
Bạn mới học tiếng Nhật và gặp câu “さくら」という映画を見ました。” Bạn thắc mắc “という” nghĩa là gì và tại sao lại dùng như thế? Đây là từ rất quan trọng, giúp bạn giải thích thông tin, tên gọi, hoặc ý kiến người khác một cách dễ dàng. Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “という” để bạn có thể dùng ngay trong công việc hay giao tiếp hàng ngày.
Câu hỏi
「さくら」 _ えいがを みました。
Câu hỏi: Trong câu 「さくら」_ えいがを みました。 bạn nên chọn từ nào để điền vào chỗ trống? Việc biết dùng “という” sẽ giúp bạn kể hoặc nói về tên một cái gì đó, hoặc lời ai đó nói, rất hữu ích khi làm việc và giao tiếp ở Nhật.
- とおもう
- ということ
- といって
- という
Đáp án
Đáp án đúng: 4. という (to iu) nghĩa là “gọi là”, “được gọi là” hay “có tên là”. Trong ví dụ này, “さくら”という映画を見ました nghĩa là “Tôi đã xem bộ phim tên là ‘Sakura'”.
Vì sao?
“という” là ngữ pháp rất phổ biến trong tiếng Nhật, dùng để giới thiệu tên gọi, giải thích hoặc trích dẫn nội dung nói của ai đó. Kanji của “という” thường không được viết mà viết thành という bằng hiragana. Nó bao gồm chữ “と” dùng làm dấu hiệu trích dẫn, và “いう” nghĩa là “nói”. Khi nói “A”というB, ý là “B gọi là A” hoặc “B mà người ta gọi là A”.
Ví dụ như: 「東京」という町 (thành phố gọi là Tokyo), 「部長という人」 (người gọi là trưởng phòng). Đây là cách nói rất hay gặp trong công việc, ví dụ khi bạn nói về tài liệu, sản phẩm, quy trình, hoặc khi kể lại ý kiến đồng nghiệp.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. とおもう (to omou) – nghĩa là “nghĩ rằng”. Ví dụ: 明日雨が降るとおもう。 (あしたあめがふるとおもう。Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.) Đây là suy nghĩ chứ không phải giới thiệu tên gọi.
- 2. ということ (to iu koto) – nghĩa đen là “việc được gọi là” nhưng thường dùng để tường thuật sự việc hoặc ý nghĩa. Ví dụ: 日本に来るということは、勉強するということです。 (にほんにくるということは、べんきょうするということです。Đến Nhật có nghĩa là phải học.) Không phù hợp với câu trên.
- 3. といって (to itte) – là dạng liên động từ của “nói”, thường dùng để nối câu hoặc diễn tả lời nói. Ví dụ: 彼は忙しいといって帰りました。 (かれはいそがしいといってかえりました。Anh ấy nói bận và về.) Không phù hợp để giới thiệu tên phim.
Ví dụ
- 「さくら」という映画を見ました。 (さくらというえいがをみました。Tôi đã xem bộ phim tên là ‘Sakura’.)
- 富士山という山は日本で一番高いです。 (ふじさんというやまはにほんでいちばんたかいです。Ngọn núi có tên là Fuji là cao nhất Nhật Bản.)
- 彼は先生という仕事をしています。 (かれはせんせいというしごとをしています。Anh ấy làm công việc gọi là giáo viên.)
- それは来週の会議ということです。 (それはらいしゅうのかいぎということです。Đó là cuộc họp gọi là tuần tới.)
Hội thoại mẫu
A: 「さくら」という映画を知っていますか? — Bạn có biết bộ phim tên là “Sakura” không?
B: はい、友達から面白いと聞きました。 — Vâng, tôi nghe bạn tôi nói là hay.
A: ぜひ見てみてください。 — Hãy xem thử nhé.
B: わかりました。ありがとう。— Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Khi bạn giới thiệu tên sản phẩm, ví dụ: 「新しい商品」というラベル。 (Nhãn gọi là sản phẩm mới).
- Nói về tên tài liệu hoặc quy trình làm việc trong nhà máy: 「安全マニュアル」という本。
- Khi kể lại lời nói của người khác trong công việc: 先輩は「注意するように」と言いました。 (Tiền bối nói hãy chú ý).
- Khi mô tả tên địa điểm hoặc công trình mà bạn nghe được: 「東京タワー」という観光名所。