
Bạn học tiếng Nhật và có thể đã gặp cụm từ かどうか. Đây là một mẫu ngữ pháp rất quan trọng để nói về việc chưa chắc chắn hay không biết rõ điều gì đó. Đặc biệt khi bạn muốn hỏi hoặc nói về khả năng xảy ra của sự việc, bạn sẽ dùng かどうか rất nhiều. Chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết cách sử dụng かどうか nhé!
Câu hỏi
あした あめが ふる _、わかりません。
Bạn có biết cách dùng của かどうか trong câu 「あした あめが ふる _、わかりません。」không? Câu này muốn nói “Tôi không biết liệu ngày mai có mưa hay không”. Việc dùng đúng cách giúp bạn hiểu đúng ý và giao tiếp tự nhiên hơn với đồng nghiệp hay người Nhật.
- かもしれない
- かどうか
- らしい
- でしょう
Đáp án
Đáp án đúng: かどうか (ka dou ka) nghĩa là “có hay không”, “liệu có…hay không”.
Trong tiếng Nhật, かどうか thường đứng sau động từ ở thể thường để hỏi hoặc nói về khả năng, sự việc chưa chắc chắn.
Vì sao?
かどうか dùng để diễn tả sự không biết chắc chắn, điều đó có xảy ra hay không. Ví dụ trong câu hỏi, “あした あめが ふる かどうか、わかりません” nghĩa là “Tôi không biết liệu ngày mai có mưa hay không”. Đây là cách nói tự nhiên khi bạn không chắc chắn điều gì.
Khác với かもしれない (có thể là…), かどうか thể hiện việc không biết rõ câu trả lời, còn かもしれない thể hiện khả năng xảy ra.
Câu có でしょう thường dùng để thể hiện sự suy đoán hay dự đoán của người nói, còn らしい để nói về thông tin nghe được từ người khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
- かもしれない (kamoshirenai) – “có thể là” – 例:明日は雨が降るかもしれない。(あしたはあめがふるかもしれない。Ngày mai có thể sẽ mưa.)
- らしい (rashii) – “nghe nói là” hoặc “có vẻ như” – 例:明日は雨が降るらしい。(あしたはあめがふるらしい。Nghe nói ngày mai sẽ mưa.)
- でしょう (deshou) – “có lẽ” hay thể hiện suy đoán – 例:明日は雨が降るでしょう。(あしたはあめがふるでしょう。Có lẽ ngày mai sẽ mưa.)
Ví dụ
- 先生に行くかどうか、まだ決めていません。 (せんせいにいくかどうか、まだきめていません。Tôi vẫn chưa quyết định liệu có đi gặp thầy giáo hay không.)
- 明日休むかどうか、電話で聞いてみます。 (あしたやすむかどうか、でんわできいてみます。Tôi sẽ gọi điện hỏi xem ngày mai có nghỉ không.)
- この部品が使えるかどうか、確認してください。 (このぶひんがつかえるかどうか、かくにんしてください。Hãy xác nhận xem bộ phận này có thể sử dụng được hay không.)
- 雨が降るかどうか、ニュースで調べました。 (あめがふるかどうか、ニュースでしらべました。Tôi đã tra cứu trên tin tức xem liệu có mưa không.)
Hội thoại mẫu
A: 明日雨が降るかどうか知っていますか? — Bạn có biết ngày mai có mưa không?
B: まだわかりません。天気予報もはっきり言っていません。 — Tôi chưa biết. Dự báo thời tiết cũng chưa nói rõ.
A: 雨だったら、仕事の後で出かけません。 — Nếu trời mưa thì sau khi làm việc tôi sẽ không đi đâu.
B: そうですね。雨かどうか、また連絡します。 — Đúng rồi. Tôi sẽ liên lạc lại cho bạn biết có mưa hay không.
Dùng khi nào?
- Khi hỏi liệu điều gì đó có xảy ra hay không, ví dụ: có nghỉ làm hay không, có mưa hay không.
- Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, hỏi thông tin chưa chắc chắn hoặc cần xác nhận.
- Trong công việc, hỏi xem liệu bộ phận, công cụ có hoạt động được hay không.
- Tra cứu, kiểm tra thông tin như thời tiết, lịch trình.