
Bạn có từng nghe câu tiếng Nhật có chữ ‘ばかりに’ và thắc mắc nó nghĩa gì và dùng như thế nào không? Đây là một mẫu ngữ pháp quan trọng ở trình độ JLPT N3 mà bạn gặp rất nhiều khi làm việc hoặc giao tiếp bên Nhật. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng, ví dụ và cả những sai lầm thường gặp. Học xong bạn sẽ tự tin sử dụng ngay!
Câu hỏi
ひとこと よけいな ことを いった _、けんかに なった。
Bạn có thấy câu: ひとこと よけいな ことを いった __、けんかに なった。 Đây là câu chuyện về việc nói một lời thừa rồi dẫn đến tranh cãi. Bạn nghĩ chỗ trống nên điền từ nào để câu nghĩa đúng, tự nhiên?
- ばかりに
- だけに
- からに
- ばかりで
Đáp án
Đáp án đúng: 1. ばかりに (bakari ni) – chính vì, chỉ vì
ばかりに là mẫu ngữ pháp dùng để bày tỏ nguyên nhân gây ra một kết quả không tốt, thường mang ý tiếc nuối hoặc trách móc.
Vì sao?
ばかりに dùng để nhấn mạnh nguyên nhân nhỏ nhưng lại dẫn đến kết quả không mong muốn. Ví dụ trong câu trên, chỉ vì nói một câu thừa, chuyện nhỏ mà dẫn đến cãi nhau. Mẫu này thường đi với các kết quả tiêu cực khác phổ biến là phiền phức, thất bại, tai nạn…
Kanji của ばかり là “許り”, nghĩa là ‘chỉ’ hay ‘cứ’. Khi dùng ばかりに, ta muốn nhấn mạnh tại chính điểm nhỏ đó thì hậu quả lớn xảy ra. Nhớ rằng đây không phải vì lý do chung chung mà là một lý do đặc biệt khiến sự việc xảy ra.
Trong công việc, bạn có thể nghe đồng nghiệp nói về sự cố hay lỗi lầm nhỏ dẫn đến hậu quả lớn, và họ thường dùng ばかりに để giải thích.
Vì sao các đáp án khác sai?
- だけに (dake ni) – vì, chính là vì. Ví dụ:
経験があるだけに、自信があります。
(けいけんがあるだけに、じしんがあります。)
Tôi tự tin chính vì có kinh nghiệm.
Ở đây, không mang ý kết quả xấu nên không thích hợp cho câu này. - からに (kara ni) – không phải là mẫu ngữ pháp đúng, thường sai. Ví dụ sai:
仕事が忙しいからに、疲れた。
(しごとがいそがしいからに、つかれた。)
Dịch sai, không dùng từ này được. - ばかりで (bakari de) – có thể thể hiện ‘chỉ toàn là’ hoặc ‘chỉ mới’, ví dụ:
時間ばかりで進まない。
(じかんばかりですすまない。)
Chỉ có thời gian trôi qua mà không tiến triển gì. Không dùng để nói nguyên nhân kết quả như câu ví dụ.
Ví dụ
- ひとこと言いすぎたばかりに、友達とけんかした。
(ひとこといいすぎたばかりに、ともだちとけんかした。)
Chỉ vì nói quá nhiều một lời, tôi đã cãi nhau với bạn. - 約束の時間に遅れたばかりに、信用を失ってしまった。
(やくそくのじかんにおくれたばかりに、しんようをうしなってしまった。)
Chính vì tôi đến muộn buổi hẹn, nên đã mất uy tín. - 店員さんに失礼なことを言ったばかりに、サービスが悪くなった。
(てんいんさんにしつれいなことをいったばかりに、サービスがわるくなった。)
Chỉ vì nói điều mất lịch sự với nhân viên cửa hàng, mà dịch vụ trở nên tệ. - ほんの少しのミスをしたばかりに、大きな事故になってしまった。
(ほんのすこしのミスをしたばかりに、おおきなじこになってしまった。)
Chỉ vì một lỗi nhỏ mà thành ra tai nạn lớn.
Hội thoại mẫu
A:昨日、上司に怒られたよ。
(きのう、じょうしにおこられたよ。)
A: Hôm qua tôi bị sếp mắng.
B:何か言いすぎたの?
(なにかいいすぎたの?)
B: Có phải bạn nói gì quá không?
A:うん、余計なことを言ったばかりに、怒られちゃった。
(うん、よけいなことをいったばかりに、おこられちゃった。)
A: Ừ, chính vì nói lời thừa nên bị mắng.
B:気をつけてね!
(きをつけてね!)
B: Cẩn thận nhé!
Dùng khi nào?
- Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn giải thích nguyên nhân nhỏ gây ra kết quả lớn hoặc xấu.
- Thấy trong các câu chuyện đồng nghiệp kể về gây ra lỗi hay sự cố tại nơi làm việc do hành động nhỏ.
- Xuất hiện trong tin tức, báo cáo khi nói về nguyên nhân dẫn đến tai nạn hoặc sự cố.
- Dùng nhiều trong tình huống kể về sự tiếc nuối hoặc trách móc nhẹ nhàng trong lời nói.