Nomimono nghĩa là gì? (飲み物) Đồ uống – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N5

Nomimono nghĩa là gì? (飲み物) Đồ uống – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N5

Bạn đang học tiếng Nhật và thấy từ 「飲み物」 nhưng không biết cách đọc và nghĩa của nó? Từ này rất thường gặp trong cuộc sống hàng ngày và ở nơi làm việc tại Nhật, nhất là khi bạn muốn gọi đồ uống hoặc hỏi đồng nghiệp. Hiểu đúng từ 「飲み物」 giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và làm việc hiệu quả hơn trong môi trường vừa học vừa làm.

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

「飲み物」の 読み方は?

Câu hỏi: 「飲み物」được đọc như thế nào? Biết đọc đúng từ này giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi mua, gọi đồ uống hoặc hỏi đồng nghiệp.

  1. しお
  2. のみもの
  3. べんとう
  4. くだもの

Đáp án

Đáp án đúng là 2. のみもの (nomimono) có nghĩa là ‘đồ uống’, và được viết bằng kanji 飲み物.

Vì sao?

Từ 飲み物 gồm hai phần: 飲み (のみ) là động từ ‘uống’ và 物 (もの) nghĩa là ‘đồ vật, thứ’. Ghép hai phần này lại, 飲み物 có nghĩa là ‘đồ uống’. Các bạn học tiếng Nhật nên nhớ rằng 物 (もの) thường xuất hiện ở cuối từ để chỉ một vật hoặc thứ gì đó. Từ này rất phổ biến nên bạn sẽ gặp nó trên thực đơn quán ăn, trong siêu thị hoặc khi đồng nghiệp Nhật hỏi về món bạn muốn uống. Ngoài ra, 飲み物 còn có các từ liên quan như 飲み水 (のみみず – nước uống), 飲み会 (のみかい – tiệc uống rượu), rất hữu ích trong đời sống hàng ngày và công việc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • しお (shio) – Muối. Ví dụ câu: 塩を少し入れてください。(しおをすこしいれてください。) Xin hãy cho chút muối vào nhé.
  • べんとう (bentou) – Cơm hộp. Ví dụ câu: 毎日お弁当を持って来ます。(まいにちおべんとうをもってきます。) Tôi mang cơm hộp đến hàng ngày.
  • くだもの (kudamono) – Trái cây. Ví dụ câu: 果物は毎日食べたほうがいいです。(くだものはまいにちたべたほうがいいです。) Nên ăn trái cây hàng ngày.

Ví dụ

  1. お水(みず)と飲み物(のみもの)を買いました。 (おみずと のみものを かいました。) Tôi đã mua nước và đồ uống.
  2. 仕事(しごと)のあとで飲み物(のみもの)を飲みましょう。 (しごとのあとで のみものを のみましょう。) Hãy uống đồ uống sau khi làm việc nhé.
  3. 喉(のど)が渇(かわ)いたら、飲み物(のみもの)を買ってください。 (のどがかわいたら、のみものをかってください。) Khi khát thì hãy mua đồ uống.
  4. コンビニで飲み物(のみもの)を選(えら)ぶのは楽(たの)しいです。 (コンビニで のみものを えらぶのは たのしいです。) Việc chọn đồ uống ở cửa hàng tiện lợi rất vui.

Hội thoại mẫu

A: 今日(きょう)の飲み物(のみもの)、何(なに)がいいですか? — Hôm nay bạn thích uống đồ uống gì?
B: コーヒーが飲(の)みたいです。 — Mình muốn uống cà phê.
A: ミルクティーもありますよ。 — Cũng có trà sữa đấy.
B: じゃあ、ミルクティーをお願いします。 — Vậy thì làm ơn cho mình một ly trà sữa nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi đi mua nước hoặc đồ uống trong siêu thị, cửa hàng tiện lợi (コンビニ).
  • Khi gọi đồ uống tại nhà ăn, quán cà phê nơi làm việc hoặc ngoài đường.
  • Khi hỏi bạn bè hoặc đồng nghiệp về sở thích đồ uống.
  • Xuất hiện trong các biển hiệu bán đồ uống, menu hoặc thông báo ở công ty về đồ ăn uống.
上部へスクロール