Okashi nghĩa là gì? (お菓子) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N5

Okashi nghĩa là gì? (お菓子) – Cách đọc, ví dụ & câu hỏi luyện tập | JLPT N5

Nếu bạn đang học tiếng Nhật, chắc hẳn bạn đã nghe từ ‘お菓子’ nhiều lần, đặc biệt là sau giờ làm khi bạn cùng đồng nghiệp ăn quà vặt. Biết cách đọc và hiểu đúng ‘お菓子’ rất quan trọng vì đây là từ xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày và trong công việc khi bạn nghỉ giải lao. Hôm nay, chúng ta sẽ học từ này chi tiết, cùng với các ví dụ và bài luyện tập để bạn nhớ lâu hơn nhé!

Bài học này thuộc chương trình học tiếng Nhật online miễn phí của QPID — học cùng giáo viên và các bạn người Việt.

Câu hỏi

「お菓子」の 読み方は?

Câu hỏi là: Bạn đọc từ 『お菓子』 như thế nào? Từ này rất hay xuất hiện khi bạn được mời ăn bánh kẹo ở chỗ làm hoặc khi mua đồ ăn vặt.

  1. こめ
  2. おかし
  3. くだもの
  4. のみもの

Đáp án

Đáp án đúng là 2. おかし (okashi), nghĩa là đồ ngọt, bánh kẹo. Kanji là 『お菓子』.

Vì sao?

『お菓子』là từ dùng để chỉ các loại đồ ngọt, bánh kẹo hoặc những món ăn nhẹ ngọt. Kanji 『菓』thường liên quan đến bánh kẹo hoặc ngọt. Trong đời sống ở Nhật, khi bạn nghe 『お菓子』, người ta thường nói đến những cái bánh nhỏ, snack, hoặc kẹo mà bạn có thể ăn khi nghỉ ngơi. Từ này rất quen thuộc ở môi trường làm việc, cửa hàng tiện lợi, hoặc khi đồng nghiệp chia sẻ đồ ăn nhẹ. Đọc đúng là おかし, không đọc thành こめ (gạo), くだもの (hoa quả) hay のみもの (đồ uống).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • こめ (kome) – gạo: ごはんはこめから作られます。 – Cơm làm từ gạo.
  • くだもの (kudamono) – hoa quả: あさごはんにくだものを食べました。 – Tôi đã ăn hoa quả vào buổi sáng.
  • のみもの (nomimono) – đồ uống: のみものを買いましょう。 – Chúng ta cùng mua đồ uống nhé.

Ví dụ

  1. 仕事のあとでお菓子を食べました。 (しごとのあとでおかしをたべました。) – Tôi đã ăn bánh kẹo sau giờ làm việc.
  2. コンビニでお菓子を買いました。 (コンビニでおかしをかいました。) – Tôi đã mua bánh kẹo ở cửa hàng tiện lợi.
  3. お菓子はお茶と一緒に飲みます。 (おかしはおちゃといっしょにのみます。) – Bánh kẹo thường ăn cùng với trà.
  4. 日本のお菓子は甘くて美味しいです。 (にほんのおかしはあまくておいしいです。) – Đồ ngọt Nhật Bản ngọt và ngon.

Hội thoại mẫu

A: お昼休みにお菓子を食べませんか? — Bạn có muốn ăn bánh kẹo trong giờ nghỉ trưa không?
B: はい、いいですね。どんなお菓子がありますか? — Vâng, được đấy. Có những loại bánh nào?
A: チョコレートとクッキーがありますよ。 — Có socola và bánh quy.
B: ありがとう。チョコレートをください。 — Cảm ơn. Cho tôi một cái socola nhé.

Dùng khi nào?

  • Trong giờ nghỉ giải lao ở nhà máy, công nhân thường ăn お菓子 để tiếp năng lượng.
  • Tại cửa hàng tiện lợi (コンビニ), お菓子 là đồ ăn nhẹ bán chạy nhất.
  • Có nhiều loại お菓子 trong các dịp lễ, như bánh kẹo trung thu hoặc bánh mochi dịp tết.
  • Đồng nghiệp thường mời お菓子 khi gặp mặt, làm quen hoặc chia sẻ vui vẻ.
上部へスクロール