng ngày.

  1. をふまえ
  2. をへ
  3. をかわ
  4. をもっ

Đáp án

Đáp án chính xác là をもっ (wo motte) có nghĩa là “có, mang theo, bằng” và được viết là をもって trong câu đầy đủ.

Vì sao?

「をもつ」là thể tiếp nối của động từ 「持つ」(もつ) nghĩa là “cầm, mang, có”. Trong văn viết trang trọng, câu 「ほんじつをもって、へいてんいたします。」có nghĩa là “ngày hôm nay chúng tôi sẽ đóng cửa” hoặc “tính từ hôm nay”. Đây là cách nói lịch sự, thường dùng trong thông báo công ty hoặc cửa hàng.
Chữ 「もつ」có thể dùng trong nhiều tình huống khác như “持ち物” (vật mang theo), “持続” (duy trì). Biết cách dùng sẽ giúp bạn hiểu nhanh các thông báo và email trong công việc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • をふまえ (wo fumae) – “dựa trên, căn cứ”: 例文:お客様の意見をふまえて、改善します。 – (Dựa trên ý kiến khách hàng, chúng tôi sẽ cải thiện.)
  • をへ (wo e) – “trải qua, qua”: 例文:三年をへて、完成しました。 – (Sau ba năm, đã hoàn thành.)
  • をかわ (wo kawa) – Không phải một cấu trúc hợp lệ trong tiếng Nhật chuẩn. Ví dụ không có.

Ví dụ

  1. ほんじつをもって、店を閉めます。
    (ほんじつをもって、みせをしめます。)
    Hôm nay chúng tôi đóng cửa cửa hàng.
  2. 契約は今月をもって終了します。
    (けいやくはいまつきをもってしゅうりょうします。)
    Hợp đồng sẽ kết thúc vào cuối tháng này.
  3. この書類をもって、手続きをしてください。
    (このしょるいをもって、てつづきをしてください。)
    Hãy dùng tài liệu này để làm thủ tục.
  4. 予算をもってプロジェクトを進めます。
    (よさんをもってプロジェクトをすすめます。)
    Chúng tôi sẽ tiến hành dự án với ngân sách đã có.

Hội thoại mẫu

店長:ほんじつをもって店舗を閉店いたします。
— Quản lý: Hôm nay chúng tôi sẽ đóng cửa cửa hàng.
スタッフ:そうですか。長い間ありがとうございました。
— Nhân viên: Vậy à. Cảm ơn anh/chị đã làm việc lâu nay.
店長:今までのご支援を感謝しております。
— Quản lý: Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ trong thời gian qua.
スタッフ:これからも頑張ってください。
— Nhân viên: Hãy cố gắng cho chặng đường tiếp theo nhé.

Dùng khi nào?

  • Thông báo đóng cửa cửa hàng hoặc công ty: 「ほんじつをもって閉店します。」
  • Thông báo kết thúc hợp đồng, dự án ở nơi làm việc.
  • Trong các văn bản chính thức, lá thư thông báo công ty dùng để thể hiện thời điểm một việc gì đó xảy ra chính thức.
  • Dùng trong kịch bản, hội thoại công sở để nói về thời điểm bắt đầu, kết thúc một việc gì đó.
上部へスクロール