
Khi bạn học tiếng Nhật, sẽ có nhiều từ có cách dùng khá giống nhau nhưng ý nghĩa thì khác biệt. Một trong số đó là từ ‘ところ’. Bạn đã bao giờ thắc mắc khi nào nên dùng ‘ところ’ trong câu chưa? Ví dụ, câu 『これからでかける_です。』 bạn sẽ chọn từ nào: ながら, ため, ばかり hay ところ? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ ‘ところ’ để bạn dùng chính xác hơn trong giao tiếp và công việc hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
これから でかける _ です。
Bạn có câu: これからでかける_です。 (Tôi sắp đi ra ngoài.) Bạn cần lựa chọn từ phù hợp để hoàn thành câu. Việc biết cách dùng đúng từ rất quan trọng để không gây hiểu nhầm khi giao tiếp với đồng nghiệp người Nhật.
- ながら
- ため
- ばかり
- ところ
Đáp án
Đáp án đúng: 4. ところ (tokoro = nơi, lúc)
Ở đây, ところ có nghĩa là ‘vừa chuẩn bị làm gì đó’, ‘vào lúc sắp sửa làm việc gì’. Đây là cách dùng phổ biến nhất trong câu này.
Vì sao?
Từ ところ thường dùng để diễn tả thời điểm gần như ngay lập tức xảy ra một hành động. Ví dụ でかけるところです có nghĩa là ‘tôi đang chuẩn bị đi ra ngoài’ hoặc ‘sắp ra ngoài’.
Kanji của ところ là 所, có nghĩa là ‘nơi chốn’, nhưng khi dùng để chỉ thời điểm, nó biểu thị ‘khoảnh khắc, thời điểm’.
Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi bạn muốn báo với đồng nghiệp hoặc cấp trên rằng bạn sắp đi đâu đó, dùng ところ rất tự nhiên và lịch sự.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ながら (nagara = trong khi): テレビを見ながら勉強します。 (てれびをみながらべんきょうします。) Tôi học trong khi xem tivi.
- ため (tame = để, vì): 勉強するために図書館に行きます。 (べんきょうするためにとしょかんにいきます。) Tôi đi thư viện để học.
- ばかり (bakari = vừa mới, chỉ toàn): ご飯を食べたばかりです。 (ごはんをたべたばかりです。) Tôi vừa mới ăn cơm xong.
Ví dụ
- 今、出かけるところです。(いま、でかけるところです。)Tôi đang chuẩn bị đi ra ngoài.
- ちょうどご飯を食べるところでした。(ちょうどごはんをたべるところでした。)Tôi vừa mới chuẩn bị ăn cơm xong.
- 電話するところなので、ちょっと待ってください。(でんわするところなので、ちょっとまってください。)Tôi chuẩn bị gọi điện thoại nên hãy chờ một chút nhé.
- 帰るところで友達に会いました。(かえるところでともだちにあいました。)Tôi gặp bạn khi đang chuẩn bị về nhà.
Hội thoại mẫu
A: いま、何をしていますか? — Bây giờ bạn đang làm gì?
B: これから出かけるところです。 — Tôi chuẩn bị đi ra ngoài.
A: どこへ行くんですか? — Bạn đi đâu vậy?
B: スーパーに買い物に行きます。 — Tôi đi siêu thị mua đồ.
Dùng khi nào?
- Thông báo với đồng nghiệp hoặc sếp bạn sắp làm việc gì đó, ví dụ như ra ngoài hoặc bắt đầu làm việc.
- Trả lời khi ai đó hỏi bạn đang làm gì trong lúc nói chuyện.
- Dùng trong báo cáo nhanh tại nơi làm việc khi bạn chuẩn bị hành động sắp tới.