~として nghĩa là gì? Học tiếng Nhật N3 với ví dụ thực tế

~として nghĩa là gì? Học tiếng Nhật N3 với ví dụ thực tế

Bạn là thực tập sinh mới học tiếng Nhật và gặp câu hỏi: 「りゅうがくせい _ にほんに きました。」bạn sẽ chọn từ nào để điền vào chỗ trống? Phần chia sẻ hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng ~として, một trợ từ rất phổ biến giúp bạn diễn đạt vai trò, danh nghĩa hay danh phận của một đối tượng trong câu. Hãy cùng tìm hiểu để sử dụng cho đúng, đặc biệt khi nói về công việc hoặc vị trí của mình trong môi trường làm việc tại Nhật nhé.

Câu hỏi

りゅうがくせい _ にほんに きました。

Câu hỏi là: 「りゅうがくせい _ にほんに きました。」Bạn cần chọn trợ từ đúng để thể hiện ý nghĩa ai đó đến Nhật với tư cách là du học sinh. Việc chọn trợ từ đúng rất quan trọng để nói ý bạn rõ ràng trong giao tiếp thực tế ở chỗ làm hoặc khi giới thiệu về bản thân.

  1. として
  2. によって
  3. について
  4. にとって

Đáp án

Đáp án đúng là 『として』
Đọc là: として (toshi te)
Ý nghĩa: ‘Như là’, ‘với tư cách là’
Kanji: ー

Vì sao?

『として』là một trợ từ trong tiếng Nhật dùng để diễn tả vai trò, vị trí, đặc điểm hoặc danh nghĩa của người hoặc vật trong một tình huống nào đó. Khi bạn nói 『りゅうがくせいとしてにほんにきました』 bạn đang nói rõ rằng người đó đến Nhật với ‘với tư cách là một du học sinh’.
Trợ từ này rất cần thiết để xác định rõ chức vụ, nghề nghiệp, hay lý do của người hoặc vật trong câu, giống như khi bạn nói về công việc của mình ở Nhật: ‘Tôi đến Nhật với tư cách thực tập sinh’.
Học được cách dùng 『として』giúp bạn tự tin hơn khi trình bày vai trò hoặc danh phận của mình trong công việc hoặc cuộc sống tiếng Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • によって (ni yotte): ‘do, bởi’, thể hiện nguyên nhân hoặc phương thức.
    例: 天気によって予定が変わります。 (てんきによってよていがかわります。) – Kế hoạch thay đổi theo thời tiết.
  • について (ni tsuite): ‘về, về mặt’, nói về chủ đề hoặc đối tượng.
    例: 日本の文化について勉強します。 (にほんのぶんかについてべんきょうします。) – Học về văn hóa Nhật Bản.
  • にとって (ni totte): ‘đối với, với’, thể hiện quan điểm hoặc đánh giá.
    例: それは学生にとって大事なことです。 (それはがくせいにとってだいじなことです。) – Điều đó quan trọng đối với học sinh.

Ví dụ

  1. 私はりゅうがくせいとして日本に来ました。 (わたしはりゅうがくせいとしてにほんにきました。) – Tôi đến Nhật với tư cách là du học sinh.
  2. 彼は社員として会社に勤めています。 (かれはしゃいんとしてかいしゃにつとめています。) – Anh ấy làm việc ở công ty với tư cách là nhân viên.
  3. この仕事はアルバイトとしてやっています。 (このしごとはアルバイトとしてやっています。) – Tôi làm công việc này với tư cách là nhân viên bán thời gian.
  4. 彼女は医者として多くの患者を助けています。 (かのじょはいしゃとしておおくのかんじゃをたすけています。) – Cô ấy cứu giúp nhiều bệnh nhân với tư cách là bác sĩ.

Hội thoại mẫu

A: 田中さんは日本でどんな仕事をしていますか? (たなかさんはにほんでどんなしごとをしていますか?) – Anh Tanaka đang làm công việc gì ở Nhật vậy?
B: 彼はエンジニアとして働いています。 (かれはエンジニアとしてはたらいています。) – Anh ấy làm việc với tư cách là kỹ sư.
A: すごいですね。留学生として来たのにもう仕事をしていますか? (すごいですね。りゅうがくせいとしてきたのにもうしごとをしていますか?) – Tuyệt quá nhỉ. Dù đến Nhật với tư cách du học sinh mà đã đi làm rồi à?
B: はい、大学で勉強しながらアルバイトとして働いています。 (はい、だいがくでべんきょうしながらアルバイトとしてはたらいています。) – Vâng, anh ấy vừa học ở trường đại học vừa đi làm bán thời gian.

Dùng khi nào?

  • Giới thiệu vai trò của bản thân khi làm việc hoặc học tập ở Nhật (ví dụ: thực tập sinh, nhân viên, sinh viên).
  • Dùng trong hồ sơ giấy tờ, phỏng vấn để nói về vị trí hoặc chức danh của bạn.
  • Trong cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về lý do hoặc vị trí bạn vào công ty, tổ chức.
  • Thường gặp trong tin tức, bài báo mô tả một cá nhân hoặc tổ chức với chức năng hoặc vai trò cụ thể.
上部へスクロール