
Khi mới đến Nhật, bạn có thể nghe nhiều câu như 「にほんにきたばかりで、まだよくわかりません」. Từ ばかり rất quan trọng để biểu thị rằng hành động mới vừa xảy ra hoặc xảy ra thường xuyên gần đây. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của ばかり, giúp bạn tự tin giao tiếp ở nơi làm việc hay khi nói chuyện với bạn bè và đồng nghiệp.
Câu hỏi
にほんに きた _ で、まだ よく わかりません。
Câu hỏi là: 「にほんにきた_で、まだよくわかりません。」Bạn nên chọn từ nào để điền vào chỗ trống? Câu này rất phổ biến khi bạn muốn nói bạn mới đến Nhật, nên vẫn chưa hiểu rõ mọi việc. Hiểu cách dùng từ này giúp bạn diễn đạt rõ ràng về thời gian gần đây trong cuộc sống.
- ばかり
- つもり
- ながら
- はず
Đáp án
Đáp án đúng là ばかり (bakari), có nghĩa là “vừa mới”, “mới chỉ”, và được viết bằng bảng chữ Hiragana ばかり.
Vì sao?
ばかり dùng để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra gần đây hoặc trạng thái kéo dài trong khoảng thời gian gần đây. Ví dụ, khi bạn nói 「にほんにきたばかり」 nghĩa là bạn vừa mới đến Nhật, vẫn còn là giai đoạn ban đầu, chưa quen môi trường mới. Từ ばかり giúp nhấn mạnh sự mới mẻ hoặc phạm vi thời gian rất gần. Trong câu ví dụ, bạn nói bạn vừa đến, nên vẫn chưa hiểu nhiều. ばかり cũng thường đi với các động từ thể thường hoặc danh từ + で (trường hợp danh từ nhân tố thời gian). Nếu so sánh với các từ khác trong câu hỏi, つもり nghĩa là kế hoạch, ながら là “trong khi”, はず là “dự kiến”, không thích hợp để diễn đạt ý nghĩa “vừa mới” hay “chỉ mới” như ばかり.
Vì sao các đáp án khác sai?
- つもり (tsumori) nghĩa là “dự định”, ví dụ:
来週日本に行くつもりです。 (らいしゅうにほんにいくつもりです。) Tôi dự định sang Nhật vào tuần tới. - ながら (nagara) nghĩa là “trong khi”, dùng để diễn tả hai hành động cùng lúc, ví dụ:
テレビを見ながらご飯を食べます。 (てれびをみながらごはんをたべます。) Tôi vừa xem TV vừa ăn cơm. - はず (hazu) nghĩa là “đáng lẽ”, “dự kiến”, ví dụ:
彼は来るはずです。 (かれはくるはずです。) Anh ấy đáng lẽ sẽ đến.
Ví dụ
- 日本に来たばかりなので、まだ日本語があまり話せません。 (にほんにきたばかりなので、まだにほんごがあまりはなせません。) Tôi vừa mới đến Nhật nên vẫn chưa nói được nhiều tiếng Nhật.
- 仕事が終わったばかりで、まだ疲れています。 (しごとがおわったばかりで、まだつかれています。) Tôi vừa mới xong việc nên vẫn còn mệt.
- 休みばかりで運動していません。 (やすみばかりでうんどうしていません。) Toàn nghỉ ngơi, chẳng tập thể dục gì cả.
- 彼はテレビを見ているばかりで、勉強しません。 (かれはてれびをみているばかりで、べんきょうしません。) Anh ấy chỉ toàn xem TV, không học.
Hội thoại mẫu
A: 日本に来たばかりですか? — Bạn vừa mới đến Nhật phải không?
B: はい、まだよくわかりません。 — Vâng, tôi vẫn chưa hiểu rõ nhiều.
A: 何か困ったことがありますか? — Bạn có gặp khó khăn gì không?
B: はい、言葉が少し難しいです。 — Có, ngôn ngữ hơi khó một chút.
A: すぐ慣れますよ。一緒に頑張りましょう! — Bạn sẽ quen ngay thôi. Cùng cố gắng nhé!
Dùng khi nào?
- Khi bạn muốn nói “vừa mới” đến một nơi hoặc làm một việc gì đó gần đây.
- Diễn tả sự việc xảy ra liên tục hoặc gần đây với cảm giác chưa lâu.
- Dùng để giải thích tình trạng hiện tại còn mới, chưa quen thuộc.
- Thường xuất hiện trong câu nói về thời gian, công việc, học tập mới bắt đầu.