
Bạn đã bao giờ nhìn thấy chữ 空港 và không biết đọc thế nào chưa? Từ này rất hay gặp khi bạn đi máy bay hoặc nghe bạn bè người Nhật nói về sân bay. Học đúng cách đọc và hiểu nghĩa sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi Nhật hoặc tìm việc ở đó.
Câu hỏi
「空港」の 読み方は?
Bạn biết đọc từ tiếng Nhật 「空港」 là gì không? Từ này rất quan trọng vì liên quan đến nơi đi và đến của máy bay, đặc biệt khi bạn chuẩn bị đi làm hay về nước.
- こうじょう
- くうこう
- ビル
- いえ
Đáp án
Đáp án đúng là くうこう (kuukou) – ý nghĩa là sân bay. Các chữ kanji là 空 (không, trời) và 港 (cảng).
Vì sao?
空港 gồm 2 chữ kanji: 空 nghĩa là không, trời, còn 港 là cảng, nơi tàu dừng. Tổng hợp lại là sân bay – nơi máy bay cất cánh và hạ cánh. Từ này phổ biến trong giao tiếp khi nói về đi lại bằng máy bay, thường gặp trên biển báo, vé máy bay, thông báo sân bay. Người học hay nhầm lẫn với từ こうじょう (工場) nghĩa là nhà máy, vì nghe hơi giống nhau. Nhưng 工場 dùng cho nơi sản xuất, còn 空港 là sân bay bay. Học đúng cách đọc này giúp bạn tránh nhầm lẫn, giao tiếp hiệu quả hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- こうじょう (koujou) – nhà máy. 工場は大きいです。 – Nhà máy rất lớn.
- ビル (biru) – toà nhà. 新しいビルが建ちました。 – Toà nhà mới đã được xây dựng.
- いえ (ie) – nhà, căn nhà. ここは私の家です。 – Đây là nhà của tôi.
Ví dụ
- 空港で友達を迎えに行きます。 (くうこうでともだちをむかえにいきます。) – Tôi sẽ đi đón bạn ở sân bay.
- 明日、空港から出発します。 (あした、くうこうからしゅっぱつします。) – Ngày mai tôi khởi hành từ sân bay.
- 空港の近くにホテルがあります。 (くうこうのちかくにホテルがあります。) – Có khách sạn gần sân bay.
- 空港で荷物が重いと言われました。 (くうこうでにもつがおもいといわれました。) – Tôi được nói hành lý nặng ở sân bay.
Hội thoại mẫu
A: 明日空港に行きますか? — Ngày mai bạn có đi sân bay không?
B: はい、友達を迎えに空港へ行きます。 — Vâng, tôi sẽ đi sân bay đón bạn.
A: 何時の飛行機ですか? — Chuyến bay mấy giờ vậy?
B: 午後三時の飛行機です。 — Là chuyến bay lúc 3 giờ chiều.
A: 気をつけてくださいね。 — Bạn nhớ cẩn thận nhé.
B: ありがとう。 — Cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Trên biển báo chỉ đường đến sân bay ở Nhật.
- Thông báo chuyến bay và vé máy bay thường dùng từ 空港.
- Khi nói chuyện với người Nhật về việc đi lại bằng máy bay.
- Trong các cuộc hội thoại ở sân bay: làm thủ tục, gửi hành lý, hỏi hướng.