
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu せかいの へいわを ねがって やまない, nhưng không biết chọn đúng trợ từ nối giữa động từ ねがう và やまない. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng mẫu -て trong câu này. Đây là phần rất quan trọng vì giúp bạn diễn đạt hành động liên tiếp, nguyên nhân hoặc trạng thái tiếp diễn trong tiếng Nhật, đặc biệt là khi bạn muốn nói về cảm xúc hoặc mong muốn kéo dài. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
Câu hỏi
せかいの へいわを ねがっ _ やまない。
Trong câu せかいの へいわを ねがっ _ やまない, bạn nên chọn trợ từ nối nào để câu có nghĩa chính xác? Hiểu cách nối này rất quan trọng vì giúp bạn diễn tả mong muốn kéo dài không ngừng.
- ても
- てこそ
- て
- ては
Đáp án
て (te) – “せかいの へいわを ねがって やまない” có nghĩa là “mong muốn hòa bình thế giới không ngừng”. Đây là kết nối giữa động từ ねがう (nguyện, mong muốn) với やまない (không ngừng).
Vì sao?
Động từ được chuyển sang dạng て để kết nối với động từ hoặc biểu thức khác diễn tả trạng thái hoặc hành động tiếp diễn. Ở đây, ねがう (nguyện ước) chuyển thành ねがって để nối với やまない (không ngừng). Câu này mang ý nghĩa là ai đó vẫn tiếp tục mong muốn hòa bình thế giới mà không dừng lại. Dạng て là một trong những cách nối động từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật, thể hiện sự liên kết hành động hoặc trạng thái.
Ngoài ra, ねがう (願う) là từ có kanji 願, nghĩa là mong muốn, cầu xin. Đây là từ thường dùng trong văn viết và cả giao tiếp hàng ngày khi nói về những mong muốn lớn lao hoặc sâu sắc.
Câu này, với cách dùng -て nối, thể hiện cảm xúc liên tục, rất phù hợp khi bạn muốn bày tỏ điều gì đó quan trọng hoặc chân thành.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ても (temo) – nghĩa là “dù”, ví dụ: 雨が降っても、行きます。(あめがふっても、いきます。 Dù trời mưa tôi vẫn đi.) Không phù hợp vì câu gốc không muốn biểu thị ý nghĩa nhượng bộ.
- てこそ (tekoso) – chỉ ý nghĩa “chỉ khi”, ví dụ: 努力してこそ、成功する。(どりょくしてこそ、せいこうする。 Chỉ khi cố gắng, bạn mới thành công.) Không phù hợp vì câu mong muốn không có nghĩa điều kiện.
- ては (tewa) – nghĩa là “nếu”, “nếu mà”, có sắc thái tiêu cực, ví dụ: 食べては、すぐ寝る。(たべては、すぐねる。 Nếu ăn rồi mà ngủ liền thì không tốt.) Câu gốc không mang sắc thái tiêu cực hay điều kiện vậy.
Ví dụ
- 私は平和を願ってやまない。(わたしはへいわをねがってやまない。 Tôi luôn mong muốn hòa bình.)
- 安全に仕事ができるように願っています。(あんぜんにしごとができるようにねがっています。 Tôi mong công việc được an toàn.)
- 彼は成功を信じてやまない。(かれはせいこうをしんじてやまない。 Anh ấy tin tưởng vào thành công không ngừng.)
- 私たちは家族の健康を願っています。(わたしたちはかぞくのけんこうをねがっています。 Chúng tôi mong gia đình khỏe mạnh.)
Hội thoại mẫu
A: せかいのへいわをねがっていますか? — Bạn có đang mong muốn hòa bình thế giới không? B: はい。私はずっと願ってやみません。 — Vâng. Tôi luôn mong muốn không ngừng. A: なぜそんなに強く願うのですか? — Tại sao bạn lại mong muốn mạnh mẽ như vậy? B: 平和がなければ、安心して暮らせませんから。 — Bởi nếu không có hòa bình, chúng ta không thể sống yên tâm.
Dùng khi nào?
- Xuất hiện trong các câu bày tỏ mong muốn, ước mơ hoặc hy vọng lớn mạnh mẽ là trạng thái liên tục.
- Gặp trong báo chí hoặc văn viết khi diễn tả cảm xúc không ngừng của ai đó về một điều quan trọng, ví dụ như hòa bình, sức khỏe.
- Nghe trong các bài phát biểu, cuộc trò chuyện thể hiện sự chân thành và kiên trì trong mong muốn.
- Dùng trong các câu ca dao, thơ ca hoặc câu danh ngôn nổi tiếng liên quan đến ước mơ và niềm tin.