
Bạn từng thấy câu 『その事件には、会社ぐるみで関わっていた。』 và thắc mắc từ ぐるみ nghĩa là gì? Trong công việc ở Nhật, từ này rất hay dùng để thể hiện sự liên quan của toàn bộ một nhóm, tổ chức. Hiểu sâu về ぐるみ sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đồng nghiệp và đọc hiểu tài liệu công ty.
Câu hỏi
その じけんには、かいしゃ _ で かかわって いた。
Câu hỏi: Trong câu 『その事件には、会社_でかかわっていた。』, chỗ trống nên điền từ nào? Đây là câu hỏi quan trọng để hiểu cách thể hiện sự liên quan tập thể trong tiếng Nhật, một điểm hay xuất hiện trong công việc và báo chí.
- だらけ
- ずくめ
- ぐるみ
- まみれ
Đáp án
Đáp án đúng là ぐるみ (gurumi). Từ ぐるみ có nghĩa là “toàn bộ, toàn thể”, thường dùng khi muốn nói cả một tập thể hoặc toàn bộ một tổ chức cùng tham gia vào một việc nào đó. Kanji đi kèm là ‘繰るみ’ nhưng thông thường từ này dùng ở dạng kana.
Vì sao?
ぐるみ được dùng khi muốn nói toàn bộ bên trong một nhóm hoặc tổ chức cùng làm một việc hoặc liên quan đến một việc nào đó. Ví dụ trong câu trên,『会社ぐるみでかかわっていた』nghĩa là toàn công ty cùng tham gia hoặc dính líu đến vụ việc. Từ này thường dùng trong bối cảnh công việc, pháp luật hoặc báo chí khi muốn nói cả tổ chức chịu trách nhiệm. Kanji “ぐるみ” hiếm khi được viết, chủ yếu dùng kana để dễ đọc. Người học N1 cần chú ý phân biệt ぐるみ với các từ hay nhầm khác như まみれ hay だらけ, chúng đều có nghĩa tương tự nhưng dùng trong ngữ cảnh khác nhau.
Vì sao các đáp án khác sai?
- だらけ (darake) – đầy rẫy. Ví dụ: 部屋はゴミだらけだ。 (へやはごみだらけだ。) Phòng đầy rác.
- ずくめ (zukume) – toàn là, chỉ toàn. Ví dụ: いいことずくめの計画だ。 (いいことずくめのけいかくだ。) Kế hoạch toàn điều tốt.
- まみれ (mamire) – dính đầy, nhiễm đầy (bẩn, máu…). Ví dụ: 泥まみれの服を洗った。 (どろまみれのふくをあらった。) Đã giặt bộ quần áo đầy bụi bẩn.
Ví dụ
- 会社ぐるみでの不正が発覚した。 (かいしゃぐるみでのふせいがはっかくした。) Đã phát hiện tham nhũng của toàn công ty.
- 彼は家族ぐるみでその問題に取り組んでいる。 (かれはかぞくぐるみでそのもんだいにとりくんでいる。) Anh ấy và cả gia đình cùng giải quyết vấn đề đó.
- 学校ぐるみでイベントを企画中だ。 (がっこうぐるみでイベントをきかくちゅうだ。) Toàn trường đang lên kế hoạch tổ chức sự kiện.
- その件には、上司ぐるみで対応した。 (そのけんには、じょうしぐるみでたいおうした。) Vụ việc đó đã được xử lý bởi toàn bộ cấp trên.
Hội thoại mẫu
田中: その事件は会社ぐるみだったんだね。 — Tanaka: Thì ra vụ việc đó là cả công ty dính líu đúng không?
鈴木: はい、みんな知っていても黙っていました。 — Suzuki: Vâng, mọi người đều biết nhưng im lặng.
田中: ぐるみって全部の意味だよね? — Tanaka: ぐるみ nghĩa là toàn bộ đúng không?
鈴木: そうです、会社の全員が関わっていたという感じです。 — Suzuki: Đúng vậy, có nghĩa tất cả mọi người trong công ty đều tham gia.
田中: なるほど、使い方がよくわかった。 — Tanaka: À, mình hiểu cách dùng rồi.
鈴木: 仕事でよく使うから覚えておくといいですよ。 — Suzuki: Từ này hay dùng trong công việc nên nhớ kỹ nhé.
Dùng khi nào?
- Dùng trong báo cáo hoặc tin tức khi muốn nhấn mạnh toàn bộ tổ chức chịu trách nhiệm.
- Giao tiếp nơi làm việc để nói về sự hợp tác hoặc phối hợp của cả nhóm hoặc công ty.
- Trong hợp đồng hoặc xử lý pháp lý để xác định phạm vi tham gia của tập thể.
- Xuất hiện trong các bài học tiếng Nhật trình độ cao để mở rộng vốn từ chuyên sâu, thực tế.