
Khi làm việc và học tiếng Nhật ở Nhật Bản, bạn sẽ thường nghe người Nhật dùng nhiều cách diễn tả sự việc xảy ra nhanh và bất ngờ thay đổi sau đó. Một trong những cấu trúc hay gặp là かとおもうと (ka to omouto). Biết cách dùng chuẩn cấu trúc này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiểu người Nhật tốt hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chữ かとおもうと là gì, cách dùng và ví dụ thực tế nhé.
Câu hỏi
あめが やんだ _、また ふりだした。
Câu hỏi: Cấu trúc nào phù hợp để hoàn thành câu 「あめが やんだ _、また ふりだした。」, diễn tả mưa vừa dừng rồi ngay lập tức lại bắt đầu rơi? Việc dùng đúng cấu trúc này rất quan trọng để nói chính xác sự thay đổi nhanh chóng trong tình huống thực tế.
- ものの
- かとおもうと
- ながらも
- どころか
Đáp án
2. かとおもうと (ka to omouto): nghĩa là “vừa mới nghĩ rằng… thì ngay lập tức…”, dùng để diễn tả một sự việc vừa xảy ra rồi ngay lập tức thay đổi, phản ứng nhanh. Kanji: 思う (おもう).
Vì sao?
Cấu trúc かとおもうと dùng để biểu hiện rằng bạn vừa mới nghĩ hoặc kết luận một việc gì đó đã xảy ra hoặc hoàn thành, nhưng ngay sau đó việc đó lại thay đổi hoặc điều gì đó xảy ra khác. Ví dụ như trong câu hỏi, vừa mới nghĩ mưa đã dừng, nhưng lại bắt đầu mưa trở lại ngay. Cấu trúc này thường dùng để diễn tả sự việc chuyển biến nhanh và bất ngờ, rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Kanji 思う (おもう) có nghĩa là ‘nghĩ’, cũng giúp bạn nhớ cấu trúc này liên quan đến suy nghĩ và cảm giác nhanh về tình hình.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. ものの (mono no): nghĩa là “mặc dù, tuy rằng”, dùng để diễn tả sự tương phản. Ví dụ: 雨が降っているものの、出かけます。 (あめがふっているものの、でかけます。) Dù trời mưa, tôi vẫn đi ra ngoài.
- 3. ながらも (nagara mo): nghĩa là “mặc dù”, dùng để biểu thị sự trái ngược giữa hai sự việc xảy ra cùng lúc. Ví dụ: 雨ながらも試合が続いた。 (あめながらもしあいがつづいた。) Mặc dù trời mưa nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
- 4. どころか (dokoro ka): nghĩa là “đâu có mà, trái lại”, dùng để phủ định hoặc nhấn mạnh sự trái ngược. Ví dụ: 疲れているどころか元気です。 (つかれているどころかげんきです。) Không những không mệt mà còn khỏe mạnh.
Ví dụ
- 雨がやんだかと思うと、また降り出した。 (あめがやんだかとおもうと、またふりだした。) Vừa nghĩ rằng mưa đã tạnh, thì lại bắt đầu mưa trở lại.
- 彼は帰ったかと思うと、もう戻ってきた。 (かれはかえったかとおもうと、もうもどってきた。) Vừa nghĩ anh ấy về rồi, thì anh ấy đã quay lại ngay.
- 問題が解決したかと思うと、新しい問題が出てきた。 (もんだいがかいけつしたかとおもうと、あたらしいもんだいがでてきた。) Vừa nghĩ vấn đề đã được giải quyết, thì một vấn đề mới xuất hiện.
- 電車が止まったかと思うと、また動き出した。 (でんしゃがとまったかとおもうと、またうごきだした。) Vừa nghĩ tàu điện dừng, thì nó lại bắt đầu di chuyển.
Hội thoại mẫu
A: 雨がやんだかと思ったら、また降り出したね。 — Tôi tưởng mưa đã ngừng rồi cơ mà, thì trời lại bắt đầu mưa tiếp.
B: 本当だね。こんな天気は困るよ。 — Đúng vậy. Thời tiết thế này thật phiền phức.
A: かとおもうと、また急に変わるから油断できないよ。 — Vừa nghĩ là tạnh rồi, trời lại đột ngột thay đổi, thật không thể chủ quan được.
B: そうだね。天気予報もこまめにチェックしないと。 — Đúng rồi. Phải thường xuyên kiểm tra dự báo thời tiết thôi.
Dùng khi nào?
- Dùng trong báo cáo thời tiết để diễn tả sự thay đổi nhanh chóng, bất ngờ của thời tiết, ví dụ mưa tạnh rồi lại mưa tiếp.
- Khi nói về tình huống công việc: vừa nghĩ một công việc đã xong, nhưng phát sinh việc mới ngay.
- Dùng trong chat, hội thoại hàng ngày để nói về các sự việc xảy ra liên tiếp, chuyển biến nhanh.
- Phát hiện sự thay đổi đột ngột trong hoàn cảnh, ví dụ khi kiểm tra máy móc, thiết bị: vừa nghĩ đã xong sửa thì máy lại hỏng tiếp.