かどうか nghĩa là gì? Cách dùng かどうか trong tiếng Nhật JLPT N4

かどうか nghĩa là gì? Cách dùng かどうか trong tiếng Nhật JLPT N4

Chào bạn! Trong tiếng Nhật, khi bạn muốn nói về việc có làm điều gì đó hay không, bạn sẽ gặp cấu trúc かどうか. Đây là một phần rất quan trọng để hiểu câu hỏi gián tiếp và câu trần thuật. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của かどうか, giúp bạn tự tin giao tiếp với đồng nghiệp người Nhật ở nơi làm việc.

Câu hỏi

かれが くる _、しりません。

Bạn có biết câu sau nên chọn phần nào để đúng ý nghĩa không?
かれが くる _、しりません。
Giải thích: Câu này nói “Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không”. Vậy chỗ trống nên điền từ nào để diễn tả điều đó?

  1. でしょう
  2. つもり
  3. かもしれない
  4. かどうか

Đáp án

Đáp án đúng: 4. かどうか
Đọc là: ka dou ka
Ý nghĩa: “liệu có… hay không” (dùng để hỏi hoặc nói về sự việc có xảy ra hay không trong câu gián tiếp)
Kanji: 可どうか (thường viết hiragana)

Vì sao?

かどうか là cấu trúc dùng để diễn tả câu hỏi gián tiếp, tức là bạn nói về việc “có hay không” một sự việc nào đó. Ví dụ, “かれがくるかどうか” nghĩa là “liệu anh ấy có đến hay không”. Trong trường hợp này, bạn không hỏi trực tiếp mà trình bày thông tin chưa rõ. Đây là cách dùng rất phổ biến khi bạn không chắc chắn điều gì và muốn diễn đạt sự không biết hoặc đặt nghi vấn.

Trong câu này, nếu điền つもり (ý định) sẽ không chính xác vì người nói không biết kế hoạch của anh ấy. でしょう (có lẽ) cũng không phù hợp vì câu nói về sự không biết chính xác. かもしれない (có thể là) là suy đoán nhưng không kết hợp với しりません (không biết) như vậy. Chỉ có かどうか là thích hợp để nói “có hay không”.

Kanji của từ này ít khi được viết đầy đủ vì khá dài, đa phần viết hiragana cho dễ hiểu.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • でしょう (deshou) – có lẽ, chắc là.
    Ví dụ: 明日は雨が降るでしょう。(あしたはあめがふるでしょう。) – Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
    Không dùng trong câu “không biết có hay không”.
  • つもり (tsumori) – dự định, ý định.
    Ví dụ: 来週日本に行くつもりです。(らいしゅうにほんにいくつもりです。) – Tôi dự định đi Nhật tuần tới.
    Không phù hợp vì câu nói không nói về kế hoạch hay ý định.
  • かもしれない (kamoshirenai) – có thể, có khả năng.
    Ví dụ: 彼は来るかもしれない。(かれはくるかもしれない。) – Anh ấy có thể sẽ đến.
    Không kết hợp thích hợp với “知りません” để diễn tả câu không biết có hay không.

Ví dụ

  1. 彼が来るかどうか知っていますか?
    (かれがくるかどうかしっていますか?)
    Bạn có biết liệu anh ấy có đến hay không?
  2. 天気予報で、明日雨が降るかどうかを聞きました。
    (てんきよほうで、あしたあめがふるかどうかをききました。)
    Tôi đã hỏi dự báo thời tiết xem ngày mai có mưa hay không.
  3. 仕事に遅れるかどうか連絡してください。
    (しごとにおくれるかどうかれんらくしてください。)
    Hãy liên lạc cho tôi biết liệu bạn có bị trễ công việc hay không.
  4. この書類が正しいかどうか確認してください。
    (このしょるいがただしいかどうかかくにんしてください。)
    Xin hãy xác nhận xem tài liệu này có đúng hay không.

Hội thoại mẫu

A: 明日、彼が来るかどうか知っていますか? — Bạn có biết liệu ngày mai anh ấy có đến không?

B: いいえ、知りません。まだ連絡がありません。 — Không, tôi không biết. Vẫn chưa có liên lạc.

A: そうですか。確認してみます。 — Vậy à. Tôi sẽ cố gắng xác nhận.

B: お願いします。わかったら教えてください。 — Xin nhờ bạn. Nếu biết thì hãy nói cho tôi biết nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn hỏi hoặc nói về khả năng, sự việc xảy ra hay không trong công việc, ví dụ đồng nghiệp có đến làm hay không.
  • Đọc hiểu thông báo hoặc tin tức trong đó có câu hỏi gián tiếp về sự kiện, ví dụ “Xử lý dữ liệu có hoàn tất không”.
  • Trong hội thoại với người Nhật, khi bạn muốn diễn đạt không chắc chắn và hỏi gián tiếp.
  • Khi điền đơn hoặc báo cáo, xác nhận thông tin có chính xác hay không.
上部へスクロール