
Bạn có biết từ 「謙遜」 (けんそん) trong tiếng Nhật nghĩa là gì không? Đây là một từ rất quan trọng, nhất là khi bạn làm việc hoặc giao tiếp lịch sự với đồng nghiệp người Nhật. Từ này thể hiện thái độ khiêm tốn và tôn trọng người khác, rất cần thiết trong văn hóa Nhật Bản.
Câu hỏi
「謙遜」 = ?
Từ 「謙遜」 có nghĩa là gì? Hiểu từ này giúp bạn nói chuyện lịch sự trong công việc và giao tiếp hàng ngày.
- けんそん
- けんそんう
- げんそん
- けんそんん
Đáp án
謙遜 (けんそん) = Khiêm tốn, nhún nhường.
Vì sao?
謙遜 (けんそん) là một danh từ dùng để diễn tả thái độ nhún nhường, không tự cao tự đại, thể hiện sự khiêm tốn trong lời nói hoặc hành động. Kanji 謙 có nghĩa là nhún nhường, còn 遜 là từ để chỉ sự yếm thế, không chống đối hay tự phụ. Trong văn hóa Nhật Bản, việc giữ thái độ 謙遜 rất quan trọng để duy trì hòa khí, vì người Nhật rất trân trọng khi ai đó không khoe khoang về bản thân mình.
Vì sao các đáp án khác sai?
- けんそんう (không phải từ tiếng Nhật, không có nghĩa). Ví dụ sai: 彼はけんそんうです。(Câu sai, không có nghĩa).
- げんそん (không đúng đọc của 謙遜). Ví dụ sai: げんそんは大切です。(Không dùng từ này).
- けんそんん (đọc sai, không có từ này). Ví dụ sai: けんそんんに話してください。(Không chính xác).
Ví dụ
- 彼はとても謙遜な人です。(かれはとてもけんそんなひとです) – Anh ấy là người rất khiêm tốn.
- 仕事の成果を謙遜して話すことが大切です。(しごとのせいかをけんそんしてはなすことがたいせつです) – Nói về thành quả công việc một cách khiêm tốn là rất quan trọng.
- 日本では謙遜が良いマナーとされています。(にほんではけんそんがよいマナーとされています) – Ở Nhật Bản, sự khiêm tốn được coi là một phép lịch sự tốt.
- 上司に対して謙遜して意見を伝えました。(じょうしにたいしてけんそんしていけんをつたえました) – Tôi đã truyền đạt ý kiến với thái độ khiêm tốn đối với cấp trên.
Hội thoại mẫu
A: あなたはいつも謙遜ですね。 — Bạn lúc nào cũng rất khiêm tốn vậy.
B: そうですね、日本の文化ですから。 — Đúng vậy, vì đó là văn hóa của Nhật.
A: 職場で謙遜するのは大切ですか? — Khiêm tốn ở chỗ làm quan trọng không?
B: はい、とても大切です。みんなが気持ちよく働けますから。 — Vâng, rất quan trọng. Mọi người sẽ làm việc thoải mái hơn.
A: わかりました。私ももっと謙遜します。 — Tôi hiểu rồi. Tôi cũng sẽ khiêm tốn hơn nữa.
Dùng khi nào?
- Trong giao tiếp với sếp hoặc đồng nghiệp, dùng 謙遜 để thể hiện lịch sự.
- Khi nhận lời khen về thành tích, người Nhật thường trả lời bằng cách nhún nhường (謙遜する).
- Trong bài phát biểu, sử dụng từ 謙遜 để thể hiện sự khiêm nhường về công sức của mình.
- Trên biển hiệu hoặc trong tài liệu đào tạo về văn hóa công sở Nhật Bản, thường thấy nhắc đến việc thực hành 謙遜.