緩和 (かんわ) nghĩa là giảm bớt, làm mềm – JLPT N1

緩和 (かんわ) nghĩa là giảm bớt, làm mềm - JLPT N1

Bạn đã gặp từ 緩和 chưa? Từ này thường xuất hiện trong các tin tức, thông báo hoặc trong công việc khi Nhật Bản muốn nói về việc giảm áp lực hoặc làm cho tình hình dễ chịu hơn. Hiểu đúng cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả và nắm bắt thông tin nhanh hơn.

Câu hỏi

「緩和」 = ?

「緩和」 nghĩa là gì? Từ này quan trọng vì nó thường dùng khi nói về việc giảm căng thẳng, giảm áp lực trong các tình huống công việc hoặc thời sự.

  1. かんわん
  2. がんわ
  3. かんわう
  4. かんわ

Đáp án

4. かんわ (緩和) đọc là かんわ (kanwa), nghĩa là giảm nhẹ, làm dịu đi, làm giảm áp lực hoặc tình trạng căng thẳng.

Vì sao?

Từ 緩和 gồm hai chữ kanji: 緩 (hoãn, nới lỏng) và 和 (hòa, dịu). Khi kết hợp, nó có nghĩa là làm giảm hoặc làm cho nhẹ bớt cái gì đó. Trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày, bạn có thể nghe từ này khi nói đến việc giảm bớt quy định, giảm áp lực công việc hoặc giảm căng thẳng trong hệ thống. Đây là từ khó cho người mới học vì cách đọc và nghĩa rộng, nhưng nó rất quan trọng trong tiếng Nhật ở cấp độ cao như JLPT N1.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • かんわん: Không phải từ chuẩn, không tồn tại trong từ điển tiếng Nhật.
  • がんわ: Không đúng phát âm, từ này không tồn tại trong tiếng Nhật.
  • かんわう: Không phải từ đúng, dạng từ này không có ý nghĩa trong tiếng Nhật.

Ví dụ

  1. 緊急事態宣言が緩和されました。
    (きんきゅうじたいせんげんがかんわされました。)
    Tuyên bố trạng thái khẩn cấp đã được giảm nhẹ.
  2. 交通規制が緩和されて通勤が楽になった。
    (こうつうきせいがかんわされてつうきんがらくになった。)
    Quy định giao thông đã được nới lỏng, việc đi làm trở nên dễ dàng hơn.
  3. ストレスを緩和するために運動を始めました。
    (ストレスをかんわするためにうんどうをはじめました。)
    Tôi bắt đầu tập thể dục để giảm bớt căng thẳng.
  4. 政府は感染症対策を少し緩和した。
    (せいふはかんせんしょうたいさくをすこしかんわした。)
    Chính phủ đã giảm nhẹ các biện pháp phòng dịch.

Hội thoại mẫu

A: 最近、会社のルールが緩和されたって聞いたよ。
(さいきん、かいしゃのルールがかんわされたってきいたよ。)
A: Gần đây tôi nghe nói quy định công ty đã được nới lỏng.

B: そうだね。残業の時間が少し緩和されたから、助かるよ。
(そうだね。ざんぎょうのじかんがすこしかんわされたから、たすかるよ。)
B: Đúng rồi. Giờ làm thêm được giảm chút nên tôi đỡ hơn.

A: 仕事のストレスもこれで緩和されるといいね。
(しごとのストレスもこれでかんわされるといいね。)
A: Hy vọng căng thẳng công việc cũng vì vậy mà giảm bớt.

B: うん、体にもいいから健康を大切にしよう。
(うん、からだにもいいからけんこうをたいせつにしよう。)
B: Vâng, tốt cho sức khỏe nên hãy quan tâm đến sức khỏe nhé.

Dùng khi nào?

  • Nghe tin tức về chính sách giảm nhẹ hoặc nới lỏng các quy định nhà nước.
  • Nói chuyện với đồng nghiệp về việc công ty giảm giờ làm thêm hoặc giảm áp lực công việc.
  • Trong y tế, các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh được ‘緩和’ khi tình hình ổn định hơn.
  • Những cảnh báo hoặc hướng dẫn giao thông đã được nới lỏng khi tình hình an toàn hơn.
上部へスクロール