しかない nghĩa là gì? Giải thích ngữ pháp JLPT N3

しかない nghĩa là gì? Giải thích ngữ pháp JLPT N3

Khi bạn ở Nhật và gặp tình huống không có cách nào khác ngoài việc tự mình làm, bạn sẽ cần dùng cụm từ しかない. Đây là cách nói rất phổ biến và hữu ích cho các bạn thực tập sinh, kỹ năng đặc định khi muốn thể hiện sự bắt buộc hoặc không có lựa chọn nào khác. Trong bài viết này, mình sẽ giải thích rõ しかない và cách sử dụng với ví dụ thực tế nhé.

Câu hỏi

ほかに ほうほうが ない。じぶんで やる _。

Câu hỏi: Trong câu 「ほかに ほうほうが ない。じぶんで やる ___。」 bạn chọn từ nào để hoàn thành câu cho đúng? Câu này mô tả tình huống bạn không còn cách nào khác, chỉ có thể tự làm thôi. Vậy từ thích hợp là gì?

  1. ところだ
  2. だけだ
  3. ばかり
  4. しかない

Đáp án

Đáp án đúng là: しかない (shikanai). しかない nghĩa là ‘chỉ còn cách’, ‘không có lựa chọn nào khác ngoài’. Kanji là: 仕方がない (cách viết khác), thường dùng cụm しか+động từ ở thể thông thường phủ định để diễn tả điều không thể tránh khỏi.

Vì sao?

しかない là một ngữ pháp dùng để diễn tả sự không có lựa chọn khác ngoài việc phải làm gì đó. Ví dụ, khi bạn muốn nói “không còn cách nào khác ngoài việc làm bằng chính mình”, bạn dùng しかない để nhấn mạnh tính bắt buộc và không có sự lựa chọn nào khác. Ví dụ:
勉強するしかない (Chỉ còn cách học thôi).
もし道に迷ったら、駅員に聞くしかない。
しかない thường kết hợp với động từ ở thể từ điển kèm phủ định, thể hiện ý ‘chỉ còn cách duy nhất là…’.
Trong công việc ở Nhật, khi bạn phải làm một việc gì đó mà không có giải pháp nào khác, tiếng Nhật bản xứ cũng dùng しかない rất nhiều.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ところだ (tokoro da) – nghĩa là “sắp sửa làm gì đó”. Ví dụ: 今から出かけるところだ。(いまからでかけるところだ。) Tôi sắp sửa đi ra ngoài.
  • だけだ (dake da) – nghĩa là “chỉ”, dùng để nói số lượng hoặc phạm vi giới hạn. Ví dụ: 私だけが行く。(わたしだけがいく。) Chỉ có tôi đi.
  • ばかり (bakari) – nghĩa là “chỉ, toàn”, dùng để nói điều gì đó xảy ra liên tục hoặc một mình. Ví dụ: 食べてばかりいる。(たべてばかりいる。) Toàn ăn không thôi.

Ví dụ

  1. 自分でやるしかない。(じぶんでやるしかない。) Chỉ còn cách tự mình làm thôi.
    2. この問題は自分で解決するしかない。(このもんだいはじぶんでかいけつするしかない。) Vấn đề này chỉ còn cách tự giải quyết.
    3. 電車が遅れたから、歩くしかない。(でんしゃがおくれたから、あるくしかない。) Vì tàu điện trễ nên chỉ còn cách đi bộ thôi.
    4. 他に方法がないなら、やるしかない。(ほかにほうほうがないなら、やるしかない。) Nếu không còn cách nào khác thì chỉ có thể làm.

Hội thoại mẫu

A: 明日の仕事、誰も手伝ってくれないみたいだね。(あしたのしごと、だれもてつだってくれないみたいだね。) – Có vẻ như không ai giúp đỡ việc của ngày mai đâu.
B: そうだね。ほかに方法がないから、自分でやるしかないよ。(そうだね。ほかにほうほうがないから、じぶんでやるしかないよ。) – Đúng rồi. Vì không còn cách nào khác nên chỉ có thể tự làm.
A: ちょっと大変だけど、頑張ろう。(ちょっとたいへんだけど、がんばろう。) – Khó một chút nhưng cố gắng nhé.
B: うん、頑張る!(うん、がんばる!) – Ừ, cố lên!

Dùng khi nào?

  • Khi muốn nói “chỉ còn cách duy nhất” trong công việc khi không thể nhờ ai giúp.
  • Khi nghe tiếng Nhật nói tự mình làm việc mà không có sự lựa chọn nào khác.
  • Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn muốn thể hiện sự bắt buộc phải làm gì đó.
  • Trong tin tức hoặc thông báo khi nói về phương án duy nhất để giải quyết vấn đề.
上部へスクロール